(Top Banner Ad)
outdoor gear
B1
Danh từ B1 Thể thao, Du lịch, Hoạt động ngoài trời

outdoor gear

UK: /ˈaʊtdɔː ɡɪə(r)/ • US: /ˈaʊtdɔːr ɡɪr/

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng dã ngoại trang thiết bị ngoài trời đồ nghề đi phượt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment or clothing used for outdoor activities.

Vietnamese Meaning

Trang thiết bị hoặc quần áo được sử dụng cho các hoạt động ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy some new outdoor gear for our camping trip."

    "Chúng ta cần mua một số trang thiết bị ngoài trời mới cho chuyến đi cắm trại của chúng ta."

  • "The store sells a wide range of outdoor gear."

    "Cửa hàng bán nhiều loại trang thiết bị ngoài trời."

  • "Proper outdoor gear is essential for safety in the mountains."

    "Trang thiết bị ngoài trời phù hợp là điều cần thiết để đảm bảo an toàn trên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb outdoors Ở ngoài trời, bên ngoài (trạng từ)
Noun outdoors Khu vực ngoài trời, thiên nhiên (danh từ, ít dùng hơn 'outdoor activities')
Verb gear Trang bị, chuẩn bị (thường dùng với 'up' hoặc 'towards')
Adjective geared Được trang bị, được điều chỉnh (ví dụ: geared towards – hướng tới)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
doru
Middle English
utdor
Modern English
outdoor
Old Norse
gervi
Middle English
gere
Modern English
gear

Nguồn gốc của 'Outdoor Gear'

Cụm từ 'outdoor gear' là một sự kết hợp hiện đại, phản ánh nhu cầu trang bị cho các hoạt động giải trí ngoài trời. Từ 'outdoor' (ngoài trời) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūt doru' (ngoài cửa), chỉ một nơi bên ngoài. Từ 'gear' (thiết bị, dụng cụ) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'gervi', mang nghĩa là sự chuẩn bị hoặc trang bị. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng các vật dụng chuyên biệt được thiết kế để sử dụng trong môi trường tự nhiên, giúp con người khám phá thế giới bên ngoài một cách an toàn và thoải mái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chung các loại vật dụng cần thiết cho các hoạt động như cắm trại, leo núi, đi bộ đường dài, chèo thuyền kayak, v.v. 'Gear' mang nghĩa rộng hơn 'equipment', bao gồm cả quần áo và các vật dụng cá nhân khác.

Prepositions

for

‘Outdoor gear for camping’ (Trang thiết bị cắm trại): chỉ mục đích sử dụng của các trang thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor gear
  • essential essential outdoor gear
    (đồ dùng ngoài trời thiết yếu)
  • high-quality high-quality outdoor gear
    (đồ dùng ngoài trời chất lượng cao)
  • lightweight lightweight outdoor gear
    (đồ dùng ngoài trời gọn nhẹ)
  • specialized specialized outdoor gear
    (đồ dùng ngoài trời chuyên dụng)
Verb + outdoor gear
  • buy buy outdoor gear
    (mua đồ dùng ngoài trời)
  • pack pack outdoor gear
    (đóng gói đồ dùng ngoài trời)
  • use use outdoor gear
    (sử dụng đồ dùng ngoài trời)
  • rent rent outdoor gear
    (thuê đồ dùng ngoài trời)
  • invest in invest in outdoor gear
    (đầu tư vào đồ dùng ngoài trời)
Noun + of + outdoor gear
  • a wide range of a wide range of outdoor gear
    (một loạt đồ dùng ngoài trời đa dạng)
  • a selection of a selection of outdoor gear
    (một sự lựa chọn đồ dùng ngoài trời)

Idioms

  • get your outdoor gear ready

    Chuẩn bị sẵn sàng đồ dùng ngoài trời của bạn

    "We need to get our outdoor gear ready for the camping trip this weekend."

    (Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng đồ dùng ngoài trời cho chuyến đi cắm trại cuối tuần này.)

  • invest in quality outdoor gear

    Đầu tư vào đồ dùng ngoài trời chất lượng

    "It's always wise to invest in quality outdoor gear for safety and durability, especially for challenging expeditions."

    (Luôn luôn khôn ngoan khi đầu tư vào đồ dùng ngoài trời chất lượng để đảm bảo an toàn và độ bền, đặc biệt cho các chuyến thám hiểm đầy thử thách.)

  • essential outdoor gear checklist

    Danh sách kiểm tra đồ dùng ngoài trời thiết yếu

    "Always consult an essential outdoor gear checklist before heading into the wilderness."

    (Luôn tham khảo danh sách kiểm tra đồ dùng ngoài trời thiết yếu trước khi tiến vào vùng hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor gear

Danh từ
Lật mặt

Trang thiết bị hoặc quần áo được sử dụng cho các hoạt động ngoài trời.

"We need to buy some new outdoor gear for our camping trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy high-quality outdoor gear, you will be well-prepared for any adventure.
Nếu bạn mua thiết bị ngoài trời chất lượng cao, bạn sẽ được chuẩn bị tốt cho bất kỳ cuộc phiêu lưu nào.
Phủ định
If you don't pack enough outdoor gear, you may get into trouble during your hike.
Nếu bạn không mang đủ đồ dùng ngoài trời, bạn có thể gặp rắc rối trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
Nghi vấn
Will you be comfortable camping if you buy the right gear?
Bạn sẽ cảm thấy thoải mái khi cắm trại nếu bạn mua đúng thiết bị chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor gear".

Sự trỗi dậy của hoạt động ngoài trời

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Bắc Mỹ và châu Âu, các hoạt động giải trí ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại, trượt tuyết và leo núi đã trở nên vô cùng phổ biến. 'Outdoor gear' không chỉ là vật dụng cần thiết mà còn là biểu tượng của lối sống năng động, yêu thiên nhiên và tìm kiếm trải nghiệm. Các thương hiệu nổi tiếng về đồ dùng ngoài trời thường gắn liền với hình ảnh phiêu lưu và bảo vệ môi trường.

Đổi mới và Chuyên môn hóa

Ngành công nghiệp đồ dùng ngoài trời đã phát triển mạnh mẽ, liên tục đổi mới để tạo ra các sản phẩm nhẹ hơn, bền hơn và hiệu quả hơn. Từ lều chống thấm nước đến giày leo núi công nghệ cao, mỗi món đồ đều được thiết kế chuyên biệt để đảm bảo an toàn, thoải mái và tối ưu hóa trải nghiệm cho người dùng trong mọi điều kiện thời tiết và địa hình. Điều này phản ánh sự coi trọng của văn hóa phương Tây đối với hiệu suất và an toàn cá nhân khi tham gia các hoạt động mạo hiểm.