(Top Banner Ad)
toggle
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Điện tử

toggle

UK: /ˈtɒɡəl/ • US: /ˈtɑːɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi bật/tắt công tắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A switch, typically one on an electronic device, that can be moved between two or more positions to turn something on or off.

Vietnamese Meaning

Một công tắc, thường là trên một thiết bị điện tử, có thể được di chuyển giữa hai hoặc nhiều vị trí để bật hoặc tắt một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He flipped the toggle on the radio."

    "Anh ấy bật công tắc trên radio."

  • "The user can toggle the setting on or off."

    "Người dùng có thể bật hoặc tắt cài đặt."

  • "Pressing the button will toggle the visibility of the toolbar."

    "Nhấn nút sẽ chuyển đổi hiển thị của thanh công cụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb toggle chuyển đổi qua lại
Noun toggle switch công tắc bật tắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Origin uncertain
Likely a variant of 'tiggle' or 'teggle'

Nguồn gốc từ 'Toggle'

Từ 'toggle' có lẽ xuất phát từ các từ 'tiggle' hoặc 'teggle', có nghĩa là 'chốt' hoặc 'nút'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến các chốt gỗ dùng để giữ quần áo hoặc các vật dụng khác. Ý nghĩa 'chuyển đổi giữa hai trạng thái' phát triển sau này, khi các công tắc cơ học sử dụng chốt để giữ vị trí.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ các công tắc vật lý nhỏ hoặc các điều khiển trên giao diện người dùng đồ họa (GUI) cho phép chuyển đổi giữa hai trạng thái (ví dụ: bật/tắt, có/không).

Prepositions

on off

Khi dùng với 'on' hoặc 'off', 'toggle on/off' chỉ hành động bật/tắt công tắc, hoặc kích hoạt/vô hiệu hóa một tính năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toggle
  • master toggle
    (công tắc chính)
Verb + toggle
  • use toggle
    (sử dụng công tắc bật tắt)
  • enable toggle
    (bật công tắc)
  • disable toggle
    (tắt công tắc)

Idioms

  • toggle between options

    chuyển đổi giữa các lựa chọn

    "The user can toggle between different display options."

    (Người dùng có thể chuyển đổi giữa các tùy chọn hiển thị khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toggle

danh từ
Lật mặt

Một công tắc, thường là trên một thiết bị điện tử, có thể được di chuyển giữa hai hoặc nhiều vị trí để bật hoặc tắt một thứ gì đó.

"He flipped the toggle on the radio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toggle".

Công tắc Bật/Tắt

Khái niệm 'toggle' phổ biến trong công nghệ và thiết kế giao diện người dùng, mô tả khả năng chuyển đổi dễ dàng giữa hai trạng thái (ví dụ: bật/tắt, có/không). Nó phản ánh mong muốn về sự đơn giản và hiệu quả trong tương tác với các thiết bị và phần mềm.