tincture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medicine consisting of an extract of a plant or animal material dissolved in alcohol.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc bao gồm chiết xuất từ thực vật hoặc động vật hòa tan trong cồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a tincture of arnica to soothe the bruise."
"Cô ấy đã sử dụng cồn thuốc arnica để làm dịu vết bầm tím."
-
"The doctor prescribed a tincture of valerian root to help her sleep."
"Bác sĩ kê đơn cồn thuốc rễ cây nữ lang để giúp cô ấy ngủ."
-
"The sunset tinctured the sky with hues of orange and red."
"Ánh hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc cam và đỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tincture | 1. Thuốc cồn, dung dịch thuốc (thường là cồn). 2. Màu sắc nhẹ, sắc thái. 3. Dấu vết, chút nhỏ (của một phẩm chất, cảm xúc). |
| Verb | tincture | 1. Nhuộm màu, tẩm màu. 2. Làm cho nhiễm một chút (phẩm chất, cảm xúc). |
| Adjective | tinctured | Được nhuộm màu; bị nhiễm một chút (phẩm chất, cảm xúc). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tincture thường được dùng để chỉ các loại thuốc thảo dược hoặc các chất chiết xuất được bảo quản trong cồn. Nó khác với infusion (nước hãm) hoặc decoction (nước sắc) ở chỗ dung môi sử dụng là cồn chứ không phải nước. Ngoài ra, trong hội họa, 'tincture' được dùng để chỉ màu sắc, đặc biệt trong huy hiệu.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường chỉ thành phần chính của tincture (ví dụ: tincture of iodine). Khi đi với 'in', nó chỉ dung môi mà thành phần được hòa tan (ví dụ: dissolved in alcohol).
Collocations (Từ đi kèm)
-
herbal herbal tincture (thuốc cồn thảo dược)
-
iodine iodine tincture (cồn i-ốt)
-
strong strong tincture (dung dịch cồn mạnh)
-
slight slight tincture (một chút nhỏ, một dấu vết nhẹ)
-
a tincture of a tincture of sadness (một chút buồn, một dấu vết của sự buồn bã)
-
a tincture of a tincture of irony (một chút mỉa mai, một dấu vết của sự châm biếm)
-
add a add a tincture (thêm một chút (chất lỏng, phẩm chất))
-
prepare a prepare a tincture (pha chế thuốc cồn)
Idioms
-
a tincture of [something]
một chút nhỏ, một dấu vết nhẹ của [cảm xúc, phẩm chất, đặc điểm]
"There was a tincture of regret in his apology."
(Có một chút hối tiếc trong lời xin lỗi của anh ấy.)
-
to add a tincture of [quality] to [something]
thêm một chút [phẩm chất] vào [cái gì đó], làm cho [cái gì đó] có thêm chút [phẩm chất]
"The speaker tried to add a tincture of humor to his dry presentation."
(Người diễn thuyết cố gắng thêm một chút hài hước vào bài thuyết trình khô khan của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tincture
nounMột loại thuốc bao gồm chiết xuất từ thực vật hoặc động vật hòa tan trong cồn.
"She used a tincture of arnica to soothe the bruise."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to tincture the herbal remedy before selling it. |
Cô ấy sẽ ngâm chiết phương thuốc thảo dược trước khi bán nó. |
| Phủ định | They are not going to use that old method to tincture the sample. |
Họ sẽ không sử dụng phương pháp cũ đó để chiết mẫu. |
| Nghi vấn | Are you going to prepare a tincture of valerian root for anxiety? |
Bạn có định chuẩn bị cồn thuốc từ rễ cây nữ lang để trị lo âu không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The apothecary was tincturing herbs with alcohol to create a potent medicine. |
Người dược sĩ đang ngâm thảo dược với cồn để tạo ra một loại thuốc mạnh. |
| Phủ định | She wasn't tincturing the fabric with natural dyes; she was using synthetic colors instead. |
Cô ấy không ngâm vải bằng thuốc nhuộm tự nhiên; thay vào đó, cô ấy đang sử dụng màu tổng hợp. |
| Nghi vấn | Were they tincturing their skin with walnut juice to appear darker? |
Họ có đang bôi nước ép quả óc chó lên da để trông sẫm màu hơn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The herbalist tinctures the roots with alcohol. |
Người bào chế thảo dược ngâm rễ cây với cồn. |
| Phủ định | She does not use tincture in her medicine. |
Cô ấy không sử dụng cồn thuốc trong dược phẩm của mình. |
| Nghi vấn | Does he tincture the mixture every day? |
Anh ấy có ngâm hỗn hợp mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tincture".
