(Top Banner Ad)
trigram
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Toán học, Mật mã học

trigram

UK: /ˈtraɪˌɡræm/ • US: /ˈtraɪˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

tam giác đồ bộ ba ký tự chuỗi ba ký tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of three adjacent elements from a string of text.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi ba phần tử liền kề từ một chuỗi văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The analysis of trigrams in the text revealed a pattern."

    "Phân tích các trigram trong văn bản đã tiết lộ một khuôn mẫu."

  • "Trigram analysis is used in authorship attribution."

    "Phân tích trigram được sử dụng trong việc xác định tác giả."

  • "Statistical language models often use trigrams."

    "Các mô hình ngôn ngữ thống kê thường sử dụng trigram."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bigram Một nhóm hai chữ cái.
Noun unigram Một đơn vị duy nhất, như một chữ cái hoặc một từ.

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Mật mã học

Etymology (Nguồn gốc)

English
tri-
English
-gram
English
trigram

Nguồn gốc của 'trigram'

Từ 'trigram' kết hợp tiền tố 'tri-' (ba) và hậu tố '-gram' (vẽ, viết). Nó thường được dùng để chỉ một nhóm ba chữ cái hoặc biểu tượng xuất hiện cùng nhau. Trong văn hóa Trung Quốc, đặc biệt là trong Kinh Dịch (I Ching), 'trigram' dùng để chỉ một trong tám biểu tượng gồm ba đường liền hoặc đứt đoạn, mỗi biểu tượng đại diện cho một khía cạnh của vũ trụ và sự thay đổi.

Usage Note

Trigram thường được sử dụng trong phân tích văn bản, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, và mật mã học. Trong ngôn ngữ học, nó được dùng để phân tích tần suất xuất hiện của các chuỗi ba chữ cái hoặc âm vị. Trong toán học và mật mã học, nó có thể ám chỉ các bộ ba số hoặc ký hiệu có ý nghĩa đặc biệt.

Prepositions

in of

'in trigrams': đề cập đến việc sử dụng hoặc phân tích các trigram trong một ngữ cảnh lớn hơn. 'of trigrams': nói đến bản chất, thành phần hoặc thuộc tính của các trigram.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trigram
  • common common trigram
    (trigram phổ biến)
  • frequent frequent trigram
    (trigram thường xuyên xuất hiện)
Verb + trigram
  • analyze analyze trigrams
    (phân tích các trigram)
  • identify identify trigrams
    (xác định các trigram)

Idioms

  • Tìm trigram trong một chuỗi

    Tìm một nhóm ba ký tự trong một chuỗi văn bản.

    "The task is to find all trigrams in the text."

    (Nhiệm vụ là tìm tất cả các trigram trong văn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trigram

noun
Lật mặt

Một chuỗi ba phần tử liền kề từ một chuỗi văn bản.

"The analysis of trigrams in the text revealed a pattern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigram".

Trigram trong Kinh Dịch (I Ching)

Trong Kinh Dịch, mỗi trigram đại diện cho một yếu tố tự nhiên (ví dụ: trời, đất, nước, lửa) và một khía cạnh của cuộc sống. Tám trigram kết hợp với nhau để tạo thành 64 hexagram, được sử dụng để bói toán và hiểu các mối quan hệ giữa con người và vũ trụ.