(Top Banner Ad)
diffidence
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

diffidence

UK: /ˈdɪfɪdəns/ • US: /ˈdɪfɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu tự tin sự rụt rè sự e dè tính tự ti
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shyness or lack of self-confidence.

Vietnamese Meaning

Sự rụt rè hoặc thiếu tự tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her diffidence prevented her from pursuing her dreams."

    "Sự thiếu tự tin đã ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình."

  • "Despite her talent, she spoke with a great deal of diffidence."

    "Mặc dù có tài năng, cô ấy đã nói với một sự thiếu tự tin lớn."

  • "His diffidence was often mistaken for arrogance."

    "Sự thiếu tự tin của anh ấy thường bị nhầm lẫn với sự kiêu ngạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diffidence sự e dè, sự ngần ngại, sự thiếu tự tin
Adjective diffident e dè, ngần ngại, thiếu tự tin
Adverb diffidently một cách e dè, một cách ngần ngại, một cách thiếu tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheidh-
Latin
fidere
Latin
diffidere
Late Latin
diffidentia
Old French
diffidence
English
diffidence

Nguồn gốc của 'diffidence'

Từ 'diffidence' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó kết hợp tiền tố 'dis-' mang nghĩa 'không' hoặc 'xa rời' với động từ 'fidere' nghĩa là 'tin tưởng'. Ban đầu, 'diffidentia' (từ Late Latin) có nghĩa là 'sự không tin tưởng (người khác)'. Dần dần, nghĩa này đã phát triển thành 'không tin tưởng vào chính bản thân mình', dẫn đến ý nghĩa hiện tại là 'sự thiếu tự tin, sự ngần ngại' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Diffidence thường biểu thị một sự thiếu tự tin sâu sắc, không chỉ là sự ngượng ngùng thoáng qua. Nó liên quan đến việc đánh giá thấp khả năng của bản thân và sợ bị đánh giá tiêu cực bởi người khác. Khác với 'shyness' (sự nhút nhát) chỉ đơn giản là ngại giao tiếp, 'diffidence' còn bao hàm sự hoài nghi về giá trị bản thân. So với 'modesty' (khiêm tốn), 'diffidence' mang sắc thái tiêu cực hơn, thể hiện sự thiếu tin tưởng vào năng lực của mình thay vì chỉ là không phô trương.

Prepositions

about in

Diffidence 'about' something: thể hiện sự thiếu tự tin về một khía cạnh cụ thể. Diffidence 'in' something: sự thiếu tự tin trong một lĩnh vực cụ thể hoặc khi làm một việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diffidence
  • marked marked diffidence
    (sự e dè/ngần ngại rõ rệt)
  • unusual unusual diffidence
    (sự e dè/ngần ngại bất thường)
  • characteristic characteristic diffidence
    (sự e dè/ngần ngại đặc trưng)
  • extreme extreme diffidence
    (sự e dè/ngần ngại tột độ)
Verb + diffidence
  • show show diffidence
    (thể hiện sự e dè/ngần ngại)
  • overcome overcome diffidence
    (vượt qua sự e dè/ngần ngại)
  • betray betray diffidence
    (để lộ sự e dè/ngần ngại)
Prepositional Phrases
  • with with diffidence
    (với vẻ e dè/ngần ngại)
  • from from diffidence
    (do e dè/thiếu tự tin)
  • a sense of a sense of diffidence
    (một cảm giác e dè/thiếu tự tin)

Idioms

  • to show diffidence

    thể hiện sự e dè, thiếu tự tin

    "He approached the task with a certain diffidence, unsure of his capabilities."

    (Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với một sự ngần ngại nhất định, không chắc về khả năng của mình.)

  • to overcome one's diffidence

    vượt qua sự e dè/ngần ngại của bản thân

    "With practice and encouragement, she managed to overcome her diffidence in public speaking."

    (Với sự luyện tập và động viên, cô ấy đã vượt qua được sự e dè khi nói trước công chúng.)

  • a feeling of diffidence

    một cảm giác e dè, thiếu tự tin

    "A sudden feeling of diffidence prevented him from asking for a raise, despite his achievements."

    (Một cảm giác thiếu tự tin bất chợt đã ngăn anh ấy không dám đề nghị tăng lương, mặc dù đã có nhiều thành tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diffidence

noun
Lật mặt

Sự rụt rè hoặc thiếu tự tin.

"Her diffidence prevented her from pursuing her dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is acting diffidently around his crush.
Anh ấy đang cư xử rụt rè xung quanh người mình thích.
Phủ định
She isn't being diffident in the meeting; she's sharing her ideas confidently.
Cô ấy không hề rụt rè trong cuộc họp; cô ấy đang tự tin chia sẻ ý tưởng của mình.
Nghi vấn
Are they feeling diffident about presenting their project?
Họ có đang cảm thấy rụt rè về việc trình bày dự án của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diffidence".

Sự e dè trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường công sở hoặc giáo dục, sự tự tin, chủ động và khả năng thể hiện bản thân thường được đánh giá rất cao. Mặc dù 'diffidence' (sự e dè, ngần ngại) có thể được nhìn nhận như một biểu hiện của sự khiêm tốn, nhưng đôi khi nó cũng có thể bị hiểu lầm là thiếu năng lực hoặc thiếu quyết đoán, làm hạn chế cơ hội phát triển cá nhân. Điều quan trọng là tìm được sự cân bằng giữa sự khiêm tốn cần thiết và khả năng tự tin thể hiện giá trị của bản thân.