toggle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A switch, typically one on an electronic device, that can be moved between two or more positions to turn something on or off.
Vietnamese Meaning
Một công tắc, thường là trên một thiết bị điện tử, có thể được di chuyển giữa hai hoặc nhiều vị trí để bật hoặc tắt một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He flipped the toggle on the radio."
"Anh ấy bật công tắc trên radio."
-
"The user can toggle the setting on or off."
"Người dùng có thể bật hoặc tắt cài đặt."
-
"Pressing the button will toggle the visibility of the toolbar."
"Nhấn nút sẽ chuyển đổi hiển thị của thanh công cụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | toggle | chuyển đổi qua lại |
| Noun | toggle switch | công tắc bật tắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ các công tắc vật lý nhỏ hoặc các điều khiển trên giao diện người dùng đồ họa (GUI) cho phép chuyển đổi giữa hai trạng thái (ví dụ: bật/tắt, có/không).
Prepositions
Khi dùng với 'on' hoặc 'off', 'toggle on/off' chỉ hành động bật/tắt công tắc, hoặc kích hoạt/vô hiệu hóa một tính năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
master toggle (công tắc chính)
-
use toggle (sử dụng công tắc bật tắt)
-
enable toggle (bật công tắc)
-
disable toggle (tắt công tắc)
Idioms
-
toggle between options
chuyển đổi giữa các lựa chọn
"The user can toggle between different display options."
(Người dùng có thể chuyển đổi giữa các tùy chọn hiển thị khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toggle
danh từMột công tắc, thường là trên một thiết bị điện tử, có thể được di chuyển giữa hai hoặc nhiều vị trí để bật hoặc tắt một thứ gì đó.
"He flipped the toggle on the radio."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toggle".
