(Top Banner Ad)
time-honored
C1
adjective C1 Văn hóa, Lịch sử

time-honored

UK: /ˈtaɪm ˈɒnəd/ • US: /ˈtaɪm ˈɑːnərd/

Nghĩa tiếng Việt

lâu đời cổ truyền được kính trọng theo thời gian có từ lâu đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

respected or valued because it has existed for a long time

Vietnamese Meaning

được tôn trọng hoặc đánh giá cao vì nó đã tồn tại trong một thời gian dài; lâu đời, cổ truyền, được kính trọng theo thời gian

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is a time-honored tradition to have turkey for Thanksgiving."

    "Việc ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn là một truyền thống lâu đời."

  • "The company has a time-honored commitment to quality."

    "Công ty có một cam kết lâu đời về chất lượng."

  • "He followed the time-honored methods of his predecessors."

    "Anh ấy tuân theo các phương pháp cổ truyền của những người tiền nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honor Danh dự, lòng kính trọng (trong tiếng Việt)
Verb honor Tôn vinh, kính trọng (trong tiếng Việt)
Adjective honorable Đáng kính trọng, vinh dự (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
time-honored

Nguồn gốc của 'Time-Honored'

Cụm từ 'time-honored' có nghĩa là 'được tôn kính theo thời gian'. Nó ám chỉ những truyền thống, phong tục, hoặc phương pháp đã tồn tại và được đánh giá cao trong một thời gian dài. Nó nhấn mạnh sự lâu đời và uy tín của điều gì đó.

Usage Note

Từ 'time-honored' thường được dùng để mô tả các phong tục, truyền thống, phương pháp hoặc nguyên tắc đã được thực hành và chấp nhận rộng rãi trong một thời gian dài. Nó mang ý nghĩa về sự uy tín, tính xác thực và giá trị lâu bền. Khác với 'traditional' (truyền thống) chỉ đơn giản là đề cập đến một cái gì đó được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác, 'time-honored' nhấn mạnh thêm sự tôn trọng và giá trị mà nó nhận được qua thời gian. Ví dụ, 'a time-honored tradition' mang ý nghĩa một truyền thống không chỉ lâu đời mà còn được kính trọng và coi trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time-honored
  • ancient ancient time-honored traditions
    (những truyền thống lâu đời được tôn kính)
  • venerable venerable time-honored customs
    (những phong tục lâu đời đáng kính)
Verb + time-honored
  • follow follow time-honored practices
    (tuân theo những thông lệ lâu đời)
  • maintain maintain time-honored traditions
    (duy trì những truyền thống lâu đời)

Idioms

  • stand the test of time

    vượt qua thử thách của thời gian

    "This design has stood the test of time."

    (Thiết kế này đã vượt qua thử thách của thời gian.)

  • old as time

    xưa như trái đất

    "The story of star-crossed lovers is as old as time."

    (Câu chuyện về những người yêu nhau bị ngăn cản thì xưa như trái đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time-honored

adjective
Lật mặt

được tôn trọng hoặc đánh giá cao vì nó đã tồn tại trong một thời gian dài; lâu đời, cổ truyền, được kính trọng theo thời gian

"It is a time-honored tradition to have turkey for Thanksgiving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a time-honored tradition in our family; we celebrate it every year.
Đây là một truyền thống lâu đời trong gia đình chúng tôi; chúng tôi kỷ niệm nó hàng năm.
Phủ định
That custom, which they claim is time-honored, is actually quite recent.
Phong tục đó, mà họ cho là lâu đời, thực ra lại khá mới.
Nghi vấn
Is this time-honored recipe really the secret to their success?
Có phải công thức lâu đời này thực sự là bí quyết thành công của họ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university follows time-honored traditions.
Trường đại học tuân theo các truyền thống lâu đời.
Phủ định
Not only did the students respect the time-honored custom, but they also embraced its values.
Không chỉ các sinh viên tôn trọng phong tục lâu đời, mà họ còn chấp nhận các giá trị của nó.
Nghi vấn
Should the time-honored rituals be preserved, the community will maintain its cultural identity.
Nếu các nghi lễ lâu đời được bảo tồn, cộng đồng sẽ duy trì bản sắc văn hóa của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time-honored".

Giá trị của Truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những điều 'time-honored' thường được đánh giá cao vì chúng tượng trưng cho sự ổn định, kinh nghiệm và trí tuệ được tích lũy qua nhiều thế hệ. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực như luật pháp, tôn giáo và nghệ thuật.