(Top Banner Ad)
tier
B2
noun B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau)

tier

UK: /tɪə(r)/ • US: /tɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp cấp thứ bậc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of several rows or layers placed one above another.

Vietnamese Meaning

Một trong số nhiều hàng hoặc lớp được đặt cái này lên trên cái kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stadium has several tiers of seats."

    "Sân vận động có nhiều tầng chỗ ngồi."

  • "The company has a tiered system for customer support."

    "Công ty có một hệ thống phân tầng cho dịch vụ hỗ trợ khách hàng."

  • "The wedding cake was beautifully tiered."

    "Bánh cưới được xếp tầng rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tiered Có nhiều tầng, được sắp xếp theo tầng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tirare
Old French
tire
English
tier

Nguồn gốc của 'Tier'

Từ 'tier' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tirare', có nghĩa là 'kéo'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'tire', mang nghĩa 'dãy' hoặc 'hàng'. Cuối cùng, từ này được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa là 'tầng', 'bậc', thường ám chỉ sự sắp xếp theo chiều cao hoặc cấp độ.

Usage Note

Từ 'tier' thường được sử dụng để chỉ sự sắp xếp theo cấp bậc, thứ bậc, hoặc mức độ. Nó nhấn mạnh sự phân tầng rõ ràng và có trật tự. So với các từ như 'level' (mức độ), 'stage' (giai đoạn) hoặc 'rank' (hạng), 'tier' mang ý nghĩa về cấu trúc vật lý hoặc trừu tượng được xếp chồng lên nhau.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí của một cái gì đó trong một tầng cụ thể. Ví dụ: 'The product is in the highest tier.' (Sản phẩm nằm ở tầng cao nhất). Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'The tiers of the wedding cake.' (Các tầng của bánh cưới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tier
  • top tier
    (tầng cao nhất)
  • bottom tier
    (tầng thấp nhất)
  • higher tier
    (tầng lớp cao hơn)
  • lower tier
    (tầng lớp thấp hơn)
Verb + tier
  • reach a higher tier
    (đạt đến một cấp bậc cao hơn)
  • ascend the corporate tier
    (leo lên các cấp bậc của công ty)

Idioms

  • a tiered approach

    một cách tiếp cận theo từng giai đoạn, một phương pháp tiếp cận có nhiều cấp độ

    "The company adopted a tiered approach to implementing the new software."

    (Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận theo từng giai đoạn để triển khai phần mềm mới.)

  • two-tiered system

    hệ thống hai tầng, hệ thống phân cấp

    "The healthcare system is often criticized for being a two-tiered system."

    (Hệ thống chăm sóc sức khỏe thường bị chỉ trích vì là một hệ thống hai tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tier

noun
Lật mặt

Một trong số nhiều hàng hoặc lớp được đặt cái này lên trên cái kia.

"The stadium has several tiers of seats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organizers will tier the seating arrangement based on ticket price.
Ban tổ chức sẽ phân tầng cách sắp xếp chỗ ngồi dựa trên giá vé.
Phủ định
The construction workers did not tier the garden properly, causing drainage issues.
Các công nhân xây dựng đã không phân tầng khu vườn đúng cách, gây ra các vấn đề về thoát nước.
Nghi vấn
Will the company tier its customer support services to improve efficiency?
Công ty có phân tầng các dịch vụ hỗ trợ khách hàng của mình để cải thiện hiệu quả không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stadium tiers are completed on time, the event will be able to accommodate more spectators.
Nếu các tầng khán đài của sân vận động được hoàn thành đúng thời hạn, sự kiện sẽ có thể chứa được nhiều khán giả hơn.
Phủ định
If the cake doesn't tier properly, she won't enter it in the baking competition.
Nếu bánh không xếp tầng đúng cách, cô ấy sẽ không tham gia cuộc thi làm bánh.
Nghi vấn
Will they tier the wedding cake if the bride requests it?
Họ có xếp tầng bánh cưới nếu cô dâu yêu cầu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had tiered its pricing strategy effectively, they would be more competitive now.
Nếu công ty đã phân tầng chiến lược giá hiệu quả, họ sẽ cạnh tranh hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't tiered his investments so cautiously, he might have had a greater return by now.
Nếu anh ấy không phân tầng các khoản đầu tư một cách thận trọng như vậy, có lẽ anh ấy đã có lợi nhuận lớn hơn vào lúc này.
Nghi vấn
If they had tiered the wedding cake higher, would it be stable now?
Nếu họ phân tầng bánh cưới cao hơn, liệu nó có ổn định bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wedding cake tiered elegantly, a testament to the baker's skill.
Bánh cưới được xếp tầng một cách thanh lịch, một minh chứng cho tay nghề của người thợ làm bánh.
Phủ định
Never had I seen such a poorly tiered display until that county fair.
Chưa bao giờ tôi thấy một màn trưng bày xếp tầng tệ đến vậy cho đến hội chợ hạt đó.
Nghi vấn
Should the seating be tiered to improve everyone's view?
Có nên xếp chỗ ngồi theo tầng để cải thiện tầm nhìn của mọi người không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the construction company will have tiered the stadium seating to accommodate more spectators.
Đến năm sau, công ty xây dựng sẽ xây khán đài sân vận động thành tầng để chứa được nhiều khán giả hơn.
Phủ định
By the time the conference begins, they won't have tiered the registration fees according to membership status.
Trước khi hội nghị bắt đầu, họ sẽ chưa phân loại phí đăng ký theo tình trạng thành viên.
Nghi vấn
Will the gardeners have tiered the flower beds by the end of the week?
Những người làm vườn sẽ trồng hoa theo tầng vào cuối tuần chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tier".

Tiered Cakes

Bánh nhiều tầng thường xuất hiện trong các dịp lễ quan trọng như đám cưới ở phương Tây. Mỗi tầng bánh có thể mang một hương vị khác nhau, tượng trưng cho sự phong phú và thịnh vượng.