(Top Banner Ad)
the academic world
C1
danh từ C1 Giáo dục, Nghiên cứu

the academic world

UK: /ˌækəˈdemɪk wɜːld/ • US: /ˌækəˈdemɪk wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

giới học thuật môi trường học thuật cộng đồng học thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The community concerned with scholarship, education, and research.

Vietnamese Meaning

Cộng đồng liên quan đến học thuật, giáo dục và nghiên cứu; giới học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has spent her entire life in the academic world."

    "Cô ấy đã dành cả cuộc đời của mình trong giới học thuật."

  • "The academic world is constantly evolving."

    "Giới học thuật liên tục phát triển."

  • "Many students aspire to a career in the academic world."

    "Nhiều sinh viên khao khát một sự nghiệp trong giới học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun academy Viện hàn lâm, học viện, trường học
Noun academia Giới học thuật, môi trường đại học và nghiên cứu
Adverb academically Về mặt học thuật, theo cách học thuật
Noun academician Viện sĩ, thành viên của một học viện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Ἀκαδημία (Akadēmeia)
Latin
Academia
Old French
académie
English
academy (noun, c. 1540s)
English
academic (adjective, c. 1580s)

Nguồn gốc của "Academic World"

Từ 'academic' có nguồn gốc từ 'Akademeia', tên một khu vườn và trường học nổi tiếng ở Athens cổ đại, nơi triết gia Hy Lạp Plato thành lập Học viện của mình vào khoảng năm 387 TCN. Nơi đây là trung tâm của các cuộc thảo luận triết học và trí tuệ. Qua tiếng Latin 'Academia' và tiếng Pháp cổ 'académie', từ này đã trở thành 'academy' trong tiếng Anh, sau đó phát triển thành tính từ 'academic' vào cuối thế kỷ 16 để chỉ những gì liên quan đến giáo dục, học thuật và lý thuyết. Cụm từ 'the academic world' là sự kết hợp của tính từ 'academic' và danh từ 'world' (thế giới), mô tả một cách hình dung toàn bộ môi trường, cộng đồng và lĩnh vực hoạt động của những người làm việc trong ngành giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ môi trường đại học, các trường cao đẳng, viện nghiên cứu, nơi mà hoạt động học tập, giảng dạy và nghiên cứu được thực hiện. Nó bao gồm các giáo sư, sinh viên, nhà nghiên cứu và nhân viên khác làm việc trong các tổ chức này. 'The academic world' nhấn mạnh tính chất trí tuệ, sự nghiêm túc trong học thuật và sự theo đuổi tri thức.

Prepositions

in of

'In the academic world' dùng để chỉ vị trí, sự tham gia hoặc hoạt động bên trong giới học thuật. 'Of the academic world' thường chỉ sự liên quan, thuộc về hoặc đặc trưng của giới học thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the academic world
  • the wider the wider academic world
    (thế giới học thuật rộng lớn hơn)
  • the global the global academic world
    (thế giới học thuật toàn cầu)
  • the challenging the challenging academic world
    (thế giới học thuật đầy thử thách)
  • the competitive the competitive academic world
    (thế giới học thuật cạnh tranh)
Verb + the academic world
  • enter enter the academic world
    (bước chân vào giới học thuật)
  • leave leave the academic world
    (rời bỏ giới học thuật)
  • shape shape the academic world
    (định hình thế giới học thuật)
  • influence influence the academic world
    (ảnh hưởng đến thế giới học thuật)
Prepositional Phrase + the academic world
  • in in the academic world
    (trong thế giới học thuật)
  • outside outside the academic world
    (bên ngoài thế giới học thuật)
  • from from the academic world
    (từ thế giới học thuật)

Idioms

  • bridge the gap between the academic world and industry

    thu hẹp khoảng cách giữa giới học thuật và ngành công nghiệp

    "Many universities aim to bridge the gap between the academic world and industry through practical research."

    (Nhiều trường đại học đặt mục tiêu thu hẹp khoảng cách giữa giới học thuật và ngành công nghiệp thông qua nghiên cứu thực tiễn.)

  • the divide between the academic world and the real world

    sự phân chia/khác biệt giữa thế giới học thuật và thế giới thực

    "Graduates often face challenges navigating the divide between the academic world and the real world."

    (Sinh viên tốt nghiệp thường đối mặt với những thách thức khi định hướng giữa thế giới học thuật và thế giới thực.)

  • the ivory tower of the academic world

    tháp ngà của giới học thuật (ám chỉ sự tách biệt, xa rời thực tế)

    "Some critics accuse professors of retreating into the ivory tower of the academic world, detached from everyday concerns."

    (Một số nhà phê bình cáo buộc các giáo sư ẩn mình trong tháp ngà của thế giới học thuật, tách rời khỏi những mối bận tâm hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the academic world

danh từ
Lật mặt

Cộng đồng liên quan đến học thuật, giáo dục và nghiên cứu; giới học thuật.

"She has spent her entire life in the academic world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the academic world".

Văn hóa 'Publish or Perish' (Xuất bản hoặc Lụi tàn)

Trong thế giới học thuật phương Tây, đặc biệt là ở các trường đại học nghiên cứu, có một áp lực rất lớn đối với các học giả phải liên tục công bố công trình nghiên cứu của mình. Văn hóa này được gọi là 'publish or perish' (xuất bản hoặc lụi tàn). Sự nghiệp, việc thăng chức, và thậm chí cả việc duy trì vị trí làm việc của họ thường phụ thuộc vào số lượng và chất lượng các bài báo, sách hoặc nghiên cứu được xuất bản. Điều này thúc đẩy đổi mới nhưng cũng có thể gây áp lực và cạnh tranh gay gắt.

Học vị Tiến sĩ (Ph.D.) và trọng tâm Nghiên cứu

Học vị Tiến sĩ (Ph.D. - Doctor of Philosophy) là học vị cao nhất trong nhiều ngành học thuật và thường là 'tấm vé' để bước vào thế giới học thuật với tư cách là một nhà nghiên cứu hoặc giảng viên đại học. Thế giới học thuật phương Tây rất coi trọng nghiên cứu gốc và việc đóng góp kiến thức mới. Các trường đại học không chỉ là nơi giảng dạy mà còn là trung tâm của nghiên cứu khoa học, đổi mới công nghệ và phát triển lý thuyết, với vai trò trung tâm của các nhà khoa học và học giả.