tiresome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing one to feel bored or annoyed.
Vietnamese Meaning
Gây ra cảm giác chán nản hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I find his constant complaining very tiresome."
"Tôi thấy việc anh ta liên tục phàn nàn rất là khó chịu."
-
"It was a tiresome process, but we got there in the end."
"Đó là một quá trình mệt mỏi, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng đã đạt được mục tiêu."
-
"That was a tiresome lecture."
"Đó là một bài giảng chán ngắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tire | làm cho mệt mỏi, chán nản |
| Noun | tiredness | sự mệt mỏi |
| Adjective | tired | mệt mỏi |
| Adverb | tiresomely | một cách mệt mỏi, chán ngắt |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tiresome' thường được dùng để mô tả những thứ lặp đi lặp lại, kéo dài hoặc đơn giản là gây phiền toái. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'boring' (nhàm chán) và có thể ám chỉ sự mệt mỏi về tinh thần hoặc cảm xúc do một điều gì đó gây ra. So với 'tedious', 'tiresome' có thể ám chỉ một hành động hoặc tình huống mà người nói không thích, trong khi 'tedious' thường chỉ tập trung vào sự chậm chạp, nhàm chán và đòi hỏi sự kiên nhẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly tiresome (cực kỳ mệt mỏi, vô cùng chán ngắt)
-
utterly utterly tiresome (hoàn toàn mệt mỏi, hoàn toàn chán ngắt)
-
rather rather tiresome (khá mệt mỏi, hơi chán ngắt)
-
find find something tiresome (thấy điều gì đó mệt mỏi, thấy điều gì đó chán ngắt)
-
become become tiresome (trở nên mệt mỏi, trở nên chán ngắt)
Idioms
-
a tiresome task
một nhiệm vụ mệt mỏi, một công việc chán ngắt
"Cleaning the house is such a tiresome task."
(Dọn dẹp nhà cửa là một công việc chán ngắt.)
-
grow tiresome
trở nên mệt mỏi, trở nên chán ngắt
"The conversation began to grow tiresome after an hour."
(Cuộc trò chuyện bắt đầu trở nên chán ngắt sau một giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiresome
adjectiveGây ra cảm giác chán nản hoặc khó chịu.
"I find his constant complaining very tiresome."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is tiresome to constantly repeat myself. |
Thật mệt mỏi khi phải liên tục lặp lại chính mình. |
| Phủ định | I prefer not to undertake such a tiresome task. |
Tôi thích không đảm nhận một nhiệm vụ mệt mỏi như vậy. |
| Nghi vấn | Why do you want to listen to such a tiresome lecture? |
Tại sao bạn lại muốn nghe một bài giảng mệt mỏi như vậy? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must find these tasks tiresome. |
Anh ấy chắc hẳn thấy những nhiệm vụ này mệt mỏi. |
| Phủ định | You shouldn't find the journey tiresome if you prepare well. |
Bạn không nên thấy chuyến đi mệt mỏi nếu bạn chuẩn bị kỹ càng. |
| Nghi vấn | Could she find the lecture tiresome if it's too long? |
Liệu cô ấy có thấy bài giảng mệt mỏi nếu nó quá dài không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That was a tiresome journey. |
Đó là một hành trình mệt mỏi. |
| Phủ định | The lecture wasn't tiresome at all. |
Bài giảng không hề mệt mỏi chút nào. |
| Nghi vấn | Was the homework tiresome? |
Bài tập về nhà có mệt mỏi không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the journey would be so tiresome, I would have taken a different route. |
Nếu tôi biết chuyến đi sẽ mệt mỏi như vậy, tôi đã đi một con đường khác. |
| Phủ định | If she hadn't found the lecture so tiresome, she might not have fallen asleep. |
Nếu cô ấy không thấy bài giảng mệt mỏi đến vậy, có lẽ cô ấy đã không ngủ gật. |
| Nghi vấn | Would you have completed the project if the tedious tasks hadn't been so tiresome? |
Bạn có hoàn thành dự án không nếu những công việc tẻ nhạt không quá mệt mỏi? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The long meeting was tiresome. |
Cuộc họp dài thật mệt mỏi. |
| Phủ định | The journey wasn't tiresome for him because he slept the whole time. |
Chuyến đi không mệt mỏi đối với anh ấy vì anh ấy ngủ suốt. |
| Nghi vấn | Was the lecture tiresome? |
Bài giảng có mệt mỏi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be finding the project tiresome after working on it for so long. |
Anh ấy sẽ thấy dự án trở nên mệt mỏi sau khi làm việc trên đó quá lâu. |
| Phủ định | She won't be finding the journey tiresome because she's traveling with friends. |
Cô ấy sẽ không thấy chuyến đi mệt mỏi vì cô ấy đang đi du lịch với bạn bè. |
| Nghi vấn | Will they be finding the lecture tiresome if it goes on for another hour? |
Liệu họ có thấy bài giảng mệt mỏi nếu nó kéo dài thêm một tiếng nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiresome".
