(Top Banner Ad)
structure
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật, Kinh tế, Xã hội

structure

UK: /ˈstrʌktʃər/ • US: /ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc tổ chức kết cấu khung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of and relations between the parts or elements of something complex.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp và các mối quan hệ giữa các bộ phận hoặc yếu tố của một thứ phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The structure of the brain is incredibly complex."

    "Cấu trúc của não bộ vô cùng phức tạp."

  • "The company has a rigid management structure."

    "Công ty có một cấu trúc quản lý cứng nhắc."

  • "The novel has a complex narrative structure."

    "Cuốn tiểu thuyết có một cấu trúc kể chuyện phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, công trình, kết cấu
Verb structure cấu trúc hóa, sắp xếp, tổ chức
Adjective structural thuộc về cấu trúc, có tính cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc, theo cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc, sắp xếp lại
Noun restructuring sự tái cấu trúc
Adjective unstructured không có cấu trúc, không có tổ chức
Noun infrastructure cơ sở hạ tầng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
structura
Old French
structure
English
structure

Nguồn gốc của 'Structure'

Từ 'structure' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'structura' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một tòa nhà' hoặc 'một công trình'. Nó cũng liên quan đến động từ 'struere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xây dựng', 'sắp xếp' hoặc 'chất đống'. Điều này cho thấy từ 'structure' từ ban đầu đã mang ý nghĩa về sự sắp xếp có tổ chức và việc xây dựng nên một cái gì đó vững chắc.

Usage Note

Từ 'structure' thường dùng để chỉ một hệ thống có tổ chức với các thành phần tương tác lẫn nhau. Nó có thể ám chỉ cả cấu trúc vật lý (ví dụ: cấu trúc của một tòa nhà) lẫn cấu trúc trừu tượng (ví dụ: cấu trúc của một bài luận). Cần phân biệt với 'form' (hình thức), vốn chỉ đơn thuần là hình dáng bên ngoài, và 'organization' (tổ chức), tập trung vào cách các thành phần được sắp xếp để đạt được mục tiêu cụ thể.

Prepositions

of for in

'- Structure of': chỉ cấu trúc của một vật hoặc khái niệm cụ thể (ví dụ: the structure of the atom). '- Structure for': chỉ cấu trúc được thiết kế cho một mục đích cụ thể (ví dụ: a structure for learning). '- Structure in': đề cập đến cấu trúc bên trong một cái gì đó lớn hơn (ví dụ: structure in language).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structure
  • economic economic structure
    (cấu trúc kinh tế)
  • social social structure
    (cấu trúc xã hội)
  • organizational organizational structure
    (cấu trúc tổ chức)
  • rigid rigid structure
    (cấu trúc cứng nhắc)
  • flexible flexible structure
    (cấu trúc linh hoạt)
Verb + structure
  • build build a structure
    (xây dựng một công trình/cấu trúc)
  • create create a structure
    (tạo ra một cấu trúc)
  • analyze analyze the structure
    (phân tích cấu trúc)
  • design design the structure
    (thiết kế cấu trúc)
  • give give structure to something
    (tạo cấu trúc/khuôn khổ cho điều gì đó)
structure + Noun/Preposition
  • structure of the structure of a building
    (cấu trúc của một tòa nhà)
  • structure of the structure of a sentence
    (cấu trúc của một câu)
  • structure of the structure of power
    (cấu trúc quyền lực)

Idioms

  • the underlying structure

    cấu trúc nền tảng, cấu trúc cơ bản

    "The report analyzed the underlying structure of the country's economy."

    (Báo cáo đã phân tích cấu trúc cơ bản của nền kinh tế đất nước.)

  • to give structure to something

    tạo cấu trúc/khuôn khổ cho điều gì đó

    "He tried to give structure to his disorganized notes."

    (Anh ấy cố gắng tạo cấu trúc cho những ghi chú lộn xộn của mình.)

  • to break down a structure

    phá vỡ cấu trúc/hệ thống

    "The revolution aimed to break down the old political structure."

    (Cuộc cách mạng nhằm mục đích phá vỡ cấu trúc chính trị cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structure

Danh từ
Lật mặt

Sự sắp xếp và các mối quan hệ giữa các bộ phận hoặc yếu tố của một thứ phức tạp.

"The structure of the brain is incredibly complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structure".

Nền tảng của Kiến trúc và Kỹ thuật

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'structure' (cấu trúc) là yếu tố cốt lõi trong kiến trúc và kỹ thuật, từ những cây cầu La Mã cổ đại đến các tòa nhà chọc trời hiện đại. Nó thể hiện sự hiểu biết và kiểm soát của con người đối với vật liệu và không gian để tạo ra các công trình bền vững và có chức năng. Một công trình vững chắc được coi là biểu tượng của sự ổn định và tiến bộ.

Trật tự xã hội và tổ chức

Trong các xã hội và tổ chức phương Tây, 'structure' ám chỉ cách mọi thứ được sắp xếp và kết nối để tạo ra trật tự và hiệu quả. Từ cấu trúc chính phủ, hệ thống pháp luật đến cấu trúc công ty, nó định hình cách con người tương tác, ra quyết định và phân bổ quyền lực. Một cấu trúc rõ ràng thường được đánh giá cao vì nó mang lại sự minh bạch và trách nhiệm giải trình, góp phần duy trì sự ổn định và phát triển.