(Top Banner Ad)
tertiary
C1
adjective C1 Tổng quát, Giáo dục, Y học

tertiary

UK: /ˈtɜːʃəri/ • US: /ˈtɜːrʃieri/

Nghĩa tiếng Việt

bậc đại học chuyên sâu thứ ba
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third in order or level.

Vietnamese Meaning

Thứ ba về thứ tự hoặc cấp độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's tertiary education system needs further investment."

    "Hệ thống giáo dục đại học của đất nước cần được đầu tư thêm."

  • "Tertiary care is often provided in specialized hospitals."

    "Chăm sóc chuyên sâu thường được cung cấp tại các bệnh viện chuyên khoa."

  • "The analysis focused on tertiary sector employment."

    "Phân tích tập trung vào việc làm trong lĩnh vực dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính yếu, sơ cấp (thứ nhất)
Adjective secondary thứ yếu, thứ cấp (thứ hai)
Adjective quaternary thứ tư, bậc bốn
Noun trio bộ ba

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Giáo dục, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*treyes
Latin
tres
Latin
tertius
Latin
tertiarius
English
tertiary

Nguồn gốc số Ba

Từ 'tertiary' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'tertiarius', mang nghĩa 'thuộc phần thứ ba' hoặc 'thứ ba trong thứ tự'. Từ này lại xuất phát từ 'tertius' (thứ ba) và 'tres' (số ba). Vì vậy, mỗi khi bạn dùng 'tertiary', bạn đang nhắc đến vị trí 'thứ ba' trong một chuỗi, hệ thống hoặc phân loại.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ giai đoạn thứ ba hoặc cấp độ cao hơn trong một hệ thống phân cấp. Ví dụ, trong giáo dục, tertiary education là giáo dục đại học. Trong y học, tertiary care là chăm sóc chuyên sâu.

Prepositions

in of

‘in tertiary education’ chỉ vị trí trong hệ thống giáo dục đại học. ‘of tertiary importance’ chỉ mức độ quan trọng thứ ba.

Collocations (Từ đi kèm)

tertiary + Danh từ
  • education tertiary education
    (giáo dục đại học/sau trung học)
  • sector tertiary sector
    (khu vực dịch vụ (kinh tế))
  • care tertiary care
    (chăm sóc y tế chuyên khoa (bậc ba))
  • level tertiary level
    (cấp độ ba, cấp độ cao nhất)
  • institutions tertiary institutions
    (các cơ sở giáo dục đại học)
  • stage tertiary stage
    (giai đoạn ba)

Idioms

  • tertiary education

    giáo dục đại học (sau trung học)

    "Many students aspire to pursue tertiary education after high school."

    (Nhiều sinh viên mong muốn theo đuổi giáo dục đại học sau khi tốt nghiệp cấp ba.)

  • tertiary sector

    khu vực dịch vụ (kinh tế)

    "The tertiary sector plays a significant role in the country's economy."

    (Khu vực dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của đất nước.)

  • tertiary care

    chăm sóc y tế chuyên sâu/bậc ba

    "Patients with complex conditions often require tertiary care."

    (Bệnh nhân mắc các bệnh phức tạp thường cần chăm sóc y tế chuyên sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tertiary

adjective
Lật mặt

Thứ ba về thứ tự hoặc cấp độ.

"The country's tertiary education system needs further investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His tertiary education was as important as his primary schooling in shaping his career.
Giáo dục đại học của anh ấy quan trọng ngang bằng với việc học tiểu học trong việc định hình sự nghiệp của anh ấy.
Phủ định
The tertiary sector is not less important than the secondary sector in the development of the national economy.
Khu vực kinh tế thứ ba không kém quan trọng hơn khu vực kinh tế thứ hai trong sự phát triển của nền kinh tế quốc dân.
Nghi vấn
Is access to tertiary healthcare more crucial than access to primary care in emergency situations?
Trong các tình huống khẩn cấp, việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe bậc ba có quan trọng hơn việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tertiary".

Hệ thống cấp bậc

Trong nhiều hệ thống phân loại phương Tây, từ 'tertiary' thường được dùng để chỉ cấp độ thứ ba trong một chuỗi ba bậc, như trong giáo dục (giáo dục đại học), chăm sóc y tế (chăm sóc chuyên sâu) hoặc các ngành kinh tế (ngành dịch vụ). Nó giúp xác định một thứ tự phân cấp rõ ràng về tầm quan trọng, độ phức tạp hoặc thời gian.

Ngành dịch vụ và giáo dục đại học

Trong kinh tế, 'tertiary sector' (khu vực dịch vụ) là một khái niệm quan trọng, bao gồm các ngành như tài chính, du lịch, giáo dục, y tế. Trong giáo dục, 'tertiary education' dùng để chỉ hệ thống giáo dục sau trung học, chủ yếu là đại học và cao đẳng, đóng vai trò then chốt trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.