nominal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing in name only; titular.
Vietnamese Meaning
Chỉ tồn tại trên danh nghĩa; mang tính hình thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company charged a nominal fee for the service."
"Công ty tính một khoản phí tượng trưng cho dịch vụ này."
-
"The nominal head of state has very little power."
"Nguyên thủ quốc gia trên danh nghĩa có rất ít quyền lực."
-
"The nominal cost is very low, but there are hidden fees."
"Chi phí trên danh nghĩa rất thấp, nhưng có những khoản phí ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | nominal | thuộc về tên, trên danh nghĩa, rất nhỏ, tượng trưng |
| Noun | name | tên |
| Noun | nomination | sự đề cử, sự bổ nhiệm |
| Verb | nominate | đề cử, bổ nhiệm |
| Adverb | nominally | trên danh nghĩa, về mặt danh nghĩa |
| Noun | nomenclature | danh pháp, hệ thống thuật ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'nominal' thường được dùng để chỉ một cái gì đó được gọi là như vậy nhưng không thực sự có đầy đủ các thuộc tính hoặc quyền hạn mà tên gọi đó ngụ ý. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa thực tế và hình thức. Ví dụ, 'nominal leader' có thể là người giữ chức vụ lãnh đạo, nhưng quyền lực thực tế lại nằm trong tay người khác.
Prepositions
Khi dùng với 'in', thường để chỉ mức độ hoặc phạm vi rất nhỏ. Ví dụ: 'a nominal increase in price'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely nominal (hoàn toàn trên danh nghĩa)
-
merely merely nominal (chỉ trên danh nghĩa)
-
a nominal a nominal amount/fee/charge (một khoản tiền/phí/chi phí rất nhỏ, tượng trưng)
-
pay pay a nominal fee (trả một khoản phí tượng trưng)
-
remain remain nominal (vẫn còn trên danh nghĩa (không đáng kể))
-
nominal nominal value (giá trị danh nghĩa)
-
nominal nominal head/leader (người đứng đầu/lãnh đạo trên danh nghĩa, bù nhìn)
-
nominal nominal interest rate (lãi suất danh nghĩa)
-
nominal nominal growth (tăng trưởng danh nghĩa)
Idioms
-
a nominal leader/head
một người lãnh đạo/đứng đầu chỉ trên danh nghĩa, không có quyền lực thực sự (bù nhìn)
"The queen is the nominal head of state, but the prime minister holds the real power."
(Nữ hoàng là người đứng đầu nhà nước trên danh nghĩa, nhưng thủ tướng mới nắm giữ quyền lực thực sự.)
-
for a nominal fee/charge
với một khoản phí/chi phí rất nhỏ, mang tính tượng trưng
"You can get access to the club's facilities for a nominal fee."
(Bạn có thể sử dụng các tiện ích của câu lạc bộ với một khoản phí tượng trưng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nominal
Tính từChỉ tồn tại trên danh nghĩa; mang tính hình thức.
"The company charged a nominal fee for the service."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was nominally successful, but it faced many challenges. |
Dự án trên danh nghĩa là thành công, nhưng nó đã phải đối mặt với nhiều thách thức. |
| Phủ định | The company didn't nominally invest in renewable energy; its focus was on traditional sources. |
Công ty không đầu tư trên danh nghĩa vào năng lượng tái tạo; trọng tâm của họ là vào các nguồn truyền thống. |
| Nghi vấn | Did he nominally agree with the plan, or did he have reservations? |
Anh ấy có đồng ý trên danh nghĩa với kế hoạch không, hay anh ấy có những dè dặt? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To have a nominal role in the project is better than no role at all. |
Có một vai trò nhỏ trong dự án vẫn tốt hơn là không có vai trò nào. |
| Phủ định | It's important not to nominally support the cause if you don't truly believe in it. |
Điều quan trọng là không chỉ ủng hộ trên danh nghĩa nếu bạn không thực sự tin vào điều đó. |
| Nghi vấn | Why do companies tend to give a nominal raise instead of a substantial one? |
Tại sao các công ty thường có xu hướng tăng lương tượng trưng thay vì tăng đáng kể? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a nominal fee for the service; it is very small. |
Đây là một khoản phí tượng trưng cho dịch vụ; nó rất nhỏ. |
| Phủ định | They said the price was nominal, but it isn't. |
Họ nói giá chỉ là tượng trưng, nhưng không phải vậy. |
| Nghi vấn | Is that charge nominally different from the actual cost? |
Khoản phí đó có khác biệt một cách tượng trưng so với chi phí thực tế không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had offered a nominal increase in salary, the employees would have been more motivated. |
Nếu công ty đã đề nghị một sự tăng lương tượng trưng, các nhân viên đã có động lực hơn. |
| Phủ định | If the government had not made a nominal effort to address the issue, the public would not have felt ignored. |
Nếu chính phủ đã không thực hiện một nỗ lực nhỏ để giải quyết vấn đề, công chúng đã không cảm thấy bị bỏ mặc. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if the changes had been nominally approved by the committee? |
Dự án có thành công không nếu những thay đổi được ủy ban phê duyệt trên danh nghĩa? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, the cost will have been nominally covered by the initial budget. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, chi phí sẽ được bao trả một cách tượng trưng bằng ngân sách ban đầu. |
| Phủ định | By next year, the company won't have had nominal success in penetrating the international market. |
Đến năm sau, công ty sẽ không đạt được thành công đáng kể nào trong việc thâm nhập thị trường quốc tế. |
| Nghi vấn | Will the changes to the system have been nominally implemented by the end of the week? |
Liệu những thay đổi đối với hệ thống sẽ được triển khai trên danh nghĩa vào cuối tuần? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project had nominally been completed, but there were still many details to fix. |
Dự án trên danh nghĩa đã hoàn thành, nhưng vẫn còn rất nhiều chi tiết cần phải sửa chữa. |
| Phủ định | The company had not nominally reduced its carbon footprint before the deadline. |
Công ty đã không giảm lượng khí thải carbon trên danh nghĩa trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Had the changes been nominally approved before they were implemented? |
Những thay đổi đã được phê duyệt trên danh nghĩa trước khi chúng được thực hiện phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The increase in sales was nominal last year. |
Sự tăng trưởng doanh số chỉ là trên danh nghĩa vào năm ngoái. |
| Phủ định | The company's profits weren't nominally affected by the new regulations. |
Lợi nhuận của công ty không bị ảnh hưởng đáng kể bởi các quy định mới. |
| Nghi vấn | Did the price of the product increase nominally after the promotion? |
Giá của sản phẩm có tăng nhẹ sau chương trình khuyến mãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nominal".
