(Top Banner Ad)
time-honored principles
C1
Tính từ C1 Luật, Triết học, Đạo đức

time-honored principles

UK: /ˈtaɪm ˌɒnəd ˈprɪnsəplz/ • US: /ˈtaɪm ˌɑːnərd ˈprɪnsəplz/

Nghĩa tiếng Việt

các nguyên tắc được tôn vinh từ lâu các nguyên tắc lâu đời các nguyên tắc truyền thống được kính trọng các giá trị cốt lõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Principles or practices that have been respected and valued for a long time.

Vietnamese Meaning

Những nguyên tắc hoặc thông lệ đã được tôn trọng và coi trọng trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company operates according to time-honored principles of honesty and integrity."

    "Công ty hoạt động theo các nguyên tắc trung thực và chính trực đã được tôn vinh từ lâu."

  • "The organization is committed to upholding time-honored principles of fairness and transparency."

    "Tổ chức cam kết tuân thủ các nguyên tắc công bằng và minh bạch đã được tôn vinh từ lâu."

  • "These time-honored principles have guided us through many difficult times."

    "Những nguyên tắc này đã được tôn vinh từ lâu và đã hướng dẫn chúng ta vượt qua nhiều thời điểm khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb honor tôn vinh, kính trọng
Adjective honorable đáng kính trọng
Noun principle nguyên tắc
Adjective principled có nguyên tắc

Synonyms

traditional principles (các nguyên tắc truyền thống)established principles (các nguyên tắc đã được thiết lập)venerable principles (các nguyên tắc đáng kính)

Antonyms

modern principles (các nguyên tắc hiện đại)new principles (các nguyên tắc mới)

Related Words

Subject Area

Luật, Triết học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
time-honored
English
principle

Nguồn gốc của 'time-honored'

Cụm từ 'time-honored' ám chỉ những điều đã được tôn trọng và duy trì qua thời gian dài. Nó kết hợp giữa 'time' (thời gian) và 'honor' (tôn vinh), cho thấy giá trị và sự kính trọng được tích lũy theo năm tháng. Ví dụ, 'time-honored traditions' là những truyền thống lâu đời được coi trọng.

Nguồn gốc của 'principle'

Từ 'principle' xuất phát từ tiếng Latinh 'principium', có nghĩa là 'sự khởi đầu' hoặc 'nền tảng'. Trong tiếng Anh, 'principle' thường chỉ một quy tắc, luật lệ, hoặc niềm tin cơ bản hướng dẫn hành vi hoặc suy nghĩ của một người. Ví dụ, 'moral principles' là các nguyên tắc đạo đức.

Usage Note

Cụm từ "time-honored" nhấn mạnh tính lâu đời, sự tôn trọng và giá trị truyền thống của các nguyên tắc. Nó thường được sử dụng để ám chỉ những quy tắc hoặc tiêu chuẩn đạo đức, pháp lý hoặc xã hội đã được chứng minh là đúng đắn và hiệu quả qua nhiều thế hệ. Khác với 'traditional' (truyền thống) chỉ sự kế thừa từ quá khứ, 'time-honored' hàm ý sự công nhận và kính trọng rộng rãi.
Nguyên tắc (principles) là nền tảng của hành vi và niềm tin, thường mang tính phổ quát và được chấp nhận rộng rãi. Trong cụm 'time-honored principles', nó đề cập đến những nguyên tắc đã được kiểm chứng qua thời gian và được coi là quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time-honored principles
  • fundamental fundamental time-honored principles
    (những nguyên tắc lâu đời cơ bản)
  • basic basic time-honored principles
    (những nguyên tắc lâu đời cơ bản)
  • important important time-honored principles
    (những nguyên tắc lâu đời quan trọng)
Verb + time-honored principles
  • uphold uphold time-honored principles
    (ủng hộ những nguyên tắc lâu đời)
  • respect respect time-honored principles
    (tôn trọng những nguyên tắc lâu đời)
  • abandon abandon time-honored principles
    (từ bỏ những nguyên tắc lâu đời)

Idioms

  • Stand on principle

    kiên định với nguyên tắc

    "He refused to compromise; he always stood on principle."

    (Anh ấy từ chối thỏa hiệp; anh ấy luôn kiên định với nguyên tắc của mình.)

  • A matter of principle

    vấn đề nguyên tắc

    "For her, it was a matter of principle to always tell the truth."

    (Đối với cô ấy, luôn luôn nói sự thật là một vấn đề nguyên tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time-honored principles

Tính từ
Lật mặt

Những nguyên tắc hoặc thông lệ đã được tôn trọng và coi trọng trong một thời gian dài.

"The company operates according to time-honored principles of honesty and integrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-honored principles".

Tầm quan trọng của truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tôn trọng và duy trì các truyền thống lâu đời (time-honored traditions) được xem là quan trọng. Điều này giúp bảo tồn bản sắc văn hóa và tạo sự liên kết giữa các thế hệ. Ví dụ, các lễ hội truyền thống như Giáng Sinh và Lễ Tạ Ơn thường được tổ chức để tôn vinh những giá trị và phong tục lâu đời.

Đạo đức kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'time-honored principles' thường đề cập đến các nguyên tắc đạo đức và kinh doanh bền vững đã được chứng minh qua thời gian. Các nguyên tắc này bao gồm sự trung thực, minh bạch, và tôn trọng đối tác và khách hàng. Việc tuân thủ những nguyên tắc này giúp xây dựng uy tín và sự tin cậy cho doanh nghiệp.