(Top Banner Ad)
tedious
B2
adjective B2 Tổng quát

tedious

UK: /ˈtiːdiəs/ • US: /ˈtiːdiəs/

Nghĩa tiếng Việt

tẻ nhạt buồn tẻ nhàm chán đơn điệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too long, slow, or dull: tiresome or monotonous.

Vietnamese Meaning

Tẻ nhạt, buồn tẻ, đơn điệu, gây mệt mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The work was tedious and tiring."

    "Công việc thật tẻ nhạt và mệt mỏi."

  • "The journey became tedious after a while."

    "Chuyến đi trở nên tẻ nhạt sau một thời gian."

  • "The lecture was long and tedious."

    "Bài giảng thì dài dòng và tẻ nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tediousness Sự tẻ nhạt, sự chán ngắt
Adverb tediously Một cách tẻ nhạt, chán ngắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taedium
Middle English
tedious

Nguồn gốc từ 'taedium'

Từ 'tedious' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'taedium', có nghĩa là 'sự chán ngấy, sự tẻ nhạt'. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại cảm thấy 'taedium' khi phải nghe những bài diễn văn dài dòng và vô vị! Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa tiêu cực của nó.

Usage Note

Từ 'tedious' thường được dùng để mô tả những công việc, hoạt động hoặc tình huống mà người nói cảm thấy nhàm chán, lặp đi lặp lại và không thú vị. Mức độ của sự chán nản có thể từ nhẹ đến nặng. So với các từ đồng nghĩa như 'boring' (chán), 'monotonous' (đơn điệu) hoặc 'dull' (tẻ nhạt), 'tedious' nhấn mạnh hơn vào cảm giác mệt mỏi và thiếu hứng thú kéo dài.

Prepositions

to for

Khi 'tedious' đi với giới từ, nó thường diễn tả nguyên nhân gây ra sự tẻ nhạt. Ví dụ: 'It was tedious to listen to the same story repeatedly' (Thật tẻ nhạt khi phải nghe đi nghe lại câu chuyện đó). 'Tedious for someone' chỉ ai đó cảm thấy tẻ nhạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tedious
  • incredibly incredibly tedious
    (cực kỳ tẻ nhạt)
  • utterly utterly tedious
    (hoàn toàn tẻ nhạt)
  • mind-numbingly mind-numbingly tedious
    (tẻ nhạt đến mức tê liệt đầu óc)
Verb + tedious
  • find find something tedious
    (thấy cái gì đó tẻ nhạt)
  • become become tedious
    (trở nên tẻ nhạt)

Idioms

  • as tedious as watching paint dry

    tẻ nhạt như xem sơn khô

    "The lecture was as tedious as watching paint dry."

    (Bài giảng tẻ nhạt như xem sơn khô vậy.)

  • break the tedium

    phá vỡ sự tẻ nhạt

    "Let's go out for a walk to break the tedium of working from home."

    (Chúng ta đi dạo đi để phá vỡ sự tẻ nhạt khi làm việc ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tedious

adjective
Lật mặt

Tẻ nhạt, buồn tẻ, đơn điệu, gây mệt mỏi.

"The work was tedious and tiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data entry clerk tediously updated the spreadsheet for hours.
Nhân viên nhập dữ liệu cập nhật bảng tính một cách tẻ nhạt trong nhiều giờ.
Phủ định
She didn't find proofreading the report tedious at all.
Cô ấy không hề thấy việc đọc và sửa lỗi báo cáo tẻ nhạt chút nào.
Nghi vấn
Did he tediously recount every detail of the meeting?
Anh ấy có tẻ nhạt kể lại mọi chi tiết của cuộc họp không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was incredibly tedious: we spent three hours discussing minor details.
Cuộc họp vô cùng tẻ nhạt: chúng tôi đã dành ba tiếng để thảo luận về những chi tiết nhỏ.
Phủ định
The work isn't always tedious: sometimes, it's actually quite engaging.
Công việc không phải lúc nào cũng tẻ nhạt: đôi khi, nó thực sự khá hấp dẫn.
Nghi vấn
Was the lecture tedious: did the speaker just read off the slides?
Bài giảng có tẻ nhạt không: có phải người nói chỉ đọc từ các slide?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He finds cleaning the house tedious.
Anh ấy thấy việc dọn dẹp nhà cửa tẻ nhạt.
Phủ định
She does not do her homework tediously.
Cô ấy không làm bài tập về nhà một cách tẻ nhạt.
Nghi vấn
Is the lecture tedious?
Bài giảng có tẻ nhạt không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This task is more tedious than I expected.
Nhiệm vụ này tẻ nhạt hơn tôi mong đợi.
Phủ định
That meeting wasn't as tediously boring as the last one.
Cuộc họp đó không nhàm chán một cách tẻ nhạt như cuộc họp trước.
Nghi vấn
Is filling out these forms the most tedious part of your job?
Điền vào các biểu mẫu này có phải là phần tẻ nhạt nhất trong công việc của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tedious".

Ngày lễ tẻ nhạt

Ở phương Tây, đôi khi người ta sử dụng từ 'tedious' để mô tả những ngày lễ lặp đi lặp lại các hoạt động quen thuộc, chẳng hạn như dọn dẹp sau bữa tiệc lớn hoặc chờ đợi ở sân bay trong kỳ nghỉ. Mặc dù những hoạt động này có thể quan trọng, nhưng chúng thường được coi là nhàm chán và mệt mỏi.