(Top Banner Ad)
fulcrum
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật, (nghĩa bóng) Chính trị, Kinh tế

fulcrum

UK: /ˈfʊlk.rəm/ • US: /ˈfʊl.krəm/

Nghĩa tiếng Việt

điểm tựa yếu tố then chốt trọng tâm điểm mấu chốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point on which a lever rests or is supported and on which it pivots.

Vietnamese Meaning

Điểm tựa, điểm mà một đòn bẩy dựa vào hoặc được hỗ trợ và xoay quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fulcrum of the lever was placed closer to the load to make it easier to lift."

    "Điểm tựa của đòn bẩy được đặt gần vật nặng hơn để nâng nó dễ dàng hơn."

  • "The support acted as a fulcrum for the beam."

    "Giá đỡ đóng vai trò là điểm tựa cho dầm."

  • "This meeting is the fulcrum on which our future success depends."

    "Cuộc họp này là yếu tố then chốt mà thành công trong tương lai của chúng ta phụ thuộc vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fulcrum Điểm tựa (của đòn bẩy); trung tâm của sự thay đổi hoặc quyền lực.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, (nghĩa bóng) Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fulcire
Latin
fulcrum

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'fulcrum' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fulcire', mang nghĩa 'chống đỡ, nâng đỡ'. Sau đó, nó phát triển thành 'fulcrum' để chỉ một vật chống đỡ hoặc cột giường. Ngày nay, 'fulcrum' được dùng phổ biến để chỉ điểm tựa của một cái đòn bẩy, hoặc một yếu tố trung tâm quan trọng.

Usage Note

Trong vật lý, 'fulcrum' chỉ điểm tựa của đòn bẩy. Nghĩa bóng của từ này dùng để chỉ một yếu tố, địa điểm, hoặc một người đóng vai trò trung tâm, quyết định đến sự thay đổi, thành công của một quá trình, sự kiện, hoặc một tổ chức nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò then chốt, không thể thiếu.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'the fulcrum of the lever'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc tác dụng của điểm tựa (ví dụ: 'the fulcrum for change').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fulcrum
  • central a central fulcrum
    (một điểm tựa trung tâm)
  • pivotal a pivotal fulcrum
    (một điểm tựa then chốt/chủ chốt)
  • strategic a strategic fulcrum
    (một điểm tựa chiến lược)
Verb + fulcrum
  • serve as serve as a fulcrum
    (đóng vai trò là điểm tựa)
  • provide provide a fulcrum
    (cung cấp một điểm tựa)
  • find find a fulcrum
    (tìm thấy một điểm tựa)
Fulcrum + Prepositional Phrase
  • fulcrum of the fulcrum of power
    (trung tâm quyền lực)
  • fulcrum of the fulcrum of change
    (trung tâm của sự thay đổi)

Idioms

  • the fulcrum of something

    Điểm tựa, trung tâm hoặc yếu tố then chốt mà một sự việc (thường là thay đổi hoặc quyền lực) xoay quanh.

    "The economy became the fulcrum of the election campaign."

    (Nền kinh tế đã trở thành trọng tâm của chiến dịch tranh cử.)

  • act/serve as a fulcrum

    Đóng vai trò là điểm tựa, hỗ trợ hoặc đòn bẩy cho một tình huống, hệ thống hoặc quá trình.

    "Her innovative idea served as the fulcrum for the entire project's success."

    (Ý tưởng đổi mới của cô ấy đã đóng vai trò là điểm tựa cho sự thành công của toàn bộ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fulcrum

noun
Lật mặt

Điểm tựa, điểm mà một đòn bẩy dựa vào hoặc được hỗ trợ và xoay quanh.

"The fulcrum of the lever was placed closer to the load to make it easier to lift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This fulcrum is where I apply the most force.
Cái điểm tựa này là nơi tôi tác dụng nhiều lực nhất.
Phủ định
That fulcrum is not where you should position the lever.
Cái điểm tựa đó không phải là nơi bạn nên đặt đòn bẩy.
Nghi vấn
Is this fulcrum the right one for our experiment?
Điểm tựa này có phù hợp cho thí nghiệm của chúng ta không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lever is long enough and the fulcrum is positioned correctly, we will be able to lift that heavy rock.
Nếu đòn bẩy đủ dài và điểm tựa (fulcrum) được định vị chính xác, chúng ta sẽ có thể nâng tảng đá nặng đó.
Phủ định
If you don't position the fulcrum closer to the load, you won't be able to lift it effectively.
Nếu bạn không đặt điểm tựa (fulcrum) gần vật nặng hơn, bạn sẽ không thể nâng nó một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the lever system work if the fulcrum isn't stable?
Hệ thống đòn bẩy có hoạt động không nếu điểm tựa (fulcrum) không ổn định?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The placement of the fulcrum is crucial for efficient lever operation.
Vị trí của điểm tựa là rất quan trọng để vận hành đòn bẩy hiệu quả.
Phủ định
The lever doesn't work if the fulcrum isn't positioned correctly.
Đòn bẩy không hoạt động nếu điểm tựa không được đặt đúng vị trí.
Nghi vấn
Is the fulcrum properly positioned to maximize the force applied?
Điểm tựa đã được định vị đúng cách để tối đa hóa lực tác dụng chưa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer will be using a fulcrum to lift the heavy beam tomorrow.
Kỹ sư sẽ sử dụng một điểm tựa để nâng dầm nặng vào ngày mai.
Phủ định
She won't be using the fulcrum correctly, so the lever won't work.
Cô ấy sẽ không sử dụng điểm tựa đúng cách, vì vậy đòn bẩy sẽ không hoạt động.
Nghi vấn
Will they be positioning the fulcrum in the right spot?
Liệu họ có đặt điểm tựa đúng vị trí không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine's fulcrum ensured its stability during operation.
Điểm tựa của chiếc máy đảm bảo sự ổn định của nó trong quá trình hoạt động.
Phủ định
The experiment's fulcrum wasn't properly aligned, leading to inaccurate results.
Điểm tựa của thí nghiệm không được căn chỉnh đúng cách, dẫn đến kết quả không chính xác.
Nghi vấn
Is the lever's fulcrum positioned correctly to maximize the force?
Điểm tựa của cái đòn bẩy có được đặt đúng vị trí để tối đa hóa lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulcrum".

Archimedes và nguyên tắc đòn bẩy

Nhà khoa học Hy Lạp cổ đại Archimedes đã nổi tiếng với câu nói: 'Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nhấc bổng cả Trái đất.' Câu nói này minh họa sức mạnh phi thường của đòn bẩy và điểm tựa (fulcrum), cho thấy với một công cụ và điểm tựa phù hợp, một lực nhỏ có thể tạo ra một tác động lớn.

Ứng dụng khái niệm 'fulcrum' ngoài vật lý

Khái niệm 'fulcrum' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực vật lý mà còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác như kinh doanh, chính trị, hay xã hội. Nó tượng trưng cho một điểm mấu chốt, một yếu tố nhỏ nhưng có khả năng tạo ra sự thay đổi lớn hoặc mang lại lợi thế đáng kể.