(Top Banner Ad)
unduly
C1
adverb C1 Chung

unduly

UK: /ʌnˈdʒuː.li/ • US: /ʌnˈduː.li/

Nghĩa tiếng Việt

quá mức thái quá không chính đáng không hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to a degree that is more than necessary, acceptable, or reasonable

Vietnamese Meaning

một cách quá mức, không cần thiết, không chấp nhận được hoặc không hợp lý

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were unduly affected by the economic downturn."

    "Lợi nhuận của công ty đã bị ảnh hưởng quá mức bởi sự suy thoái kinh tế."

  • "Don't be unduly alarmed by the news reports."

    "Đừng quá hoảng sợ bởi các bản tin."

  • "The judge felt the defendant had been unduly punished."

    "Thẩm phán cảm thấy bị cáo đã bị trừng phạt quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective due đáng phải, đến hạn, thích hợp
Adjective undue không chính đáng, quá mức, không thích hợp
Adverb duly một cách thích đáng, đúng hạn
Noun duty nhiệm vụ, bổn phận
Noun (plural) dues tiền phí hội viên, tiền phải trả

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
deu
Late Middle English
due
Late Middle English
undue
16th Century English
unduly

Nguồn gốc của 'unduly'

Từ 'unduly' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'deu', nghĩa là 'đáng phải, thích hợp'. Khi kết hợp với tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định, nó tạo thành 'undue' (không thích hợp, quá mức). Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'unduly', có nghĩa là 'một cách không chính đáng, thái quá'.

Usage Note

"Unduly" thường được sử dụng để chỉ một mức độ thái quá của một hành động, cảm xúc hoặc tình huống nào đó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý rằng điều gì đó đã đi quá giới hạn cho phép hoặc mong muốn. Khác với "excessively" (quá mức) ở chỗ "unduly" thường mang tính chất trang trọng hơn và tập trung vào sự không phù hợp hoặc không công bằng của mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Unduly + Adjective
  • concerned unduly concerned
    (quá lo lắng)
  • worried unduly worried
    (quá lo lắng, bận tâm không cần thiết)
  • optimistic unduly optimistic
    (lạc quan thái quá)
  • pessimistic unduly pessimistic
    (bi quan thái quá)
  • harsh unduly harsh
    (quá khắc nghiệt, hà khắc không cần thiết)
  • restrictive unduly restrictive
    (quá hạn chế, gò bó)
  • complicated unduly complicated
    (quá phức tạp)
Unduly + Verb
  • influence unduly influence
    (gây ảnh hưởng không chính đáng)
  • emphasize unduly emphasize
    (nhấn mạnh quá mức)
  • burden unduly burden
    (gây gánh nặng quá mức)
  • delay unduly delay
    (trì hoãn quá mức)

Idioms

  • Don't be unduly concerned/alarmed/worried.

    Đừng quá lo lắng/hoảng sợ/bận tâm.

    "The doctor told him not to be unduly concerned about the test results."

    (Bác sĩ nói anh ấy đừng quá lo lắng về kết quả xét nghiệm.)

  • Without unduly delaying

    Mà không trì hoãn quá mức/không gây chậm trễ không cần thiết.

    "The committee approved the motion without unduly delaying the process."

    (Ủy ban đã thông qua kiến nghị mà không gây chậm trễ không cần thiết cho quá trình.)

  • Unduly influenced by

    Bị ảnh hưởng không chính đáng/một cách bất hợp lý bởi.

    "The jury's decision might have been unduly influenced by the media coverage."

    (Quyết định của bồi thẩm đoàn có thể đã bị ảnh hưởng không chính đáng bởi các tin tức truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unduly

adverb
Lật mặt

một cách quá mức, không cần thiết, không chấp nhận được hoặc không hợp lý

"The company's profits were unduly affected by the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He worried unduly about the exam, didn't he?
Anh ấy đã lo lắng quá mức về kỳ thi, phải không?
Phủ định
She wasn't unduly concerned about the cost, was she?
Cô ấy đã không quá lo lắng về chi phí, phải không?
Nghi vấn
They didn't suffer unduly from the delay, did they?
Họ không chịu đựng quá mức vì sự chậm trễ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unduly".

Sự cân bằng và Chừng mực trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và đạo đức, khái niệm về 'sự cân bằng' và 'chừng mực' được đánh giá cao. Từ 'unduly' (quá mức, không chính đáng) thường được dùng để chỉ hành vi hoặc tình huống vượt quá giới hạn hợp lý, ví dụ như 'undue influence' (ảnh hưởng không chính đáng) trong luật hợp đồng, nơi một bên lợi dụng vị thế để ép buộc bên kia. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự công bằng và hợp lý trong các mối quan hệ và quyết định.

Giá trị của sự khách quan

Trong tư duy phương Tây, việc đánh giá một cách khách quan, tránh các thành kiến hoặc cảm xúc thái quá là điều quan trọng. Khi một người được cho là 'unduly optimistic' (lạc quan thái quá) hoặc 'unduly pessimistic' (bi quan thái quá), điều đó ngụ ý rằng cái nhìn của họ không dựa trên thực tế một cách hợp lý. Việc sử dụng 'unduly' khuyến khích người nói và người nghe suy nghĩ về giới hạn của những gì được coi là 'phù hợp' hoặc 'chính đáng'.