unduly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to a degree that is more than necessary, acceptable, or reasonable
Vietnamese Meaning
một cách quá mức, không cần thiết, không chấp nhận được hoặc không hợp lý
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits were unduly affected by the economic downturn."
"Lợi nhuận của công ty đã bị ảnh hưởng quá mức bởi sự suy thoái kinh tế."
-
"Don't be unduly alarmed by the news reports."
"Đừng quá hoảng sợ bởi các bản tin."
-
"The judge felt the defendant had been unduly punished."
"Thẩm phán cảm thấy bị cáo đã bị trừng phạt quá mức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Unduly" thường được sử dụng để chỉ một mức độ thái quá của một hành động, cảm xúc hoặc tình huống nào đó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý rằng điều gì đó đã đi quá giới hạn cho phép hoặc mong muốn. Khác với "excessively" (quá mức) ở chỗ "unduly" thường mang tính chất trang trọng hơn và tập trung vào sự không phù hợp hoặc không công bằng của mức độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
concerned unduly concerned (quá lo lắng)
-
worried unduly worried (quá lo lắng, bận tâm không cần thiết)
-
optimistic unduly optimistic (lạc quan thái quá)
-
pessimistic unduly pessimistic (bi quan thái quá)
-
harsh unduly harsh (quá khắc nghiệt, hà khắc không cần thiết)
-
restrictive unduly restrictive (quá hạn chế, gò bó)
-
complicated unduly complicated (quá phức tạp)
-
influence unduly influence (gây ảnh hưởng không chính đáng)
-
emphasize unduly emphasize (nhấn mạnh quá mức)
-
burden unduly burden (gây gánh nặng quá mức)
-
delay unduly delay (trì hoãn quá mức)
Idioms
-
Don't be unduly concerned/alarmed/worried.
Đừng quá lo lắng/hoảng sợ/bận tâm.
"The doctor told him not to be unduly concerned about the test results."
(Bác sĩ nói anh ấy đừng quá lo lắng về kết quả xét nghiệm.)
-
Without unduly delaying
Mà không trì hoãn quá mức/không gây chậm trễ không cần thiết.
"The committee approved the motion without unduly delaying the process."
(Ủy ban đã thông qua kiến nghị mà không gây chậm trễ không cần thiết cho quá trình.)
-
Unduly influenced by
Bị ảnh hưởng không chính đáng/một cách bất hợp lý bởi.
"The jury's decision might have been unduly influenced by the media coverage."
(Quyết định của bồi thẩm đoàn có thể đã bị ảnh hưởng không chính đáng bởi các tin tức truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unduly
adverbmột cách quá mức, không cần thiết, không chấp nhận được hoặc không hợp lý
"The company's profits were unduly affected by the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He worried unduly about the exam, didn't he? |
Anh ấy đã lo lắng quá mức về kỳ thi, phải không? |
| Phủ định | She wasn't unduly concerned about the cost, was she? |
Cô ấy đã không quá lo lắng về chi phí, phải không? |
| Nghi vấn | They didn't suffer unduly from the delay, did they? |
Họ không chịu đựng quá mức vì sự chậm trễ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unduly".
