(Top Banner Ad)
tincture
C1
noun C1 Dược phẩm, Y học, Nghệ thuật

tincture

UK: /ˈtɪŋktʃə(r)/ • US: /ˈtɪŋktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cồn thuốc dung dịch thuốc sắc thái vệt màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medicine consisting of an extract of a plant or animal material dissolved in alcohol.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc bao gồm chiết xuất từ thực vật hoặc động vật hòa tan trong cồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a tincture of arnica to soothe the bruise."

    "Cô ấy đã sử dụng cồn thuốc arnica để làm dịu vết bầm tím."

  • "The doctor prescribed a tincture of valerian root to help her sleep."

    "Bác sĩ kê đơn cồn thuốc rễ cây nữ lang để giúp cô ấy ngủ."

  • "The sunset tinctured the sky with hues of orange and red."

    "Ánh hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc cam và đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tincture 1. Thuốc cồn, dung dịch thuốc (thường là cồn). 2. Màu sắc nhẹ, sắc thái. 3. Dấu vết, chút nhỏ (của một phẩm chất, cảm xúc).
Verb tincture 1. Nhuộm màu, tẩm màu. 2. Làm cho nhiễm một chút (phẩm chất, cảm xúc).
Adjective tinctured Được nhuộm màu; bị nhiễm một chút (phẩm chất, cảm xúc).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dược phẩm, Y học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tingere
Latin
tinctura
English
tincture

Nguồn gốc nhuộm màu

Từ 'tincture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tingere', có nghĩa là 'nhuộm' hoặc 'tô màu'. Ban đầu, nó dùng để chỉ quá trình nhuộm vải hoặc bất kỳ vật liệu nào. Về sau, ý nghĩa này phát triển để mô tả một dung dịch có màu hoặc một chất lỏng được chiết xuất để có màu sắc.

Chuyển mình trong y học

Với sự phát triển của y học và hóa học, 'tincture' bắt đầu được dùng để chỉ các dung dịch thuốc được làm bằng cách ngâm thảo mộc trong cồn để chiết xuất các hoạt chất. Từ đó, nó mang ý nghĩa là 'thuốc cồn' hoặc 'dung dịch chiết xuất dược liệu', đồng thời vẫn giữ được nét nghĩa về sự 'pha trộn' hay 'thêm vào một chút gì đó'.

Usage Note

Tincture thường được dùng để chỉ các loại thuốc thảo dược hoặc các chất chiết xuất được bảo quản trong cồn. Nó khác với infusion (nước hãm) hoặc decoction (nước sắc) ở chỗ dung môi sử dụng là cồn chứ không phải nước. Ngoài ra, trong hội họa, 'tincture' được dùng để chỉ màu sắc, đặc biệt trong huy hiệu.

Prepositions

of in

Khi đi với 'of', nó thường chỉ thành phần chính của tincture (ví dụ: tincture of iodine). Khi đi với 'in', nó chỉ dung môi mà thành phần được hòa tan (ví dụ: dissolved in alcohol).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tincture
  • herbal herbal tincture
    (thuốc cồn thảo dược)
  • iodine iodine tincture
    (cồn i-ốt)
  • strong strong tincture
    (dung dịch cồn mạnh)
  • slight slight tincture
    (một chút nhỏ, một dấu vết nhẹ)
Noun + of + tincture (figurative)
  • a tincture of a tincture of sadness
    (một chút buồn, một dấu vết của sự buồn bã)
  • a tincture of a tincture of irony
    (một chút mỉa mai, một dấu vết của sự châm biếm)
Verb + tincture
  • add a add a tincture
    (thêm một chút (chất lỏng, phẩm chất))
  • prepare a prepare a tincture
    (pha chế thuốc cồn)

Idioms

  • a tincture of [something]

    một chút nhỏ, một dấu vết nhẹ của [cảm xúc, phẩm chất, đặc điểm]

    "There was a tincture of regret in his apology."

    (Có một chút hối tiếc trong lời xin lỗi của anh ấy.)

  • to add a tincture of [quality] to [something]

    thêm một chút [phẩm chất] vào [cái gì đó], làm cho [cái gì đó] có thêm chút [phẩm chất]

    "The speaker tried to add a tincture of humor to his dry presentation."

    (Người diễn thuyết cố gắng thêm một chút hài hước vào bài thuyết trình khô khan của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tincture

noun
Lật mặt

Một loại thuốc bao gồm chiết xuất từ thực vật hoặc động vật hòa tan trong cồn.

"She used a tincture of arnica to soothe the bruise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to tincture the herbal remedy before selling it.
Cô ấy sẽ ngâm chiết phương thuốc thảo dược trước khi bán nó.
Phủ định
They are not going to use that old method to tincture the sample.
Họ sẽ không sử dụng phương pháp cũ đó để chiết mẫu.
Nghi vấn
Are you going to prepare a tincture of valerian root for anxiety?
Bạn có định chuẩn bị cồn thuốc từ rễ cây nữ lang để trị lo âu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apothecary was tincturing herbs with alcohol to create a potent medicine.
Người dược sĩ đang ngâm thảo dược với cồn để tạo ra một loại thuốc mạnh.
Phủ định
She wasn't tincturing the fabric with natural dyes; she was using synthetic colors instead.
Cô ấy không ngâm vải bằng thuốc nhuộm tự nhiên; thay vào đó, cô ấy đang sử dụng màu tổng hợp.
Nghi vấn
Were they tincturing their skin with walnut juice to appear darker?
Họ có đang bôi nước ép quả óc chó lên da để trông sẫm màu hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The herbalist tinctures the roots with alcohol.
Người bào chế thảo dược ngâm rễ cây với cồn.
Phủ định
She does not use tincture in her medicine.
Cô ấy không sử dụng cồn thuốc trong dược phẩm của mình.
Nghi vấn
Does he tincture the mixture every day?
Anh ấy có ngâm hỗn hợp mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tincture".

Thuốc cồn trong y học cổ truyền và hiện đại

Trong nhiều thế kỷ, các loại 'tincture' đã là một phần quan trọng của y học, đặc biệt là y học thảo dược. Cồn được sử dụng để chiết xuất các hợp chất hoạt tính từ thực vật, tạo ra các phương thuốc mạnh mẽ và dễ bảo quản. Ngày nay, dù có nhiều dạng thuốc mới, thuốc cồn vẫn được dùng rộng rãi trong đông y và liệu pháp tự nhiên.

Tincture: Biểu tượng của sự ảnh hưởng tinh tế

Ngoài ý nghĩa y học, 'tincture' thường được dùng trong văn học và giao tiếp hàng ngày để mô tả một ảnh hưởng hoặc phẩm chất tinh tế, không rõ ràng nhưng hiện diện. Ví dụ, 'a tincture of sadness' không phải là nỗi buồn sâu sắc mà là một dấu vết, một sắc thái nhỏ của sự buồn bã, làm thay đổi toàn bộ không khí hoặc cảm nhận về một điều gì đó.