(Top Banner Ad)
tiger parenting
C1
Noun C1 Giáo dục, Tâm lý học

tiger parenting

UK: /ˈtaɪɡə ˈpeərəntɪŋ/ • US: /ˈtaɪɡər ˈperəntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dạy con kiểu hổ kiểu nuôi dạy con nghiêm khắc kiểu Á Đông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strict or demanding style of parenting, typically associated with East Asian cultures, in which parents push their children to achieve high levels of academic or athletic success.

Vietnamese Meaning

Một kiểu nuôi dạy con nghiêm khắc hoặc khắt khe, thường gắn liền với các nền văn hóa Đông Á, trong đó cha mẹ thúc đẩy con cái đạt được mức độ thành công cao trong học tập hoặc thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many studies have examined the psychological effects of tiger parenting on children."

    "Nhiều nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng tâm lý của kiểu nuôi dạy con nghiêm khắc đối với trẻ em."

  • "Tiger parenting often involves strict rules and high expectations."

    "Nuôi dạy con kiểu hổ thường bao gồm các quy tắc nghiêm ngặt và kỳ vọng cao."

  • "The debate continues about whether tiger parenting is ultimately beneficial or harmful."

    "Cuộc tranh luận tiếp tục về việc liệu nuôi dạy con kiểu hổ cuối cùng là có lợi hay có hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tiger parent Người cha/mẹ nuôi dạy con theo phong cách 'hổ', rất nghiêm khắc và đòi hỏi cao.
Noun tiger mother Người mẹ nuôi dạy con theo phong cách 'hổ', rất nghiêm khắc và đòi hỏi cao (đặc biệt phổ biến sau cuốn sách của Amy Chua).
Adjective tiger-parented Được nuôi dạy theo phong cách 'hổ' (ví dụ: 'tiger-parented children' - những đứa trẻ được nuôi dạy theo kiểu hổ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
tiger
English
parenting
English
tiger parenting (coined in modern era)

Sự ra đời của thuật ngữ 'Tiger Parenting'

Thuật ngữ 'tiger parenting' (nuôi dạy con kiểu hổ) trở nên phổ biến sau khi tác giả người Mỹ gốc Hoa Amy Chua xuất bản cuốn sách 'Battle Hymn of the Tiger Mother' vào năm 2011. Trong cuốn sách, bà mô tả phong cách nuôi dạy con nghiêm khắc, nhấn mạnh kỷ luật, thành tích học tập xuất sắc và ít dung thứ cho sự thất bại, thường được thấy trong một số gia đình người Mỹ gốc Á. Cuốn sách đã gây ra một cuộc tranh luận rộng rãi về các phương pháp nuôi dạy con cái.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự áp lực quá mức và thiếu sự quan tâm đến cảm xúc của con cái. Nó khác với 'helicopter parenting' (nuôi dạy con kiểu trực thăng), là kiểu cha mẹ can thiệp quá sâu vào cuộc sống của con cái để bảo vệ chúng khỏi mọi khó khăn, trong khi 'tiger parenting' tập trung vào việc thúc đẩy thành tích.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'She believes in tiger parenting.' (Cô ấy tin vào kiểu nuôi dạy con nghiêm khắc). 'The effects of tiger parenting.' (Ảnh hưởng của kiểu nuôi dạy con nghiêm khắc)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiger parenting
  • strict strict tiger parenting
    (cách nuôi dạy con 'hổ' nghiêm khắc)
  • intensive intensive tiger parenting
    (nuôi dạy con 'hổ' chuyên sâu/cường độ cao)
  • controversial controversial tiger parenting
    (cách nuôi dạy con 'hổ' gây tranh cãi)
Verb + tiger parenting
  • practice practice tiger parenting
    (thực hành nuôi dạy con kiểu 'hổ')
  • criticize criticize tiger parenting
    (chỉ trích cách nuôi dạy con kiểu 'hổ')
  • embrace embrace tiger parenting
    (áp dụng/ủng hộ cách nuôi dạy con kiểu 'hổ')
Noun + tiger parenting
  • style tiger parenting style
    (phong cách nuôi dạy con kiểu 'hổ')
  • debate the tiger parenting debate
    (cuộc tranh luận về cách nuôi dạy con kiểu 'hổ')

Idioms

  • the pros and cons of tiger parenting

    những ưu và nhược điểm của việc nuôi dạy con kiểu 'hổ'

    "They discussed the pros and cons of tiger parenting at the parent-teacher meeting."

    (Họ đã thảo luận về những ưu và nhược điểm của việc nuôi dạy con kiểu 'hổ' tại buổi họp phụ huynh.)

  • embrace tiger parenting

    áp dụng/ủng hộ cách nuôi dạy con kiểu 'hổ'

    "Some parents embrace tiger parenting, believing it leads to academic success."

    (Một số phụ huynh áp dụng cách nuôi dạy con kiểu 'hổ', tin rằng nó dẫn đến thành công trong học tập.)

  • reject tiger parenting

    từ chối/phản đối cách nuôi dạy con kiểu 'hổ'

    "Many experts reject tiger parenting due to its potential negative impact on children's emotional well-being."

    (Nhiều chuyên gia phản đối cách nuôi dạy con kiểu 'hổ' vì những tác động tiêu cực tiềm tàng đến hạnh phúc cảm xúc của trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiger parenting

Noun
Lật mặt

Một kiểu nuôi dạy con nghiêm khắc hoặc khắt khe, thường gắn liền với các nền văn hóa Đông Á, trong đó cha mẹ thúc đẩy con cái đạt được mức độ thành công cao trong học tập hoặc thể thao.

"Many studies have examined the psychological effects of tiger parenting on children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiger parenting".

Nguồn gốc văn hóa và sự kỳ vọng

Phong cách 'tiger parenting' thường được liên kết với các giá trị truyền thống từ một số nền văn hóa Đông Á, nơi đề cao kỷ luật nghiêm khắc, tôn trọng người lớn tuổi, và sự ưu tiên tuyệt đối cho thành tích học tập. Các bậc cha mẹ tin rằng sự nghiêm khắc này là cách tốt nhất để đảm bảo tương lai thành công cho con cái.

Tranh cãi về hiệu quả và tác động

Mặc dù 'tiger parenting' có thể dẫn đến thành công nổi bật về mặt học thuật và nghề nghiệp, nhưng nó cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về tác động tiêu cực tiềm tàng đến sức khỏe tâm lý của trẻ em, sự phát triển độc lập và khả năng sáng tạo. Nhiều người cho rằng nó có thể gây ra căng thẳng, lo âu và thiếu tự tin cho trẻ.