(Top Banner Ad)
textile
B2
danh từ B2 Sản xuất, Thương mại

textile

UK: /ˈtekstaɪl/ • US: /ˈtekstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

vải dệt ngành dệt may
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cloth or woven fabric.

Vietnamese Meaning

Một loại vải hoặc vật liệu dệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The textile industry is a major employer in this region."

    "Ngành công nghiệp dệt may là một nguồn sử dụng lao động lớn trong khu vực này."

  • "The museum has a collection of ancient textiles."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập các loại vải dệt cổ."

  • "This textile is made from recycled materials."

    "Loại vải này được làm từ vật liệu tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun textile Vải dệt, chất liệu dệt; ngành dệt may.
Adjective textile Thuộc về dệt, thuộc ngành dệt.
Noun (plural) textiles Các sản phẩm dệt may; hàng dệt.
Noun phrase textile industry Ngành công nghiệp dệt may.
Noun phrase textile worker Công nhân dệt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
textile
Latin
textilis
Latin
texere
Proto-Indo-European
*teks-

Nguồn gốc La-tinh của từ "textile"

Từ 'textile' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'textilis' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'được dệt' hoặc 'thuộc về việc dệt'. Từ 'textilis' lại bắt nguồn từ động từ 'texere' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'dệt' hoặc 'tết'. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc của từ này với hành động tạo ra vải sợi từ thời cổ đại.

Usage Note

Textile thường được dùng để chỉ các loại vải được sản xuất hàng loạt, có thể dùng để may quần áo, bọc đồ đạc, hoặc dùng trong công nghiệp. Nó nhấn mạnh vào quá trình sản xuất và chất liệu của vải hơn là công dụng cuối cùng.

Prepositions

in for

in: được dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc cách thức sử dụng của textile (ví dụ: a textile in cotton). for: được dùng để chỉ mục đích sử dụng của textile (ví dụ: textile for clothing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textile
  • natural natural textile
    (vải dệt tự nhiên)
  • synthetic synthetic textile
    (vải dệt tổng hợp)
  • fine fine textile
    (vải dệt tinh xảo)
  • coarse coarse textile
    (vải dệt thô)
Verb + textiles
  • produce produce textiles
    (sản xuất hàng dệt may)
  • manufacture manufacture textiles
    (chế tạo hàng dệt may)
  • export export textiles
    (xuất khẩu hàng dệt may)
  • design design textiles
    (thiết kế vải dệt/sản phẩm dệt)
textile + Noun
  • textile textile industry
    (ngành công nghiệp dệt may)
  • textile textile factory
    (nhà máy dệt)
  • textile textile products
    (sản phẩm dệt may)
  • textile textile design
    (thiết kế dệt may)

Idioms

  • textile art

    Nghệ thuật dệt (sử dụng sợi, vải để tạo ra tác phẩm nghệ thuật).

    "She studies contemporary textile art."

    (Cô ấy nghiên cứu nghệ thuật dệt đương đại.)

  • textile industry

    Ngành công nghiệp dệt may (lĩnh vực sản xuất sợi, vải và quần áo).

    "The textile industry is a major employer in this region."

    (Ngành công nghiệp dệt may là một nhà tuyển dụng lớn trong khu vực này.)

  • textile manufacturing

    Sản xuất dệt may (quá trình chế biến nguyên liệu thô thành sợi, vải và sản phẩm dệt).

    "Advanced technology has revolutionized textile manufacturing."

    (Công nghệ tiên tiến đã cách mạng hóa quy trình sản xuất dệt may.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textile

danh từ
Lật mặt

Một loại vải hoặc vật liệu dệt.

"The textile industry is a major employer in this region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile".

Vai trò lịch sử của vải dệt

Vải dệt (textile) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của loài người, từ việc cung cấp quần áo bảo vệ, lều trại trú ẩn cho đến trở thành phương tiện trao đổi thương mại và thể hiện bản sắc văn hóa qua các họa tiết, kỹ thuật dệt truyền thống.

Ngành dệt may và Cách mạng Công nghiệp

Ngành dệt may là một trong những ngành đầu tiên được công nghiệp hóa trong cuộc Cách mạng Công nghiệp ở thế kỷ 18 và 19. Sự ra đời của máy dệt và máy kéo sợi đã thay đổi hoàn toàn phương thức sản xuất, thúc đẩy quá trình đô thị hóa và tạo ra một cuộc cách mạng kinh tế xã hội sâu rộng.