(Top Banner Ad)
tinnitus
C1
danh từ C1 Y học

tinnitus

UK: /ˈtɪnɪtəs/ • US: /tɪˈnaɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

ù tai tiếng kêu lạ trong tai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ringing or buzzing in the ears.

Vietnamese Meaning

Chứng ù tai, tiếng kêu lạ trong tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has been experiencing tinnitus for several weeks."

    "Anh ấy đã bị ù tai trong vài tuần."

  • "Tinnitus can be a symptom of hearing loss or other medical conditions."

    "Ù tai có thể là một triệu chứng của mất thính giác hoặc các tình trạng bệnh lý khác."

  • "The constant tinnitus was affecting his ability to concentrate."

    "Chứng ù tai liên tục ảnh hưởng đến khả năng tập trung của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tinnitus chứng ù tai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tinnītus

Tiếng Chuông Trong Tai

Từ 'tinnitus' xuất phát từ tiếng Latinh 'tinnītus,' có nghĩa là 'tiếng chuông,' 'tiếng kêu leng keng.' Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả cảm giác nghe thấy tiếng ồn trong tai khi không có nguồn âm thanh bên ngoài. Thật thú vị là một từ cổ xưa vẫn được sử dụng trong y học hiện đại!

Usage Note

Tinnitus là một triệu chứng, không phải là bệnh. Nó có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, như tiếp xúc với tiếng ồn lớn, tuổi tác, hoặc các vấn đề về mạch máu hoặc dây thần kinh. Nó được mô tả là tiếng kêu, tiếng chuông reo, tiếng vo ve, tiếng rít hoặc tiếng click trong tai, và chỉ người bệnh nghe thấy. Không nên nhầm lẫn với ảo thanh (auditory hallucination) do các bệnh tâm thần gây ra, vì tinnitus là một cảm giác có thật (dù chủ quan) từ tai trong hoặc các đường dẫn thần kinh thính giác.

Prepositions

with from

Sử dụng 'with' để mô tả ai đó bị tinnitus: 'He suffers with tinnitus'. Sử dụng 'from' để chỉ nguyên nhân gây ra: 'Tinnitus from loud noise exposure.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tinnitus
  • chronic chronic tinnitus
    (chứng ù tai mãn tính)
  • severe severe tinnitus
    (chứng ù tai nghiêm trọng)
  • mild mild tinnitus
    (chứng ù tai nhẹ)
Verb + tinnitus
  • experience experience tinnitus
    (trải qua chứng ù tai)
  • suffer from suffer from tinnitus
    (bị chứng ù tai)
  • develop develop tinnitus
    (phát triển chứng ù tai)

Idioms

  • living with tinnitus

    sống chung với chứng ù tai

    "Living with tinnitus can be challenging, but there are ways to manage it."

    (Sống chung với chứng ù tai có thể là một thách thức, nhưng có những cách để kiểm soát nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinnitus

danh từ
Lật mặt

Chứng ù tai, tiếng kêu lạ trong tai.

"He has been experiencing tinnitus for several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had listened to his doctor's advice, he would have avoided the tinnitus he's experiencing now.
Nếu anh ấy đã nghe theo lời khuyên của bác sĩ, anh ấy đã tránh được chứng ù tai mà anh ấy đang trải qua bây giờ.
Phủ định
If she had not played loud music at the concert, she would not have developed tinnitus afterwards.
Nếu cô ấy không nghe nhạc lớn tại buổi hòa nhạc, cô ấy đã không bị ù tai sau đó.
Nghi vấn
Would he have experienced tinnitus if he had not worked in such a noisy environment?
Liệu anh ấy có bị ù tai nếu anh ấy không làm việc trong một môi trường ồn ào như vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had tinnitus.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị ù tai.
Phủ định
He said that he did not have tinnitus.
Anh ấy nói rằng anh ấy không bị ù tai.
Nghi vấn
She asked if he had tinnitus.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có bị ù tai không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinnitus".

Ngày Nhận Thức về Ù Tai

Có những ngày được chỉ định để nâng cao nhận thức về ù tai trên toàn thế giới. Điều này giúp mọi người hiểu rõ hơn về tình trạng này và tìm kiếm sự giúp đỡ nếu cần. Ví dụ, tuần đầu tiên của tháng Hai được công nhận là Tuần Nhận Thức về Ù Tai ở Vương quốc Anh.