trigram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sequence of three adjacent elements from a string of text.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi ba phần tử liền kề từ một chuỗi văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The analysis of trigrams in the text revealed a pattern."
"Phân tích các trigram trong văn bản đã tiết lộ một khuôn mẫu."
-
"Trigram analysis is used in authorship attribution."
"Phân tích trigram được sử dụng trong việc xác định tác giả."
-
"Statistical language models often use trigrams."
"Các mô hình ngôn ngữ thống kê thường sử dụng trigram."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trigram thường được sử dụng trong phân tích văn bản, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, và mật mã học. Trong ngôn ngữ học, nó được dùng để phân tích tần suất xuất hiện của các chuỗi ba chữ cái hoặc âm vị. Trong toán học và mật mã học, nó có thể ám chỉ các bộ ba số hoặc ký hiệu có ý nghĩa đặc biệt.
Prepositions
'in trigrams': đề cập đến việc sử dụng hoặc phân tích các trigram trong một ngữ cảnh lớn hơn. 'of trigrams': nói đến bản chất, thành phần hoặc thuộc tính của các trigram.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common trigram (trigram phổ biến)
-
frequent frequent trigram (trigram thường xuyên xuất hiện)
-
analyze analyze trigrams (phân tích các trigram)
-
identify identify trigrams (xác định các trigram)
Idioms
-
Tìm trigram trong một chuỗi
Tìm một nhóm ba ký tự trong một chuỗi văn bản.
"The task is to find all trigrams in the text."
(Nhiệm vụ là tìm tất cả các trigram trong văn bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trigram
nounMột chuỗi ba phần tử liền kề từ một chuỗi văn bản.
"The analysis of trigrams in the text revealed a pattern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigram".
