(Top Banner Ad)
theobroma oil
C1
danh từ C1 Hóa học, Mỹ phẩm, Thực phẩm

theobroma oil

UK: /ˌθiːəˈbrəʊmə ɔɪl/ • US: /ˌθiːəˈbroʊmə ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu theobroma bơ cacao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pale-yellow, edible vegetable fat extracted from the cacao bean, used in chocolate, confectionery, pharmaceuticals, and cosmetics; cocoa butter.

Vietnamese Meaning

Một loại chất béo thực vật ăn được, màu vàng nhạt, được chiết xuất từ hạt cacao, được sử dụng trong sôcôla, bánh kẹo, dược phẩm và mỹ phẩm; bơ cacao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Theobroma oil is a key ingredient in making high-quality chocolate."

    "Dầu theobroma là một thành phần quan trọng trong việc tạo ra sôcôla chất lượng cao."

  • "Theobroma oil's unique melting point makes it ideal for lip balms."

    "Điểm nóng chảy độc đáo của dầu theobroma làm cho nó trở nên lý tưởng cho son dưỡng môi."

  • "Manufacturers often use theobroma oil in the production of suppositories due to its emollient properties."

    "Các nhà sản xuất thường sử dụng dầu theobroma trong sản xuất thuốc đạn do đặc tính làm mềm của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Theobroma cacao Cây ca cao (nguồn gốc của bơ ca cao) - Cây Theobroma cacao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theos (θεός) 'god' + broma (βρῶμα) 'food'
New Latin
Theobroma
English
theobroma oil

Nguồn gốc tên gọi

Tên "Theobroma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "thức ăn của các vị thần". Người ta đặt tên này vì ca cao, nguyên liệu chính để làm bơ ca cao, được coi là một món quà quý giá.

Usage Note

Theobroma oil, thường được gọi là cocoa butter, là một chất béo tự nhiên có nguồn gốc từ hạt cacao. Nó có một hương vị và mùi thơm sôcôla đặc trưng. Điểm khác biệt chính của nó so với các loại dầu thực vật khác là hàm lượng chất béo bão hòa cao, làm cho nó rắn ở nhiệt độ phòng nhưng tan chảy ở nhiệt độ cơ thể. Nó có tính ổn định oxy hóa tốt, kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm. Thuật ngữ "theobroma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "thức ăn của các vị thần".

Prepositions

from in for

* **from**: Chỉ nguồn gốc của dầu (ví dụ: theobroma oil *from* cacao beans). * **in**: Chỉ sự có mặt của dầu trong sản phẩm (ví dụ: theobroma oil *in* chocolate). * **for**: Chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: theobroma oil *for* cosmetics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theobroma oil
  • pure pure theobroma oil
    (bơ ca cao nguyên chất)
  • refined refined theobroma oil
    (bơ ca cao tinh luyện)
  • unrefined unrefined theobroma oil
    (bơ ca cao chưa tinh luyện)
Verb + theobroma oil
  • use use theobroma oil
    (sử dụng bơ ca cao)
  • apply apply theobroma oil
    (thoa bơ ca cao)
  • extract extract theobroma oil
    (chiết xuất bơ ca cao)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theobroma oil

danh từ
Lật mặt

Một loại chất béo thực vật ăn được, màu vàng nhạt, được chiết xuất từ hạt cacao, được sử dụng trong sôcôla, bánh kẹo, dược phẩm và mỹ phẩm; bơ cacao.

"Theobroma oil is a key ingredient in making high-quality chocolate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lotion, which contains theobroma oil, feels very soothing on my skin.
Lotion, cái mà chứa dầu theobroma, cho cảm giác rất dịu nhẹ trên da của tôi.
Phủ định
This chocolate bar, which does not contain theobroma oil, lacks the characteristic melt-in-your-mouth texture.
Thanh sô-cô-la này, cái mà không chứa dầu theobroma, thiếu đi kết cấu tan chảy trong miệng đặc trưng.
Nghi vấn
Is this soap, which is advertised as containing theobroma oil, truly beneficial for dry skin?
Loại xà phòng này, cái mà được quảng cáo là chứa dầu theobroma, có thực sự tốt cho da khô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theobroma oil".

Sử dụng trong mỹ phẩm

Bơ ca cao được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da tuyệt vời. Nó thường có mặt trong các loại kem dưỡng ẩm, son dưỡng môi và các sản phẩm chống rạn da.