(Top Banner Ad)
titular
C1
adjective C1 Tổng quát

titular

UK: /ˈtɪtjʊlə(r)/ • US: /ˈtɪtjələr/

Nghĩa tiếng Việt

hữu danh vô thực trên danh nghĩa có danh hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the title; so named; existing in title only; nominal.

Vietnamese Meaning

Có danh hiệu; được gọi như vậy; chỉ tồn tại trên danh nghĩa; hữu danh vô thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the titular head of the company, but his son runs the business."

    "Ông ấy là người đứng đầu công ty trên danh nghĩa, nhưng con trai ông ấy điều hành công việc kinh doanh."

  • "She was the titular leader of the rebellion, but others made the important decisions."

    "Cô ấy là người lãnh đạo cuộc nổi dậy trên danh nghĩa, nhưng những người khác đưa ra các quyết định quan trọng."

  • "The band's titular album was their most successful."

    "Album cùng tên của ban nhạc là album thành công nhất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun title tiêu đề, danh hiệu
Adjective titled có tước vị, có danh hiệu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
titulus
English
titular

Nguồn gốc của 'Titular'

Từ 'titular' xuất phát từ tiếng Latin 'titulus', có nghĩa là 'tiêu đề' hoặc 'nhãn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ người hoặc vật chỉ có danh nghĩa, không có quyền lực thực sự. Ví dụ, một vị vua 'titular' có thể chỉ giữ danh hiệu mà không có quyền cai trị.

Usage Note

Từ 'titular' thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật chỉ giữ danh hiệu, chức vụ trên danh nghĩa, không có quyền lực hoặc trách nhiệm thực tế đi kèm. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa chức danh chính thức và vai trò thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + titular
  • merely the merely titular head of state
    (chỉ là người đứng đầu nhà nước trên danh nghĩa)
  • largely the largely titular role
    (vai trò chủ yếu là trên danh nghĩa)
Titular + Noun
  • titular titular head
    (người đứng đầu trên danh nghĩa)
  • titular titular leader
    (lãnh đạo trên danh nghĩa)
  • titular titular character
    (nhân vật chính (của một tác phẩm), được nhắc đến trong tiêu đề)

Idioms

  • titular head

    người đứng đầu trên danh nghĩa (không có quyền lực thực tế)

    "He is the titular head of the organization, but he doesn't make any decisions."

    (Ông ấy là người đứng đầu tổ chức trên danh nghĩa, nhưng ông ấy không đưa ra bất kỳ quyết định nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

titular

adjective
Lật mặt

Có danh hiệu; được gọi như vậy; chỉ tồn tại trên danh nghĩa; hữu danh vô thực.

"He is the titular head of the company, but his son runs the business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the titular head of the department, but she handles the daily operations.
Anh ấy là người đứng đầu danh nghĩa của bộ phận, nhưng cô ấy điều hành các hoạt động hàng ngày.
Phủ định
The titular role wasn't hers, but she played it with such passion that many mistook her for the main star.
Vai trò danh nghĩa không phải của cô ấy, nhưng cô ấy đã diễn nó với một niềm đam mê đến nỗi nhiều người đã nhầm cô ấy với ngôi sao chính.
Nghi vấn
Is he the titular owner, or does someone else have the real control?
Anh ấy có phải là chủ sở hữu trên danh nghĩa không, hay ai đó khác mới thực sự kiểm soát?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested more time in rehearsals, he would be the titular character now.
Nếu anh ấy đã đầu tư nhiều thời gian hơn vào các buổi diễn tập, bây giờ anh ấy đã là nhân vật chính.
Phủ định
If she weren't so dedicated to the project, she wouldn't have become the titular head after all that hard work.
Nếu cô ấy không tận tâm với dự án như vậy, cô ấy đã không trở thành người đứng đầu trên danh nghĩa sau tất cả những nỗ lực đó.
Nghi vấn
If they had nominated him, would he be the titular leader of the opposition party today?
Nếu họ đã đề cử anh ấy, liệu anh ấy có phải là người lãnh đạo trên danh nghĩa của đảng đối lập ngày hôm nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the titular character had been better developed, the audience would have understood his motivations.
Nếu nhân vật chính diện được phát triển tốt hơn, khán giả đã có thể hiểu được động cơ của anh ta.
Phủ định
If the titular leader had not failed to address the concerns, the rebellion would not have started.
Nếu nhà lãnh đạo trên danh nghĩa không giải quyết những lo ngại, cuộc nổi loạn đã không bắt đầu.
Nghi vấn
Would the movie have been successful if the titular song had been catchier?
Bộ phim có thành công không nếu bài hát chủ đề hấp dẫn hơn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The titular head of the company is going to announce a new policy tomorrow.
Người đứng đầu trên danh nghĩa của công ty sẽ công bố một chính sách mới vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to make him the titular leader of the project; someone with more experience is needed.
Họ sẽ không làm anh ta trở thành người lãnh đạo trên danh nghĩa của dự án; cần một người có kinh nghiệm hơn.
Nghi vấn
Is she going to be the titular owner of the property, even though she's not paying for it?
Cô ấy có phải là chủ sở hữu trên danh nghĩa của bất động sản hay không, mặc dù cô ấy không trả tiền cho nó?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie was released, he had already become the titular character in the play.
Vào thời điểm bộ phim được phát hành, anh ấy đã trở thành nhân vật chính trong vở kịch.
Phủ định
She had not expected that the role would be titular until she read the script.
Cô ấy đã không mong đợi rằng vai diễn sẽ là vai chính cho đến khi cô ấy đọc kịch bản.
Nghi vấn
Had the company already chosen the titular head before the merger was finalized?
Công ty đã chọn người đứng đầu danh nghĩa trước khi việc sáp nhập được hoàn tất chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company president's titular role was largely symbolic after the acquisition.
Vai trò danh nghĩa của chủ tịch công ty phần lớn mang tính biểu tượng sau vụ mua lại.
Phủ định
The employees' titular leader wasn't truly in charge of the project's direction.
Người lãnh đạo trên danh nghĩa của các nhân viên không thực sự phụ trách hướng đi của dự án.
Nghi vấn
Is John's titular position really as influential as people believe?
Vị trí danh nghĩa của John có thực sự ảnh hưởng như mọi người tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "titular".

Danh hiệu và Quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa, có sự phân biệt giữa danh hiệu và quyền lực thực tế. Một người có thể giữ một danh hiệu cao quý nhưng lại không có quyền hành thực sự. Điều này thường thấy trong các chế độ quân chủ lập hiến, nơi nhà vua hoặc nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia trên danh nghĩa nhưng quyền lực thực tế nằm trong tay chính phủ dân cử.