(Top Banner Ad)
infusion
C1
danh từ C1 Y học, Ẩm thực, Kinh doanh

infusion

UK: /ɪnˈfjuːʒən/ • US: /ɪnˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự truyền sự ngâm sự pha sự chiết xuất sự rót vào sự bơm vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of extracting chemical compounds or flavors from plant material in a solvent such as water, oil, or alcohol, by allowing the material to remain suspended in the solvent over time (a process often called steeping).

Vietnamese Meaning

Quá trình chiết xuất các hợp chất hóa học hoặc hương vị từ vật liệu thực vật trong một dung môi như nước, dầu hoặc rượu, bằng cách để vật liệu lơ lửng trong dung môi theo thời gian (một quá trình thường được gọi là ngâm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Green tea is made by the infusion of tea leaves in hot water."

    "Trà xanh được làm bằng cách ngâm lá trà trong nước nóng."

  • "The tea is a refreshing infusion of herbs and spices."

    "Trà là một sự pha trộn mới mẻ của các loại thảo mộc và gia vị."

  • "The infusion of new technology has revolutionized the industry."

    "Việc đưa công nghệ mới vào đã cách mạng hóa ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infuse truyền vào, thấm vào, ngâm (để chiết xuất)
Noun infuser bộ phận/người dùng để truyền hoặc ngâm (ví dụ: dụng cụ lọc trà)
Adjective infusable có thể truyền vào, có thể ngâm để chiết xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Ẩm thực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infūsio
Old French
infusion
English
infusion

Nguồn gốc 'rót vào'

Từ 'infusion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'infūsio', mang ý nghĩa 'sự rót vào' hoặc 'sự ngâm'. Nó được hình thành từ động từ 'infundere' (rót vào), với tiền tố 'in-' (vào) và 'fundere' (rót). Ban đầu, nó mô tả hành động đổ chất lỏng vào thứ gì đó hoặc quá trình chiết xuất hương liệu bằng cách ngâm. Ý nghĩa này vẫn giữ nguyên trong cách chúng ta dùng từ 'infusion' ngày nay, dù là để nói về việc thêm một yếu tố mới mẻ hay pha chế một loại đồ uống.

Usage Note

Infusion thường được sử dụng để chỉ quá trình pha trà, thảo dược hoặc các loại đồ uống khác bằng cách ngâm chúng trong nước nóng. Nó cũng có thể đề cập đến việc truyền dịch vào cơ thể trong y học. Sự khác biệt với 'decoction' là infusion thường dùng cho các bộ phận mềm của cây (lá, hoa), trong khi decoction dùng cho các bộ phận cứng hơn (rễ, vỏ cây).

Prepositions

of with into

infusion of (something): Sự truyền/ngâm cái gì. Ví dụ: infusion of herbs. infusion with (something): Sự truyền/ngâm với cái gì. Ví dụ: infusion with caffeine. infusion into (something): Sự truyền vào cái gì (ví dụ, truyền vào máu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infusion
  • strong strong infusion
    (dung dịch truyền đậm đặc; sự truyền vào mạnh mẽ)
  • herbal herbal infusion
    (trà thảo mộc, nước ngâm thảo dược)
  • fresh fresh infusion
    (sự truyền vào tươi mới; trà/nước ngâm mới pha)
  • much-needed much-needed infusion
    (sự truyền vào/cung cấp rất cần thiết)
  • creative creative infusion
    (sự truyền vào ý tưởng sáng tạo)
  • financial financial infusion
    (sự bơm tiền/vốn tài chính)
Verb + infusion
  • give give an infusion
    (truyền dịch (y tế); cung cấp một sự truyền vào)
  • receive receive an infusion
    (nhận được một sự truyền vào; được truyền dịch)
  • prepare prepare an infusion
    (chuẩn bị một loại trà/nước ngâm)
  • need need an infusion
    (cần một sự truyền vào/cung cấp)
infusion of + Noun
  • capital infusion of capital
    (sự bơm vốn, sự rót vốn)
  • energy infusion of energy
    (sự truyền năng lượng, luồng năng lượng mới)
  • new ideas infusion of new ideas
    (sự truyền vào những ý tưởng mới)
  • flavor infusion of flavor
    (sự truyền hương vị, sự ngấm hương vị)
  • fresh blood infusion of fresh blood
    (sự bổ sung nhân sự mới, luồng sinh khí mới (từ người mới))

Idioms

  • an infusion of fresh blood/new talent

    sự bổ sung nhân sự mới, những người có ý tưởng và năng lượng mới

    "The company badly needs an infusion of fresh blood to revitalize its departments."

    (Công ty rất cần một luồng sinh khí mới từ những người tài năng để vực dậy các phòng ban.)

  • a much-needed infusion of capital/funds

    một khoản rót vốn/tiền rất cần thiết

    "The charity received a much-needed infusion of funds from an anonymous donor."

    (Tổ chức từ thiện đã nhận được một khoản rót vốn rất cần thiết từ một nhà tài trợ ẩn danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infusion

danh từ
Lật mặt

Quá trình chiết xuất các hợp chất hóa học hoặc hương vị từ vật liệu thực vật trong một dung môi như nước, dầu hoặc rượu, bằng cách để vật liệu lơ lửng trong dung môi theo thời gian (một quá trình thường được gọi là ngâm).

"Green tea is made by the infusion of tea leaves in hot water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the doctor had suggested an infusion of vitamins to boost her immune system.
Cô ấy nói rằng bác sĩ đã gợi ý truyền vitamin để tăng cường hệ miễn dịch của cô ấy.
Phủ định
He said that they did not infuse the tea long enough, so it was weak.
Anh ấy nói rằng họ đã không ngâm trà đủ lâu, vì vậy nó rất nhạt.
Nghi vấn
She asked if they had considered infusing the dessert with a hint of lavender.
Cô ấy hỏi liệu họ đã cân nhắc việc thêm một chút hương hoa oải hương vào món tráng miệng hay chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor infused the patient with saline, didn't he?
Bác sĩ đã truyền nước muối cho bệnh nhân, phải không?
Phủ định
She doesn't infuse her tea with herbs, does she?
Cô ấy không ngâm trà của mình với thảo mộc, phải không?
Nghi vấn
The infusion wasn't ready, was it?
Việc ngâm ủ vẫn chưa sẵn sàng, đúng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tea master has infused the blend with rare herbs for a unique flavor.
Bậc thầy trà đã ngâm loại trà này với các loại thảo mộc quý hiếm để tạo ra một hương vị độc đáo.
Phủ định
She hasn't had an infusion of new ideas into her work lately.
Gần đây cô ấy không có sự đổi mới các ý tưởng mới vào công việc của mình.
Nghi vấn
Has the hospital used that new infusion technique on any patients?
Bệnh viện đã sử dụng kỹ thuật truyền dịch mới đó trên bệnh nhân nào chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The infusion of new ideas was as refreshing as a cool breeze.
Sự truyền tải những ý tưởng mới mẻ sảng khoái như một làn gió mát.
Phủ định
This herbal tea does not infuse as strongly as the one I had yesterday; it's less flavorful than I expected.
Loại trà thảo dược này không ngấm mạnh như loại tôi uống hôm qua; nó ít hương vị hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is the infusion of lavender more calming than chamomile?
Sự truyền tải hương hoa oải hương có êm dịu hơn hoa cúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infusion".

Trà và Thảo dược

Trong nhiều nền văn hóa, 'infusion' (sự ngâm chiết) là một phương pháp truyền thống để pha chế trà, đồ uống thảo mộc hoặc chiết xuất hương liệu từ hoa, quả. Ví dụ, 'herbal infusion' (trà thảo mộc) không chỉ là đồ uống mà còn được dùng trong y học dân gian vì các đặc tính chữa bệnh, mang lại sự thư giãn hoặc cải thiện sức khỏe.

Truyền dịch Y tế và Kinh tế

Từ 'infusion' cũng thường được dùng trong hai lĩnh vực quan trọng. Trong y học, 'intravenous infusion' (truyền tĩnh mạch) là việc đưa chất lỏng như thuốc hoặc dinh dưỡng vào cơ thể bệnh nhân. Trong kinh tế và kinh doanh, 'infusion of capital' (rót vốn) hoặc 'infusion of new ideas' (truyền ý tưởng mới) lại là những khái niệm then chốt để thúc đẩy tăng trưởng và đổi mới.