(Top Banner Ad)
discreet
C1
adjective C1 Chung

discreet

UK: /dɪˈskriːt/ • US: /dɪˈskriːt/

Nghĩa tiếng Việt

kín đáo thận trọng tế nhị cẩn trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Careful and circumspect in one's speech or actions, especially in order to avoid causing offense or to gain an advantage.

Vietnamese Meaning

Thận trọng và kín đáo trong lời nói hoặc hành động, đặc biệt là để tránh gây xúc phạm hoặc để đạt được lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They made discreet inquiries about his background."

    "Họ đã kín đáo tìm hiểu về lý lịch của anh ta."

  • "The family made discreet inquiries about his health."

    "Gia đình đã kín đáo hỏi thăm về sức khỏe của anh ấy."

  • "He was always very discreet about his personal life."

    "Anh ấy luôn rất kín đáo về đời sống cá nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discretion sự thận trọng, sự kín đáo, quyền tự quyết
Adverb discreetly một cách thận trọng, một cách kín đáo
Adjective indiscreet thiếu thận trọng, hớ hênh, không kín đáo
Noun indiscretion sự thiếu thận trọng, hành động hớ hênh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discernere
Latin
discretus
Old French
discret
Middle English
discret
English
discreet

Nguồn gốc của sự thận trọng

Từ 'discreet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discretus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'discernere', có nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'tách rời'. Ý nghĩa ban đầu này dần phát triển thành 'có khả năng phân biệt, có óc phán đoán tốt', rồi sau đó là 'thận trọng, kín đáo'. Như vậy, sự thận trọng của 'discreet' xuất phát từ khả năng biết cách phân định điều gì nên làm, nên nói để tránh gây chú ý hoặc phiền phức.

Usage Note

Từ 'discreet' nhấn mạnh sự cẩn trọng và giữ ý, thường là để bảo vệ sự riêng tư hoặc tránh gây rắc rối. Nó khác với 'secret' (bí mật) ở chỗ không nhất thiết phải che giấu điều gì, mà chỉ là hành động một cách tế nhị và kín đáo. So sánh với 'prudent' (khôn ngoan, cẩn trọng), 'discreet' tập trung vào việc tránh gây khó chịu hoặc xúc phạm, trong khi 'prudent' nhấn mạnh sự khôn ngoan trong việc đưa ra quyết định.

Prepositions

about in

Khi dùng 'discreet about', nó có nghĩa là kín đáo về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He was discreet about his past.' (Anh ta kín đáo về quá khứ của mình.). Khi dùng 'discreet in', nó ám chỉ sự kín đáo trong một hành động hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'She was discreet in her inquiries.' (Cô ấy kín đáo trong những câu hỏi của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • discreet a discreet charm
    (một vẻ duyên dáng kín đáo)
  • discreet a discreet inquiry
    (một cuộc điều tra kín đáo)
  • discreet a discreet hint
    (một lời gợi ý kín đáo)
  • discreet a discreet manner
    (một thái độ kín đáo, tế nhị)
Verb + Adjective
  • be be discreet
    (hãy thận trọng, hãy kín đáo)
  • remain remain discreet
    (giữ thái độ kín đáo, tiếp tục thận trọng)
  • keep keep something discreet
    (giữ điều gì đó kín đáo)
Adverb + Adjective
  • highly highly discreet
    (rất thận trọng, rất kín đáo)
  • perfectly perfectly discreet
    (hoàn toàn kín đáo, hết sức thận trọng)

Idioms

  • be discreet about something

    thận trọng/kín đáo về điều gì đó

    "You need to be discreet about your personal life at work."

    (Bạn cần phải kín đáo về đời tư của mình ở nơi làm việc.)

  • make a discreet exit

    rời đi một cách kín đáo, không gây chú ý

    "She made a discreet exit from the party before anyone noticed."

    (Cô ấy rời bữa tiệc một cách kín đáo trước khi bất kỳ ai nhận ra.)

  • keep a discreet distance

    giữ khoảng cách một cách tế nhị/kín đáo

    "The bodyguards kept a discreet distance from the celebrity."

    (Các vệ sĩ giữ một khoảng cách kín đáo với người nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discreet

adjective
Lật mặt

Thận trọng và kín đáo trong lời nói hoặc hành động, đặc biệt là để tránh gây xúc phạm hoặc để đạt được lợi thế.

"They made discreet inquiries about his background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was angry, he discreetly chose his words so as not to cause a scene.
Mặc dù tức giận, anh ấy đã lựa chọn lời nói một cách kín đáo để không gây ra cảnh tượng ồn ào.
Phủ định
Even though she knew the truth, she didn't discreetly reveal the secret until everyone was ready.
Mặc dù cô ấy biết sự thật, cô ấy đã không tiết lộ bí mật một cách kín đáo cho đến khi mọi người sẵn sàng.
Nghi vấn
If you need to discuss sensitive information, can you discreetly find a private place where we won't be overheard?
Nếu bạn cần thảo luận thông tin nhạy cảm, bạn có thể kín đáo tìm một nơi riêng tư nơi chúng ta sẽ không bị nghe lén được không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she discreetly declined the offer was a sign of her wisdom.
Việc cô ấy từ chối lời đề nghị một cách kín đáo là một dấu hiệu của sự khôn ngoan của cô ấy.
Phủ định
That he wasn't discreet about his investments became a problem later on.
Việc anh ấy không kín đáo về các khoản đầu tư của mình đã trở thành một vấn đề sau này.
Nghi vấn
Whether the politician was discreet during the negotiations remains a mystery.
Liệu chính trị gia có kín đáo trong quá trình đàm phán hay không vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she discreetly inquired about his well-being without revealing her concerns.
Ồ, cô ấy kín đáo hỏi thăm về sức khỏe của anh ấy mà không tiết lộ sự lo lắng của mình.
Phủ định
Oh dear, he wasn't very discreet when discussing the company's secrets; in fact, he was quite loud about it.
Ôi trời, anh ấy không hề kín đáo khi thảo luận về bí mật của công ty; thực tế, anh ấy khá ồn ào về điều đó.
Nghi vấn
My goodness, was it discreet of him to send such a personal email to the entire team?
Trời ạ, liệu anh ấy có kín đáo khi gửi một email cá nhân như vậy cho cả nhóm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew her secret, I would act discreetly so as not to reveal it.
Nếu tôi biết bí mật của cô ấy, tôi sẽ hành động kín đáo để không tiết lộ nó.
Phủ định
If he hadn't been so discreet about his financial problems, we might have been able to help him.
Nếu anh ấy không kín tiếng về các vấn đề tài chính của mình, chúng tôi có lẽ đã có thể giúp anh ấy.
Nghi vấn
Would you be more successful if you were more discreet in your business dealings?
Bạn có thành công hơn không nếu bạn kín đáo hơn trong các giao dịch kinh doanh của mình?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She discreetly inquired about his health.
Cô ấy kín đáo hỏi thăm về sức khỏe của anh ấy.
Phủ định
Only discreetly did he reveal his true intentions.
Chỉ một cách kín đáo anh ấy mới tiết lộ ý định thực sự của mình.
Nghi vấn
Should you be discreet in this matter, would you be willing to help?
Nếu bạn kín đáo trong vấn đề này, bạn có sẵn lòng giúp đỡ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sensitive information was handled discreetly by the team.
Thông tin nhạy cảm đã được xử lý một cách kín đáo bởi đội.
Phủ định
The details of the negotiation will not be discreetly revealed to the public.
Các chi tiết của cuộc đàm phán sẽ không được tiết lộ một cách kín đáo cho công chúng.
Nghi vấn
Can the matter be handled discreetly to avoid any unnecessary attention?
Liệu vấn đề có thể được xử lý một cách kín đáo để tránh mọi sự chú ý không cần thiết không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been discreet in handling the sensitive information.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã kín đáo trong việc xử lý thông tin nhạy cảm.
Phủ định
He told me that he hadn't been discreet enough when discussing the merger with colleagues.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đủ kín đáo khi thảo luận về việc sáp nhập với các đồng nghiệp.
Nghi vấn
They asked if I had discreetly investigated the allegations.
Họ hỏi liệu tôi đã kín đáo điều tra các cáo buộc hay chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She discreetly inquired about his health, respecting his privacy.
Cô ấy kín đáo hỏi thăm về sức khỏe của anh ấy, tôn trọng sự riêng tư của anh ấy.
Phủ định
Why wasn't the information handled more discreetly?
Tại sao thông tin không được xử lý kín đáo hơn?
Nghi vấn
How can we be more discreet when discussing sensitive topics?
Làm thế nào chúng ta có thể kín đáo hơn khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be discreetly observing the negotiations to ensure fairness.
Cô ấy sẽ kín đáo quan sát các cuộc đàm phán để đảm bảo công bằng.
Phủ định
He won't be being discreet when he finds out about the surprise party; he'll be shouting it from the rooftops!
Anh ấy sẽ không kín đáo khi biết về bữa tiệc bất ngờ đâu; anh ấy sẽ la hét cho cả thế giới biết!
Nghi vấn
Will they be acting discreetly during the sensitive investigation?
Liệu họ có hành động kín đáo trong quá trình điều tra nhạy cảm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was very discreet about their affair.
Cô ấy rất kín đáo về mối quan hệ của họ.
Phủ định
He didn't discreetly mention her past.
Anh ấy đã không kín đáo đề cập đến quá khứ của cô ấy.
Nghi vấn
Did they discreetly leave the party?
Họ có kín đáo rời khỏi bữa tiệc không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being discreet about her relationship.
Cô ấy đang kín đáo về mối quan hệ của mình.
Phủ định
They aren't being discreet in their negotiations.
Họ không kín đáo trong các cuộc đàm phán của họ.
Nghi vấn
Is he being discreetly followed by the police?
Anh ta có đang bị cảnh sát theo dõi một cách kín đáo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has discreetly avoided the topic during the entire conversation.
Cô ấy đã kín đáo tránh chủ đề này trong suốt cuộc trò chuyện.
Phủ định
They haven't been discreet about their relationship; everyone knows.
Họ đã không kín đáo về mối quan hệ của họ; mọi người đều biết.
Nghi vấn
Has he always been so discreet about his personal life?
Anh ấy có phải lúc nào cũng kín đáo về đời tư của mình như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discreet".

Sự kín đáo trong môi trường chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp, sự kín đáo (discretion) là một phẩm chất rất được coi trọng. Nó thể hiện khả năng giữ bí mật thông tin nhạy cảm, không nói xấu người khác và hành xử một cách khéo léo để tránh gây ra hiểu lầm hoặc xung đột. Một nhân viên hoặc đối tác 'discreet' thường được tin cậy và đánh giá cao.

Giá trị của sự riêng tư và tế nhị

Khái niệm 'discreet' cũng liên quan mật thiết đến sự tôn trọng quyền riêng tư cá nhân và sự tế nhị trong giao tiếp xã hội. Việc hành xử một cách kín đáo (discreetly) cho thấy sự nhạy cảm đối với cảm xúc và giới hạn cá nhân của người khác, tránh việc dò hỏi quá sâu vào đời tư hay phô trương quá mức những điều không cần thiết. Điều này góp phần xây dựng các mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.