tetragram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word consisting of four letters.
Vietnamese Meaning
Một từ bao gồm bốn chữ cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'love' is a simple tetragram."
"Từ 'love' là một tetragram đơn giản."
-
"Scholars study ancient texts to understand the significance of the Tetragrammaton."
"Các học giả nghiên cứu các văn bản cổ để hiểu tầm quan trọng của Tetragrammaton."
-
"The rabbi explained the meaning behind the Tetragram in the Torah."
"Giáo sĩ Do Thái giải thích ý nghĩa đằng sau Tetragram trong Kinh Torah."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tetragrammatic | Thuộc về hoặc liên quan đến một tetragram; có bốn chữ cái. |
| Noun | tetragrammaton | Một từ gồm bốn chữ cái, đặc biệt là tên riêng của Thiên Chúa trong tiếng Hebrew (YHWH), thường được viết không có nguyên âm. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ học để chỉ bất kỳ từ nào có bốn chữ cái. Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Do Thái giáo, 'Tetragram' thường đề cập đến Tetragrammaton, bốn chữ cái Hebrew YHWH tạo thành tên của Thiên Chúa.
Trong bối cảnh tôn giáo, Tetragrammaton là một thuật ngữ quan trọng. Việc phát âm chính xác và cách sử dụng tên này là chủ đề của nhiều cuộc thảo luận và tranh cãi trong Do Thái giáo. Sự tôn kính và kiêng kỵ đối với tên của Thiên Chúa dẫn đến việc sử dụng các từ thay thế như Adonai hoặc HaShem.
Collocations (Từ đi kèm)
-
divine divine tetragram (tetragram thiêng liêng (thường chỉ tên YHWH))
-
sacred sacred tetragram (tetragram linh thiêng)
-
particular a particular tetragram (một tetragram cụ thể)
-
analyze analyze a tetragram (phân tích một tetragram)
-
decipher decipher the tetragram (giải mã tetragram)
-
use use a tetragram (sử dụng một tetragram)
Idioms
-
the Tetragram of YHWH
Tetragram của YHWH (tên gọi bốn chữ cái của Thiên Chúa trong Do Thái giáo)
"Scholars often discuss the pronunciation of the Tetragram of YHWH."
(Các học giả thường thảo luận về cách phát âm của Tetragram của YHWH.)
-
a four-letter tetragram
một tetragram bốn chữ cái (cụm từ nhấn mạnh đặc tính bốn chữ cái của từ, dù 'tetragram' vốn đã có nghĩa là 'bốn chữ cái')
"In cryptography, a common task is to identify patterns in a four-letter tetragram."
(Trong mật mã học, một nhiệm vụ phổ biến là xác định các mẫu trong một tetragram bốn chữ cái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tetragram
nounMột từ bao gồm bốn chữ cái.
"The word 'love' is a simple tetragram."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tetragram".
