(Top Banner Ad)
timber
B2
danh từ B2 Xây dựng, Lâm nghiệp

timber

UK: /ˈtɪmbə/ • US: /ˈtɪmbər/

Nghĩa tiếng Việt

gỗ gỗ xẻ gỗ xây dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wood that has been prepared for use in building and construction.

Vietnamese Meaning

Gỗ đã được chuẩn bị để sử dụng trong xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was built of timber."

    "Ngôi nhà được xây dựng bằng gỗ."

  • "The ship's hull was made of timber."

    "Thân tàu được làm bằng gỗ."

  • "The timber industry is a major employer in the region."

    "Ngành công nghiệp gỗ là một nhà tuyển dụng lớn trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timberland Vùng đất có nhiều gỗ để khai thác (vùng đất rừng)
Adjective timbered Có gỗ (thường dùng để miêu tả kiến trúc có nhiều gỗ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*timrą
Old English
timber

Nguồn Gốc của 'Timber'

Từ 'timber' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, *timrą, có nghĩa là 'vật liệu xây dựng'. Nó liên quan đến ý tưởng về việc xây dựng và cấu trúc. Ban đầu, nó dùng để chỉ gỗ đã được chuẩn bị để xây dựng nhà cửa và các công trình khác.

Usage Note

Timber thường đề cập đến gỗ đã được xẻ và chuẩn bị cho các công trình xây dựng, khác với 'wood' là từ chung chung hơn chỉ gỗ nói chung. Nó thường ám chỉ gỗ lớn và chắc chắn, phù hợp để làm khung, dầm, cột trụ.

Prepositions

of from

'of' dùng để chỉ loại gỗ: a piece of timber of oak. 'from' dùng để chỉ nguồn gốc của gỗ: The house was constructed from timber.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timber
  • seasoned seasoned timber
    (gỗ đã qua xử lý)
  • hardwood hardwood timber
    (gỗ cứng)
  • softwood softwood timber
    (gỗ mềm)
Verb + timber
  • fell fell timber
    (chặt gỗ)
  • harvest harvest timber
    (thu hoạch gỗ)
  • saw saw timber
    (cưa gỗ)

Idioms

  • Shake one's timbers

    Nhảy nhót, vận động mạnh (thường dùng trong bối cảnh hài hước hoặc thân mật)

    "Let's shake our timbers and dance!"

    (Hãy cùng vận động tay chân và khiêu vũ nào!)

  • Shiver my timbers

    Một cách diễn tả sự ngạc nhiên (thường dùng một cách hài hước, bắt nguồn từ ngôn ngữ của cướp biển)

    "Shiver my timbers, I never expected that!"

    (Ôi trời ơi, tôi không bao giờ ngờ tới điều đó!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timber

danh từ
Lật mặt

Gỗ đã được chuẩn bị để sử dụng trong xây dựng.

"The house was built of timber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timber".

Nhà gỗ truyền thống

Ở nhiều nước phương Tây, nhà gỗ có một lịch sử lâu đời và thường được coi là biểu tượng của sự ấm cúng và bền vững. Ví dụ, ở Bắc Âu và Bắc Mỹ, nhà gỗ là một phần quan trọng của di sản văn hóa.