outdoor gear
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Outdoor gear'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trang thiết bị hoặc quần áo được sử dụng cho các hoạt động ngoài trời.
Definition (English Meaning)
Equipment or clothing used for outdoor activities.
Ví dụ Thực tế với 'Outdoor gear'
-
"We need to buy some new outdoor gear for our camping trip."
"Chúng ta cần mua một số trang thiết bị ngoài trời mới cho chuyến đi cắm trại của chúng ta."
-
"The store sells a wide range of outdoor gear."
"Cửa hàng bán nhiều loại trang thiết bị ngoài trời."
-
"Proper outdoor gear is essential for safety in the mountains."
"Trang thiết bị ngoài trời phù hợp là điều cần thiết để đảm bảo an toàn trên núi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Outdoor gear'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gear
- Adjective: outdoor
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Outdoor gear'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chung các loại vật dụng cần thiết cho các hoạt động như cắm trại, leo núi, đi bộ đường dài, chèo thuyền kayak, v.v. 'Gear' mang nghĩa rộng hơn 'equipment', bao gồm cả quần áo và các vật dụng cá nhân khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Outdoor gear for camping’ (Trang thiết bị cắm trại): chỉ mục đích sử dụng của các trang thiết bị.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Outdoor gear'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you buy high-quality outdoor gear, you will be well-prepared for any adventure.
|
Nếu bạn mua thiết bị ngoài trời chất lượng cao, bạn sẽ được chuẩn bị tốt cho bất kỳ cuộc phiêu lưu nào. |
| Phủ định |
If you don't pack enough outdoor gear, you may get into trouble during your hike.
|
Nếu bạn không mang đủ đồ dùng ngoài trời, bạn có thể gặp rắc rối trong chuyến đi bộ đường dài của mình. |
| Nghi vấn |
Will you be comfortable camping if you buy the right gear?
|
Bạn sẽ cảm thấy thoải mái khi cắm trại nếu bạn mua đúng thiết bị chứ? |