(Top Banner Ad)
venerable
C1
adjective C1 Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

venerable

UK: /ˈvɛnərəbl/ • US: /ˈvɛnərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kính tôn kính đáng tôn trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

accorded a great deal of respect, especially because of age, wisdom, or character.

Vietnamese Meaning

đáng kính trọng, tôn kính (thường vì tuổi tác, sự khôn ngoan hoặc phẩm chất)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The venerable old scholar was respected by all."

    "Vị học giả già đáng kính được mọi người tôn trọng."

  • "The venerable institution has been around for centuries."

    "Tổ chức đáng kính này đã tồn tại hàng thế kỷ."

  • "He is a venerable member of the community."

    "Ông ấy là một thành viên đáng kính của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective venerable đáng kính trọng, tôn kính
Noun veneration sự tôn kính, sự ngưỡng mộ
Verb venerate tôn kính, ngưỡng mộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
venerabilis
Old French
venerable
English
venerable

Nguồn gốc của 'Venerable'

Từ 'venerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'venerabilis', có nghĩa là 'đáng kính trọng'. Nó diễn tả một người hoặc vật đã đạt đến độ tuổi, trí tuệ hoặc phẩm chất khiến người khác kính nể. Trong lịch sử, từ này thường được dùng để chỉ những người lớn tuổi, các nhà lãnh đạo tôn giáo hoặc những di tích lịch sử lâu đời.

Usage Note

Từ 'venerable' thường được dùng để mô tả những người lớn tuổi, có kinh nghiệm, và được cộng đồng kính trọng vì sự uyên bác, đạo đức hoặc đóng góp của họ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'respected' hay 'admired'. Nó cũng có thể được dùng để mô tả các tổ chức, thể chế lâu đời và được kính trọng.

Prepositions

for

Thường đi với 'for' để chỉ lý do mà ai đó/cái gì đó được tôn kính. Ví dụ: 'venerable for their wisdom'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + venerable
  • highly highly venerable
    (rất đáng kính trọng)
  • truly truly venerable
    (thực sự đáng kính trọng)
  • deeply deeply venerable
    (vô cùng đáng kính trọng)
Venerable + Noun
  • institution venerable institution
    (một tổ chức đáng kính)
  • tradition venerable tradition
    (một truyền thống đáng kính)
  • scholar venerable scholar
    (một học giả đáng kính)

Idioms

  • of venerable age

    cao tuổi, đáng kính vì tuổi tác

    "He is of venerable age, but still very active."

    (Ông ấy đã cao tuổi, nhưng vẫn rất năng động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

venerable

adjective
Lật mặt

đáng kính trọng, tôn kính (thường vì tuổi tác, sự khôn ngoan hoặc phẩm chất)

"The venerable old scholar was respected by all."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The venerable monk: He had dedicated his life to serving others.
Vị tu sĩ đáng kính: Ông ấy đã cống hiến cả cuộc đời để phục vụ người khác.
Phủ định
He is not a venerable leader: He lacks the respect of his peers.
Ông ấy không phải là một nhà lãnh đạo đáng kính: Ông ấy thiếu sự tôn trọng từ những người đồng nghiệp.
Nghi vấn
Is he considered venerable: Has he demonstrated wisdom and integrity throughout his career?
Ông ấy có được coi là đáng kính không: Ông ấy có thể hiện sự thông thái và chính trực trong suốt sự nghiệp của mình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The venerable old oak tree stood as a silent witness to centuries of history.
Cây sồi già đáng kính đứng như một nhân chứng thầm lặng cho hàng thế kỷ lịch sử.
Phủ định
That politician is not a venerable figure in the community due to his controversial past.
Chính trị gia đó không phải là một nhân vật đáng kính trong cộng đồng do quá khứ gây tranh cãi của ông ta.
Nghi vấn
Is the Dalai Lama considered a venerable leader by Buddhists around the world?
Đức Đạt Lai Lạt Ma có được coi là một nhà lãnh đạo đáng kính bởi các Phật tử trên khắp thế giới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers used to consider him a venerable leader because of his wisdom and kindness.
Dân làng từng coi ông ấy là một nhà lãnh đạo đáng kính vì sự khôn ngoan và lòng tốt của ông ấy.
Phủ định
People didn't use to think of him as venerable until he dedicated his life to helping others.
Mọi người đã không nghĩ về ông ấy như một người đáng kính cho đến khi ông ấy cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.
Nghi vấn
Did they use to believe that the old temple was venerable?
Họ đã từng tin rằng ngôi đền cổ là đáng kính phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venerable".

Sự kính trọng người lớn tuổi

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông, sự kính trọng người lớn tuổi là một giá trị quan trọng. Những người lớn tuổi thường được coi là những người có kinh nghiệm, trí tuệ và là nguồn gốc của sự khôn ngoan. Việc sử dụng từ 'venerable' thể hiện sự tôn trọng này.