(Top Banner Ad)
tight-lipped
C1
Tính từ C1 Giao tiếp, Hành vi

tight-lipped

UK: /ˈtaɪtˈlɪpt/ • US: /ˈtaɪtˈlɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

kín miệng giữ mồm giữ miệng không hé răng nửa lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwilling to speak about something; secretive.

Vietnamese Meaning

Kín miệng, không muốn nói về điều gì đó; giữ bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was tight-lipped about her plans for the future."

    "Cô ấy kín miệng về những kế hoạch tương lai của mình."

  • "The government remained tight-lipped on the issue."

    "Chính phủ vẫn kín tiếng về vấn đề này."

  • "He is usually so talkative, but today he is unusually tight-lipped."

    "Anh ấy thường rất hay nói, nhưng hôm nay anh ấy lại kín miệng một cách bất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj tight chặt, khít, căng thẳng
Noun lip môi
Adj lipped có môi (thường dùng trong tính từ ghép như 'thin-lipped' - môi mỏng)
Noun tightness sự chặt chít, sự căng thẳng
Noun tight-lippedness sự kín miệng, sự giữ bí mật (ít dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tiht
Old English
lippa
Modern English (suffix)
-ed
Modern English (compound)
tight-lipped

Nguồn gốc của 'tight-lipped'

Từ 'tight-lipped' là một tính từ ghép, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ 'tight' (chặt, khít) và 'lipped' (có môi). 'Tight' bắt nguồn từ từ 'tiht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chặt chẽ, rắn chắc'. 'Lip' cũng có nguồn gốc từ 'lippa' trong tiếng Anh cổ. Khi môi bị mím chặt (tight), người ta không thể nói được, hoặc không muốn tiết lộ điều gì. Do đó, 'tight-lipped' mang nghĩa bóng là giữ kín miệng, không nói ra điều gì.

Usage Note

Tính từ 'tight-lipped' dùng để mô tả người không sẵn lòng chia sẻ thông tin hoặc giữ bí mật về điều gì đó. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự che giấu hoặc không hợp tác. Khác với 'reserved' (kín đáo) chỉ tính cách chung, 'tight-lipped' chỉ thái độ trong một tình huống cụ thể. So với 'secretive' (hay giữ bí mật), 'tight-lipped' nhấn mạnh vào việc không nói ra hơn là chủ động che giấu.

Prepositions

about on

'Tight-lipped about' được dùng khi muốn nói ai đó kín miệng về điều gì. Ví dụ: 'He was tight-lipped about the details of the negotiation.' ('Anh ta kín miệng về các chi tiết của cuộc đàm phán.') 'Tight-lipped on' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tight-lipped
  • remain remain tight-lipped
    (giữ kín miệng, không tiết lộ điều gì)
  • stay stay tight-lipped
    (giữ kín miệng, im lặng (trong tình huống cần giữ bí mật))
Adverb + tight-lipped
  • remarkably remarkably tight-lipped
    (kín miệng một cách đáng ngạc nhiên)
  • stubbornly stubbornly tight-lipped
    (cứng đầu kín miệng, nhất quyết không nói)
Noun + tight-lipped
  • a tight-lipped a tight-lipped refusal
    (sự từ chối kín đáo (không giải thích lý do))
  • a tight-lipped a tight-lipped expression
    (vẻ mặt kín đáo, không biểu lộ cảm xúc)

Idioms

  • remain tight-lipped about something

    giữ kín miệng, không nói gì về một vấn đề cụ thể

    "The CEO remained tight-lipped about the merger plans."

    (Giám đốc điều hành giữ kín miệng về kế hoạch sáp nhập.)

  • be tight-lipped on the matter

    kín miệng, không bình luận về vấn đề đó

    "The minister was tight-lipped on the matter of the new policy."

    (Bộ trưởng kín miệng về vấn đề chính sách mới.)

  • a tight-lipped smile

    nụ cười mím chặt môi (thường thể hiện sự không hài lòng, căng thẳng hoặc cố gắng che giấu cảm xúc)

    "She gave him a tight-lipped smile, clearly not amused."

    (Cô ấy nở một nụ cười mím chặt môi, rõ ràng là không thích thú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tight-lipped

Tính từ
Lật mặt

Kín miệng, không muốn nói về điều gì đó; giữ bí mật.

"She was tight-lipped about her plans for the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect is being tight-lipped about his whereabouts last night.
Nghi phạm đang giữ im lặng về nơi ở của anh ta đêm qua.
Phủ định
The committee isn't being tight-lipped about the investigation anymore.
Ủy ban không còn giữ im lặng về cuộc điều tra nữa.
Nghi vấn
Is she being tight-lipped because she knows something?
Cô ấy đang giữ im lặng có phải vì cô ấy biết điều gì đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight-lipped".

Sự kín đáo và riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ kín thông tin (đặc biệt là bí mật kinh doanh, thông tin cá nhân nhạy cảm hoặc kế hoạch chiến lược) được đánh giá cao. Một người 'tight-lipped' thường được xem là đáng tin cậy, thận trọng và biết giữ bí mật, mặc dù đôi khi cũng có thể bị coi là lạnh lùng hoặc khó gần. Đây là một phẩm chất quan trọng trong các tình huống cần sự bảo mật cao.

Chuyên nghiệp và Ngoại giao

Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc ngoại giao, 'tight-lipped' thường là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và khả năng xử lý thông tin nhạy cảm một cách có trách nhiệm. Các quan chức, nhà đàm phán hoặc nhân viên cấp cao thường phải giữ kín miệng về các vấn đề đang diễn ra để tránh làm lộ thông tin có thể gây ảnh hưởng xấu đến tổ chức hoặc mối quan hệ quốc tế. Điều này thể hiện sự kiểm soát cảm xúc và kỷ luật trong giao tiếp.