timidity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being timid; lack of courage or confidence.
Vietnamese Meaning
Sự rụt rè, nhút nhát; thiếu dũng khí hoặc sự tự tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her timidity prevented her from speaking up at the meeting."
"Sự rụt rè của cô ấy đã ngăn cản cô ấy phát biểu tại cuộc họp."
-
"His timidity was evident in his hesitant movements."
"Sự rụt rè của anh ấy thể hiện rõ trong những cử động ngập ngừng của anh."
-
"She overcame her timidity and gave a brilliant presentation."
"Cô ấy đã vượt qua sự rụt rè của mình và có một bài thuyết trình xuất sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Timidity thường liên quan đến sự e ngại trong các tình huống xã hội hoặc khi đối mặt với những thách thức. Nó khác với cowardice (sự hèn nhát) ở chỗ timidity chỉ đơn giản là thiếu tự tin, trong khi cowardice bao hàm sự sợ hãi và trốn tránh nguy hiểm.
Prepositions
Timidity *in* a situation: Sự rụt rè trong một tình huống cụ thể. Timidity *about* something: Sự rụt rè về một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Extreme timidity (sự rụt rè cực độ)
-
Innate timidity (tính rụt rè bẩm sinh)
-
Excessive timidity (sự rụt rè quá mức)
-
Overcome timidity (vượt qua sự rụt rè)
-
Hide behind timidity (ẩn mình sau sự rụt rè)
-
Suffer from timidity (chịu đựng sự rụt rè)
Idioms
-
To come out of one's shell
thoát khỏi vỏ bọc của sự rụt rè, trở nên cởi mở và tự tin hơn
"He was very quiet at first, but he's really come out of his shell since starting college."
(Lúc đầu anh ấy rất ít nói, nhưng kể từ khi bắt đầu học đại học, anh ấy đã thực sự thoát khỏi vỏ bọc của mình.)
-
Shrinking violet
người nhút nhát, rụt rè, thích ở một mình và không muốn thu hút sự chú ý
"She was always a shrinking violet, preferring to stay out of the spotlight."
(Cô ấy luôn là một người nhút nhát, thích tránh xa sự chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timidity
nounSự rụt rè, nhút nhát; thiếu dũng khí hoặc sự tự tin.
"Her timidity prevented her from speaking up at the meeting."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she overcomes her timidity, she will be able to express her ideas more confidently. |
Nếu cô ấy vượt qua được sự rụt rè của mình, cô ấy sẽ có thể bày tỏ ý tưởng của mình một cách tự tin hơn. |
| Phủ định | If he doesn't act timidly, he will have better chances of success. |
Nếu anh ấy không hành động rụt rè, anh ấy sẽ có cơ hội thành công tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will she make new friends if she overcomes her timidity? |
Liệu cô ấy có kết bạn mới nếu cô ấy vượt qua được sự rụt rè của mình không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her timidity prevented her from speaking in public. |
Sự rụt rè của cô ấy đã ngăn cản cô ấy phát biểu trước công chúng. |
| Phủ định | Why wasn't he timid when facing such a dangerous situation? |
Tại sao anh ấy không hề sợ hãi khi đối mặt với tình huống nguy hiểm như vậy? |
| Nghi vấn | Why did he act so timidly during the interview? |
Tại sao anh ấy lại hành động rụt rè như vậy trong cuộc phỏng vấn? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her timidity was obvious during the presentation; she blushed several times. |
Sự rụt rè của cô ấy rất rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình; cô ấy đỏ mặt vài lần. |
| Phủ định | He didn't approach her timidly; he confidently asked her to dance. |
Anh ấy đã không tiếp cận cô ấy một cách rụt rè; anh ấy tự tin mời cô ấy nhảy. |
| Nghi vấn | Did his timidity prevent him from speaking his mind at the meeting? |
Sự rụt rè của anh ấy có ngăn cản anh ấy bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc họp không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always acted timidly in social situations. |
Cô ấy luôn hành động một cách rụt rè trong các tình huống xã hội. |
| Phủ định | He has not overcome his timidity despite years of therapy. |
Anh ấy vẫn chưa vượt qua được sự rụt rè của mình mặc dù đã trải qua nhiều năm trị liệu. |
| Nghi vấn | Has her timidity prevented her from pursuing her dreams? |
Sự rụt rè của cô ấy có ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His timidity is less apparent than his brother's when facing challenges. |
Sự rụt rè của anh ấy ít thể hiện ra hơn so với anh trai khi đối mặt với thử thách. |
| Phủ định | She isn't as timid as she used to be; she's become more assertive. |
Cô ấy không còn rụt rè như trước nữa; cô ấy đã trở nên quyết đoán hơn. |
| Nghi vấn | Is he the least timid member of the group? |
Anh ấy có phải là thành viên ít rụt rè nhất trong nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timidity".
