(Top Banner Ad)
the academic community
C1
noun phrase C1 Giáo dục và Nghiên cứu

the academic community

UK: /ˌæk.əˈdem.ɪk kəˈmjuː.nə.ti/ • US: /ˌæk.əˈdem.ɪk kəˈmjuː.nə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

giới học thuật cộng đồng các nhà khoa học cộng đồng nghiên cứu môi trường đại học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who work at a university or college.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người làm việc tại một trường đại học hoặc cao đẳng. Cộng đồng học thuật bao gồm các giảng viên, nhà nghiên cứu, sinh viên và nhân viên hỗ trợ liên quan đến các hoạt động học tập và nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The academic community is dedicated to advancing knowledge and promoting critical thinking."

    "Cộng đồng học thuật tận tâm với việc nâng cao kiến thức và thúc đẩy tư duy phản biện."

  • "The academic community plays a vital role in shaping the future of society."

    "Cộng đồng học thuật đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của xã hội."

  • "Collaboration within the academic community is essential for groundbreaking discoveries."

    "Sự hợp tác trong cộng đồng học thuật là điều cần thiết cho những khám phá đột phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj academic thuộc về học thuật, thuộc về trường đại học
N academy học viện, viện hàn lâm
N academia giới học thuật, môi trường học thuật
Adv academically một cách học thuật, về mặt học thuật
N community cộng đồng
Adj communal chung, công cộng (thuộc về cộng đồng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục và Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Akadēmeia
Latin
Academia
Old French
académique
English
academic
Latin
communitas
Old French
communité
Middle English
communitie
English
community

Nguồn gốc của 'Academic'

'Academic' bắt nguồn từ 'Akadēmeia', tên một khu vườn ở Athens nơi nhà triết học Hy Lạp cổ đại Plato đã thành lập trường học của mình. Khu vườn này được đặt tên theo người anh hùng thần thoại Akademos. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'Academia' và phát triển qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'academic' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ những gì liên quan đến giáo dục và học thuật.

Nguồn gốc của 'Community'

'Community' có nguồn gốc từ từ 'communitas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự chia sẻ', 'sự chung của mọi người' hoặc 'tình huynh đệ'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một nhóm người có chung lợi ích, mục đích hoặc địa điểm. Khi kết hợp với 'academic', nó tạo thành 'cộng đồng học thuật', chỉ những người có chung mục tiêu giáo dục và nghiên cứu.

Sự kết hợp 'The academic community'

Cụm từ 'the academic community' là một cấu trúc tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời để mô tả tập hợp các học giả, nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên tại các trường đại học và viện nghiên cứu. Nó ám chỉ một nhóm người có chung môi trường, chuẩn mực và mục tiêu tri thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có liên quan đến giáo dục đại học và nghiên cứu. Nó nhấn mạnh tính cộng đồng và sự hợp tác trong môi trường học thuật. Khác với 'school' (trường học) mang tính địa điểm, 'academic community' nhấn mạnh yếu tố con người và mục tiêu chung là học tập và nghiên cứu.

Prepositions

in within of

* **in the academic community:** Chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào cộng đồng học thuật. Ví dụ: 'Researchers in the academic community are exploring new technologies.'
* **within the academic community:** Nhấn mạnh sự giới hạn hoặc sự tồn tại bên trong cộng đồng học thuật. Ví dụ: 'Debate within the academic community is crucial for progress.'
* **of the academic community:** Chỉ sự thuộc về hoặc đại diện cho cộng đồng học thuật. Ví dụ: 'The values of the academic community include integrity and collaboration.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the academic community
  • wider the wider academic community
    (cộng đồng học thuật rộng lớn hơn)
  • global the global academic community
    (cộng đồng học thuật toàn cầu)
  • respected a respected figure within the academic community
    (một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng học thuật)
  • entire the entire academic community
    (toàn bộ cộng đồng học thuật)
Verb + the academic community
  • serve to serve the academic community
    (phục vụ cộng đồng học thuật)
  • inform to inform the academic community
    (thông báo/cung cấp thông tin cho cộng đồng học thuật)
  • engage with to engage with the academic community
    (tương tác/tham gia với cộng đồng học thuật)
  • recognized by recognized by the academic community
    (được cộng đồng học thuật công nhận)
Noun + of the academic community
  • members members of the academic community
    (các thành viên của cộng đồng học thuật)
  • leaders leaders of the academic community
    (các nhà lãnh đạo của cộng đồng học thuật)
  • consensus a consensus within the academic community
    (sự đồng thuận/nhất trí trong cộng đồng học thuật)

Idioms

  • the broader academic community

    Cộng đồng học thuật rộng lớn hơn (bao gồm nhiều lĩnh vực và chuyên ngành)

    "The findings were presented to the broader academic community at the conference."

    (Những phát hiện này đã được trình bày trước cộng đồng học thuật rộng lớn hơn tại hội nghị.)

  • to gain recognition within the academic community

    Đạt được sự công nhận, tôn trọng trong giới học thuật

    "Her groundbreaking research helped her gain recognition within the academic community."

    (Nghiên cứu đột phá của cô ấy đã giúp cô ấy đạt được sự công nhận trong cộng đồng học thuật.)

  • to bridge the gap between X and the academic community

    Thu hẹp khoảng cách giữa một lĩnh vực/đối tượng nào đó và giới học thuật

    "The new program aims to bridge the gap between industry needs and the academic community's research."

    (Chương trình mới nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa nhu cầu của ngành công nghiệp và nghiên cứu của cộng đồng học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the academic community

noun phrase
Lật mặt

Một nhóm người làm việc tại một trường đại học hoặc cao đẳng. Cộng đồng học thuật bao gồm các giảng viên, nhà nghiên cứu, sinh viên và nhân viên hỗ trợ liên quan đến các hoạt động học tập và nghiên cứu.

"The academic community is dedicated to advancing knowledge and promoting critical thinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The academic community values intellectual curiosity.
Cộng đồng học thuật coi trọng sự tò mò trí tuệ.
Phủ định
The academic community does not always agree on research methodologies.
Cộng đồng học thuật không phải lúc nào cũng đồng ý về các phương pháp nghiên cứu.
Nghi vấn
Does the academic community support open access publishing?
Cộng đồng học thuật có ủng hộ xuất bản truy cập mở không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When new research emerges, the academic community benefits from expanded knowledge.
Khi nghiên cứu mới xuất hiện, cộng đồng học thuật được hưởng lợi từ kiến thức mở rộng.
Phủ định
If there is a lack of collaboration, the academic community doesn't progress as quickly.
Nếu thiếu sự hợp tác, cộng đồng học thuật không tiến bộ nhanh chóng.
Nghi vấn
If a scholar presents groundbreaking work, does the academic community readily embrace it?
Nếu một học giả trình bày một công trình mang tính đột phá, cộng đồng học thuật có sẵn sàng đón nhận nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the academic community".

Đánh giá đồng cấp (Peer Review)

Trong cộng đồng học thuật, 'đánh giá đồng cấp' là một quy trình quan trọng để đảm bảo chất lượng và tính hợp lệ của nghiên cứu. Các học giả xem xét công trình của nhau một cách ẩn danh trước khi xuất bản, giúp duy trì tiêu chuẩn học thuật cao và khuyến khích tính khách quan.

Tự do học thuật (Academic Freedom)

Tự do học thuật là một nguyên tắc cơ bản trong cộng đồng học thuật, cho phép các nhà nghiên cứu và giảng viên tự do theo đuổi kiến thức, nghiên cứu và giảng dạy các ý tưởng, ngay cả khi chúng gây tranh cãi, mà không sợ bị kiểm duyệt hay trừng phạt. Điều này rất quan trọng để thúc đẩy sự đổi mới và tư duy phản biện.