(Top Banner Ad)
thin-skinned
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Giao tiếp

thin-skinned

UK: /ˌθɪnˈskɪnd/ • US: /ˌθɪnˈskɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

dễ tự ái nhạy cảm (với lời chỉ trích) mỏng da (nghĩa bóng) hay tự ái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unduly sensitive to criticism or insults.

Vietnamese Meaning

Quá nhạy cảm với những lời chỉ trích hoặc lăng mạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Politicians are often thin-skinned when it comes to media coverage."

    "Các chính trị gia thường rất nhạy cảm khi nói đến việc đưa tin trên các phương tiện truyền thông."

  • "He's too thin-skinned to be a manager; he can't handle criticism."

    "Anh ta quá nhạy cảm để trở thành một người quản lý; anh ta không thể xử lý những lời chỉ trích."

  • "The actor was known for being thin-skinned and easily offended."

    "Nam diễn viên nổi tiếng vì tính nhạy cảm và dễ bị xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thick-skinned chai mặt, trơ tráo, không dễ bị tổn thương
Noun sensitivity sự nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Nguồn gốc ẩn dụ của 'thin-skinned'

Từ 'thin-skinned' (da mỏng) xuất phát từ một hình ảnh ẩn dụ. Hãy tưởng tượng một người có làn da mỏng manh, dễ bị tổn thương bởi những va chạm nhẹ nhất. Tương tự, người 'thin-skinned' dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc, dễ tự ái và khó chấp nhận lời chỉ trích. Ẩn dụ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 để miêu tả những người nhạy cảm như vậy.

Usage Note

Từ 'thin-skinned' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người dễ bị tổn thương, tự ái cao, và khó chấp nhận những lời nhận xét dù là mang tính xây dựng. Nó khác với 'sensitive' ở chỗ 'sensitive' chỉ đơn thuần là nhạy cảm, có thể là nhạy cảm về mặt cảm xúc, thẩm mỹ, hoặc giác quan, trong khi 'thin-skinned' đặc biệt chỉ sự nhạy cảm quá mức với lời phê bình. 'Touchy' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'thin-skinned' nhấn mạnh vào sự yếu đuối và dễ tổn thương hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thin-skinned
  • very thin-skinned
    (rất dễ tự ái)
  • rather thin-skinned
    (khá dễ tự ái)
Verb + thin-skinned
  • be thin-skinned
    (dễ tự ái)
  • become thin-skinned
    (trở nên dễ tự ái)

Idioms

  • to be thin-skinned

    dễ tự ái, nhạy cảm quá mức với lời chỉ trích

    "He's too thin-skinned to be a politician."

    (Anh ta quá dễ tự ái để có thể làm chính trị gia.)

  • thin-skinned about something

    dễ tự ái về điều gì đó

    "She's very thin-skinned about her appearance."

    (Cô ấy rất dễ tự ái về ngoại hình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thin-skinned

Tính từ
Lật mặt

Quá nhạy cảm với những lời chỉ trích hoặc lăng mạ.

"Politicians are often thin-skinned when it comes to media coverage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is so thin-skinned explains why he avoids criticism.
Việc anh ấy quá nhạy cảm giải thích tại sao anh ấy tránh né những lời chỉ trích.
Phủ định
Whether she's thin-skinned isn't something I'm going to comment on.
Việc cô ấy có nhạy cảm hay không không phải là điều tôi sẽ bình luận.
Nghi vấn
Why he is so thin-skinned is a mystery to his colleagues.
Tại sao anh ấy lại nhạy cảm như vậy là một bí ẩn đối với các đồng nghiệp của anh ấy.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is thin-skinned, isn't he?
Anh ấy rất dễ tự ái, đúng không?
Phủ định
She isn't thin-skinned, is she?
Cô ấy không dễ tự ái, phải không?
Nghi vấn
Being thin-skinned isn't a good trait, is it?
Dễ tự ái không phải là một tính tốt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin-skinned".

Văn hóa phương Tây và sự thẳng thắn

Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự thẳng thắn được đánh giá cao, và đôi khi người ta có thể đưa ra những lời nhận xét trực tiếp mà không để ý đến cảm xúc của người khác. Điều này có thể khiến những người 'thin-skinned' cảm thấy khó khăn hơn so với trong các nền văn hóa coi trọng sự tế nhị và hòa nhã.