(Top Banner Ad)
loom
B2
Danh từ B2 Dệt may, Nghĩa bóng

loom

UK: /luːm/ • US: /luːm/

Nghĩa tiếng Việt

khung cửi máy dệt hiện ra lờ mờ đe dọa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine for weaving fabric.

Vietnamese Meaning

Khung cửi, máy dệt vải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The textile factory had rows and rows of looms."

    "Nhà máy dệt có hàng dài khung cửi."

  • "The shadow of the building loomed over the street."

    "Bóng của tòa nhà phủ xuống con phố."

  • "Unemployment loomed as a major issue."

    "Tình trạng thất nghiệp trở thành một vấn đề lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loom khung cửi, máy dệt
Verb loom hiện ra lờ mờ, đe dọa
Adjective looming đang đến gần, đe dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gilaumijan
Old English
ġelōma
Middle English
lome

Nguồn gốc của 'loom'

Từ 'loom' bắt nguồn từ những công cụ dệt vải cổ xưa. Hãy tưởng tượng những người thợ dệt miệt mài tạo ra những tấm vải tuyệt đẹp từ khung cửi. Từ đó, 'loom' không chỉ là khung cửi mà còn mang ý nghĩa của sự sáng tạo và cần cù.

Usage Note

Dùng để chỉ một thiết bị dùng để dệt vải thành các sản phẩm như quần áo, khăn trải bàn, v.v. Có thể là khung cửi thủ công hoặc máy dệt công nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loom
  • large loom
    (khung cửi lớn)
  • power loom
    (máy dệt công nghiệp)
Verb + loom
  • see loom
    (thấy lờ mờ)
  • feel loom
    (cảm thấy điều gì đó đang đến gần (thường là tiêu cực))
  • threaten to loom
    (đe doạ xảy ra)
Adverb + loom
  • large loom
    (hiện ra to lớn)
  • ominously loom
    (đe dọa hiện ra)

Idioms

  • something looms large

    điều gì đó rất quan trọng hoặc đáng lo ngại

    "The threat of job losses looms large over the community."

    (Mối đe dọa mất việc làm đang trở nên rất đáng lo ngại trong cộng đồng.)

  • loom ahead

    sắp xảy ra, đang đến gần

    "A difficult decision looms ahead."

    (Một quyết định khó khăn sắp đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loom

Danh từ
Lật mặt

Khung cửi, máy dệt vải.

"The textile factory had rows and rows of looms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A dark shape loomed in the distance.
Một hình dạng tối tăm lờ mờ ở đằng xa.
Phủ định
The threat of layoffs did not loom over the company this year.
Mối đe dọa sa thải không còn lờ mờ ám ảnh công ty trong năm nay.
Nghi vấn
Does the challenge of climate change loom large in their plans?
Liệu thách thức biến đổi khí hậu có lờ mờ hiện lên trong kế hoạch của họ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Loom large in your ambitions.
Hãy để nó hiện ra lớn lao trong những tham vọng của bạn.
Phủ định
Don't loom over me while I'm working.
Đừng lảng vảng quanh tôi khi tôi đang làm việc.
Nghi vấn
Please, let's loom the fabric together.
Làm ơn, hãy cùng nhau dệt tấm vải này.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dark clouds loom over the city.
Những đám mây đen u ám bao trùm thành phố.
Phủ định
Does danger not loom?
Có phải nguy hiểm không lờ mờ xuất hiện?
Nghi vấn
Is the threat looming?
Mối đe dọa có đang lờ mờ xuất hiện không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dark clouds had loomed over the city before the storm began.
Những đám mây đen đã bao trùm thành phố trước khi cơn bão bắt đầu.
Phủ định
The threat of unemployment had not loomed so large before the company announced the layoffs.
Mối đe dọa thất nghiệp đã không trở nên lớn đến vậy trước khi công ty công bố việc sa thải.
Nghi vấn
Had the loom been repaired before the workers returned to the factory?
Máy dệt đã được sửa chữa trước khi công nhân trở lại nhà máy chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The threat of job losses always looms over the factory workers.
Mối đe dọa mất việc làm luôn lơ lửng trên đầu những công nhân nhà máy.
Phủ định
The deadline does not loom so large this time.
Thời hạn lần này không còn là một áp lực lớn nữa.
Nghi vấn
Does the shadow of the past loom large in his mind?
Bóng ma của quá khứ có ám ảnh tâm trí anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loom".

Dệt vải truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, dệt vải là một nghệ thuật truyền thống quan trọng, thường được thực hiện bởi phụ nữ. Khung cửi (loom) không chỉ là một công cụ mà còn là biểu tượng của sự khéo léo, kiên nhẫn và di sản văn hóa.