to the utmost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To the greatest extent or degree; to the highest level or limit possible.
Vietnamese Meaning
Đến mức tối đa, đến tột cùng, hết sức có thể; đến mức độ cao nhất hoặc giới hạn có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to help her to the utmost of his ability."
"Anh ấy đã cố gắng giúp cô ấy hết khả năng của mình."
-
"We must defend our country to the utmost."
"Chúng ta phải bảo vệ đất nước đến cùng."
-
"She used her talents to the utmost."
"Cô ấy đã sử dụng tài năng của mình một cách tối đa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nỗ lực, sự quan tâm, hoặc khả năng đạt được một điều gì đó. Nó mang ý nghĩa trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp chính thức. 'To the utmost' nhấn mạnh sự toàn diện và đầy đủ trong hành động hoặc trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Best to the utmost (tốt nhất có thể)
-
Greatest to the utmost (lớn nhất có thể)
-
Try to the utmost (cố gắng hết sức)
-
Protect to the utmost (bảo vệ hết mình)
-
Develop to the utmost (phát triển tối đa)
Idioms
-
Do one's utmost
Cố gắng hết sức mình
"She did her utmost to help him."
(Cô ấy đã cố gắng hết sức để giúp anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to the utmost
Adverbial PhraseĐến mức tối đa, đến tột cùng, hết sức có thể; đến mức độ cao nhất hoặc giới hạn có thể.
"He tried to help her to the utmost of his ability."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you will try to contribute to the project to the utmost. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ cố gắng đóng góp hết mình cho dự án. |
| Phủ định | If he doesn't prepare well, he won't be able to perform to the utmost during the competition. |
Nếu anh ấy không chuẩn bị kỹ càng, anh ấy sẽ không thể thể hiện hết mình trong cuộc thi. |
| Nghi vấn | Will she push herself to the utmost if she feels supported by her team? |
Liệu cô ấy có cố gắng hết mình nếu cô ấy cảm thấy được sự ủng hộ từ đội của mình không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to try to improve her skills to the utmost. |
Cô ấy sẽ cố gắng cải thiện kỹ năng của mình đến mức tối đa. |
| Phủ định | They are not going to push themselves to the utmost during this practice session. |
Họ sẽ không thúc ép bản thân đến mức tối đa trong buổi tập này. |
| Nghi vấn | Are you going to give it your all, striving to the utmost? |
Bạn có định cống hiến hết mình, cố gắng đến mức tối đa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to the utmost".
