theobroma oil
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Theobroma oil'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại chất béo thực vật ăn được, màu vàng nhạt, được chiết xuất từ hạt cacao, được sử dụng trong sôcôla, bánh kẹo, dược phẩm và mỹ phẩm; bơ cacao.
Definition (English Meaning)
A pale-yellow, edible vegetable fat extracted from the cacao bean, used in chocolate, confectionery, pharmaceuticals, and cosmetics; cocoa butter.
Ví dụ Thực tế với 'Theobroma oil'
-
"Theobroma oil is a key ingredient in making high-quality chocolate."
"Dầu theobroma là một thành phần quan trọng trong việc tạo ra sôcôla chất lượng cao."
-
"Theobroma oil's unique melting point makes it ideal for lip balms."
"Điểm nóng chảy độc đáo của dầu theobroma làm cho nó trở nên lý tưởng cho son dưỡng môi."
-
"Manufacturers often use theobroma oil in the production of suppositories due to its emollient properties."
"Các nhà sản xuất thường sử dụng dầu theobroma trong sản xuất thuốc đạn do đặc tính làm mềm của nó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Theobroma oil'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: theobroma oil
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Theobroma oil'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Theobroma oil, thường được gọi là cocoa butter, là một chất béo tự nhiên có nguồn gốc từ hạt cacao. Nó có một hương vị và mùi thơm sôcôla đặc trưng. Điểm khác biệt chính của nó so với các loại dầu thực vật khác là hàm lượng chất béo bão hòa cao, làm cho nó rắn ở nhiệt độ phòng nhưng tan chảy ở nhiệt độ cơ thể. Nó có tính ổn định oxy hóa tốt, kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm. Thuật ngữ "theobroma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "thức ăn của các vị thần".
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **from**: Chỉ nguồn gốc của dầu (ví dụ: theobroma oil *from* cacao beans). * **in**: Chỉ sự có mặt của dầu trong sản phẩm (ví dụ: theobroma oil *in* chocolate). * **for**: Chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: theobroma oil *for* cosmetics).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Theobroma oil'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The lotion, which contains theobroma oil, feels very soothing on my skin.
|
Lotion, cái mà chứa dầu theobroma, cho cảm giác rất dịu nhẹ trên da của tôi. |
| Phủ định |
This chocolate bar, which does not contain theobroma oil, lacks the characteristic melt-in-your-mouth texture.
|
Thanh sô-cô-la này, cái mà không chứa dầu theobroma, thiếu đi kết cấu tan chảy trong miệng đặc trưng. |
| Nghi vấn |
Is this soap, which is advertised as containing theobroma oil, truly beneficial for dry skin?
|
Loại xà phòng này, cái mà được quảng cáo là chứa dầu theobroma, có thực sự tốt cho da khô không? |