tiger parenting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strict or demanding style of parenting, typically associated with East Asian cultures, in which parents push their children to achieve high levels of academic or athletic success.
Vietnamese Meaning
Một kiểu nuôi dạy con nghiêm khắc hoặc khắt khe, thường gắn liền với các nền văn hóa Đông Á, trong đó cha mẹ thúc đẩy con cái đạt được mức độ thành công cao trong học tập hoặc thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many studies have examined the psychological effects of tiger parenting on children."
"Nhiều nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng tâm lý của kiểu nuôi dạy con nghiêm khắc đối với trẻ em."
-
"Tiger parenting often involves strict rules and high expectations."
"Nuôi dạy con kiểu hổ thường bao gồm các quy tắc nghiêm ngặt và kỳ vọng cao."
-
"The debate continues about whether tiger parenting is ultimately beneficial or harmful."
"Cuộc tranh luận tiếp tục về việc liệu nuôi dạy con kiểu hổ cuối cùng là có lợi hay có hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tiger parent | Người cha/mẹ nuôi dạy con theo phong cách 'hổ', rất nghiêm khắc và đòi hỏi cao. |
| Noun | tiger mother | Người mẹ nuôi dạy con theo phong cách 'hổ', rất nghiêm khắc và đòi hỏi cao (đặc biệt phổ biến sau cuốn sách của Amy Chua). |
| Adjective | tiger-parented | Được nuôi dạy theo phong cách 'hổ' (ví dụ: 'tiger-parented children' - những đứa trẻ được nuôi dạy theo kiểu hổ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự áp lực quá mức và thiếu sự quan tâm đến cảm xúc của con cái. Nó khác với 'helicopter parenting' (nuôi dạy con kiểu trực thăng), là kiểu cha mẹ can thiệp quá sâu vào cuộc sống của con cái để bảo vệ chúng khỏi mọi khó khăn, trong khi 'tiger parenting' tập trung vào việc thúc đẩy thành tích.
Prepositions
Ví dụ: 'She believes in tiger parenting.' (Cô ấy tin vào kiểu nuôi dạy con nghiêm khắc). 'The effects of tiger parenting.' (Ảnh hưởng của kiểu nuôi dạy con nghiêm khắc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict tiger parenting (cách nuôi dạy con 'hổ' nghiêm khắc)
-
intensive intensive tiger parenting (nuôi dạy con 'hổ' chuyên sâu/cường độ cao)
-
controversial controversial tiger parenting (cách nuôi dạy con 'hổ' gây tranh cãi)
-
practice practice tiger parenting (thực hành nuôi dạy con kiểu 'hổ')
-
criticize criticize tiger parenting (chỉ trích cách nuôi dạy con kiểu 'hổ')
-
embrace embrace tiger parenting (áp dụng/ủng hộ cách nuôi dạy con kiểu 'hổ')
-
style tiger parenting style (phong cách nuôi dạy con kiểu 'hổ')
-
debate the tiger parenting debate (cuộc tranh luận về cách nuôi dạy con kiểu 'hổ')
Idioms
-
the pros and cons of tiger parenting
những ưu và nhược điểm của việc nuôi dạy con kiểu 'hổ'
"They discussed the pros and cons of tiger parenting at the parent-teacher meeting."
(Họ đã thảo luận về những ưu và nhược điểm của việc nuôi dạy con kiểu 'hổ' tại buổi họp phụ huynh.)
-
embrace tiger parenting
áp dụng/ủng hộ cách nuôi dạy con kiểu 'hổ'
"Some parents embrace tiger parenting, believing it leads to academic success."
(Một số phụ huynh áp dụng cách nuôi dạy con kiểu 'hổ', tin rằng nó dẫn đến thành công trong học tập.)
-
reject tiger parenting
từ chối/phản đối cách nuôi dạy con kiểu 'hổ'
"Many experts reject tiger parenting due to its potential negative impact on children's emotional well-being."
(Nhiều chuyên gia phản đối cách nuôi dạy con kiểu 'hổ' vì những tác động tiêu cực tiềm tàng đến hạnh phúc cảm xúc của trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiger parenting
NounMột kiểu nuôi dạy con nghiêm khắc hoặc khắt khe, thường gắn liền với các nền văn hóa Đông Á, trong đó cha mẹ thúc đẩy con cái đạt được mức độ thành công cao trong học tập hoặc thể thao.
"Many studies have examined the psychological effects of tiger parenting on children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiger parenting".
