(Top Banner Ad)
tetragram
C2
noun C2 Ngôn ngữ học, Tôn giáo

tetragram

UK: /ˈtetrəˌɡræm/ • US: /ˈtetrəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

từ bốn chữ cái Tetragrammaton (nếu đề cập đến YHWH)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word consisting of four letters.

Vietnamese Meaning

Một từ bao gồm bốn chữ cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'love' is a simple tetragram."

    "Từ 'love' là một tetragram đơn giản."

  • "Scholars study ancient texts to understand the significance of the Tetragrammaton."

    "Các học giả nghiên cứu các văn bản cổ để hiểu tầm quan trọng của Tetragrammaton."

  • "The rabbi explained the meaning behind the Tetragram in the Torah."

    "Giáo sĩ Do Thái giải thích ý nghĩa đằng sau Tetragram trong Kinh Torah."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tetragrammatic Thuộc về hoặc liên quan đến một tetragram; có bốn chữ cái.
Noun tetragrammaton Một từ gồm bốn chữ cái, đặc biệt là tên riêng của Thiên Chúa trong tiếng Hebrew (YHWH), thường được viết không có nguyên âm.

Related Words

monogram (chữ lồng (kết hợp các chữ cái))trigram (từ gồm ba chữ cái)pentagram (hình ngôi sao năm cánh)Tetragrammaton (Tetragrammaton (YHWH))

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τετρα-
Ancient Greek
γράμμα
English
tetragram

Nguồn gốc 'Bốn chữ cái'

'Tetragram' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Tetra-' (τετρα-) có nghĩa là 'bốn', và '-gram' (từ γράμμα) có nghĩa là 'chữ cái' hoặc 'thứ được viết'. Vì vậy, 'tetragram' ban đầu có nghĩa là một từ hoặc biểu tượng gồm bốn chữ cái. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, mật mã học, hoặc tôn giáo để chỉ một chuỗi gồm bốn ký tự.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ học để chỉ bất kỳ từ nào có bốn chữ cái. Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Do Thái giáo, 'Tetragram' thường đề cập đến Tetragrammaton, bốn chữ cái Hebrew YHWH tạo thành tên của Thiên Chúa.
Trong bối cảnh tôn giáo, Tetragrammaton là một thuật ngữ quan trọng. Việc phát âm chính xác và cách sử dụng tên này là chủ đề của nhiều cuộc thảo luận và tranh cãi trong Do Thái giáo. Sự tôn kính và kiêng kỵ đối với tên của Thiên Chúa dẫn đến việc sử dụng các từ thay thế như Adonai hoặc HaShem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tetragram
  • divine divine tetragram
    (tetragram thiêng liêng (thường chỉ tên YHWH))
  • sacred sacred tetragram
    (tetragram linh thiêng)
  • particular a particular tetragram
    (một tetragram cụ thể)
Verb + tetragram
  • analyze analyze a tetragram
    (phân tích một tetragram)
  • decipher decipher the tetragram
    (giải mã tetragram)
  • use use a tetragram
    (sử dụng một tetragram)

Idioms

  • the Tetragram of YHWH

    Tetragram của YHWH (tên gọi bốn chữ cái của Thiên Chúa trong Do Thái giáo)

    "Scholars often discuss the pronunciation of the Tetragram of YHWH."

    (Các học giả thường thảo luận về cách phát âm của Tetragram của YHWH.)

  • a four-letter tetragram

    một tetragram bốn chữ cái (cụm từ nhấn mạnh đặc tính bốn chữ cái của từ, dù 'tetragram' vốn đã có nghĩa là 'bốn chữ cái')

    "In cryptography, a common task is to identify patterns in a four-letter tetragram."

    (Trong mật mã học, một nhiệm vụ phổ biến là xác định các mẫu trong một tetragram bốn chữ cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tetragram

noun
Lật mặt

Một từ bao gồm bốn chữ cái.

"The word 'love' is a simple tetragram."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tetragram".

Tetragram và Tên Thiên Chúa

Trong các truyền thống Do Thái giáo và Thiên Chúa giáo, 'tetragram' thường ám chỉ đến Tetragrammaton, tên gọi bốn chữ cái không thể phát âm được của Thiên Chúa trong tiếng Hebrew là YHWH (Yahweh hoặc Jehovah). Tên này mang ý nghĩa cực kỳ linh thiêng và được tôn kính sâu sắc, đến mức nhiều người Do Thái giáo không đọc nó mà thay bằng các cụm từ như 'Adonai' (Chúa của tôi) hoặc 'HaShem' (Tên).