(Top Banner Ad)
tiresome
B2
adjective B2 Chung

tiresome

UK: /ˈtaɪə.səm/ • US: /ˈtaɪər.səm/

Nghĩa tiếng Việt

gây mệt mỏi khó chịu chán ngắt tẻ nhạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing one to feel bored or annoyed.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác chán nản hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I find his constant complaining very tiresome."

    "Tôi thấy việc anh ta liên tục phàn nàn rất là khó chịu."

  • "It was a tiresome process, but we got there in the end."

    "Đó là một quá trình mệt mỏi, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng đã đạt được mục tiêu."

  • "That was a tiresome lecture."

    "Đó là một bài giảng chán ngắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tire làm cho mệt mỏi, chán nản
Noun tiredness sự mệt mỏi
Adjective tired mệt mỏi
Adverb tiresomely một cách mệt mỏi, chán ngắt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
tire
English
-some
English
tiresome

Nguồn gốc của 'tiresome'

Từ 'tiresome' được hình thành bằng cách ghép 'tire' (làm cho mệt mỏi) và '-some' (có xu hướng). Vì vậy, 'tiresome' có nghĩa là có xu hướng làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi. Nó miêu tả những điều gây nhàm chán hoặc khó chịu.

Usage Note

Từ 'tiresome' thường được dùng để mô tả những thứ lặp đi lặp lại, kéo dài hoặc đơn giản là gây phiền toái. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'boring' (nhàm chán) và có thể ám chỉ sự mệt mỏi về tinh thần hoặc cảm xúc do một điều gì đó gây ra. So với 'tedious', 'tiresome' có thể ám chỉ một hành động hoặc tình huống mà người nói không thích, trong khi 'tedious' thường chỉ tập trung vào sự chậm chạp, nhàm chán và đòi hỏi sự kiên nhẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiresome
  • incredibly incredibly tiresome
    (cực kỳ mệt mỏi, vô cùng chán ngắt)
  • utterly utterly tiresome
    (hoàn toàn mệt mỏi, hoàn toàn chán ngắt)
  • rather rather tiresome
    (khá mệt mỏi, hơi chán ngắt)
Verb + tiresome
  • find find something tiresome
    (thấy điều gì đó mệt mỏi, thấy điều gì đó chán ngắt)
  • become become tiresome
    (trở nên mệt mỏi, trở nên chán ngắt)

Idioms

  • a tiresome task

    một nhiệm vụ mệt mỏi, một công việc chán ngắt

    "Cleaning the house is such a tiresome task."

    (Dọn dẹp nhà cửa là một công việc chán ngắt.)

  • grow tiresome

    trở nên mệt mỏi, trở nên chán ngắt

    "The conversation began to grow tiresome after an hour."

    (Cuộc trò chuyện bắt đầu trở nên chán ngắt sau một giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiresome

adjective
Lật mặt

Gây ra cảm giác chán nản hoặc khó chịu.

"I find his constant complaining very tiresome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is tiresome to constantly repeat myself.
Thật mệt mỏi khi phải liên tục lặp lại chính mình.
Phủ định
I prefer not to undertake such a tiresome task.
Tôi thích không đảm nhận một nhiệm vụ mệt mỏi như vậy.
Nghi vấn
Why do you want to listen to such a tiresome lecture?
Tại sao bạn lại muốn nghe một bài giảng mệt mỏi như vậy?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must find these tasks tiresome.
Anh ấy chắc hẳn thấy những nhiệm vụ này mệt mỏi.
Phủ định
You shouldn't find the journey tiresome if you prepare well.
Bạn không nên thấy chuyến đi mệt mỏi nếu bạn chuẩn bị kỹ càng.
Nghi vấn
Could she find the lecture tiresome if it's too long?
Liệu cô ấy có thấy bài giảng mệt mỏi nếu nó quá dài không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That was a tiresome journey.
Đó là một hành trình mệt mỏi.
Phủ định
The lecture wasn't tiresome at all.
Bài giảng không hề mệt mỏi chút nào.
Nghi vấn
Was the homework tiresome?
Bài tập về nhà có mệt mỏi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the journey would be so tiresome, I would have taken a different route.
Nếu tôi biết chuyến đi sẽ mệt mỏi như vậy, tôi đã đi một con đường khác.
Phủ định
If she hadn't found the lecture so tiresome, she might not have fallen asleep.
Nếu cô ấy không thấy bài giảng mệt mỏi đến vậy, có lẽ cô ấy đã không ngủ gật.
Nghi vấn
Would you have completed the project if the tedious tasks hadn't been so tiresome?
Bạn có hoàn thành dự án không nếu những công việc tẻ nhạt không quá mệt mỏi?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The long meeting was tiresome.
Cuộc họp dài thật mệt mỏi.
Phủ định
The journey wasn't tiresome for him because he slept the whole time.
Chuyến đi không mệt mỏi đối với anh ấy vì anh ấy ngủ suốt.
Nghi vấn
Was the lecture tiresome?
Bài giảng có mệt mỏi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be finding the project tiresome after working on it for so long.
Anh ấy sẽ thấy dự án trở nên mệt mỏi sau khi làm việc trên đó quá lâu.
Phủ định
She won't be finding the journey tiresome because she's traveling with friends.
Cô ấy sẽ không thấy chuyến đi mệt mỏi vì cô ấy đang đi du lịch với bạn bè.
Nghi vấn
Will they be finding the lecture tiresome if it goes on for another hour?
Liệu họ có thấy bài giảng mệt mỏi nếu nó kéo dài thêm một tiếng nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiresome".

Quan điểm về sự kiên nhẫn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên nhẫn được coi là một đức tính tốt. Tuy nhiên, khi một điều gì đó trở nên 'tiresome', nó vượt quá giới hạn chịu đựng, và việc phàn nàn hoặc bày tỏ sự khó chịu được chấp nhận ở một mức độ nào đó.