(Top Banner Ad)
tonometry
C1
danh từ C1 Y học

tonometry

UK: /tɒˈnɒmətri/ • US: /tɑːˈnɑːmətri/

Nghĩa tiếng Việt

đo nhãn áp đo áp lực nội nhãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The procedure health care providers use to determine the intraocular pressure (IOP), the fluid pressure inside the eye. It is an important test in the evaluation of patients at risk from glaucoma.

Vietnamese Meaning

Thủ thuật được các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sử dụng để xác định áp lực nội nhãn (IOP), áp suất chất lỏng bên trong mắt. Đây là một xét nghiệm quan trọng trong việc đánh giá bệnh nhân có nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular tonometry is recommended for individuals over 40 to detect early signs of glaucoma."

    "Đo nhãn áp thường xuyên được khuyến nghị cho những người trên 40 tuổi để phát hiện các dấu hiệu sớm của bệnh tăng nhãn áp."

  • "The doctor performed tonometry to check my eye pressure."

    "Bác sĩ đã thực hiện đo nhãn áp để kiểm tra áp lực mắt của tôi."

  • "Tonometry readings were elevated, suggesting a possible risk of glaucoma."

    "Kết quả đo nhãn áp tăng cao, cho thấy có thể có nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tonometer Thiết bị dùng để đo nhãn áp (áp lực nội nhãn).
Adjective tonometric Thuộc về hoặc liên quan đến phép đo nhãn áp.
Adverb tonometrically Bằng phương pháp đo nhãn áp.

Synonyms

intraocular pressure measurement (đo áp lực nội nhãn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τόνος (tonos)
Greek
μέτρον (metron)
Neo-Latin
tonometria
English
tonometry

Nguồn gốc của 'Tonometry'

'Tonometry' là một thuật ngữ y học có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai thành tố: 'τόνος' (tonos) có nghĩa là 'sức căng', 'áp lực' hoặc 'lực', và 'μέτρον' (metron) có nghĩa là 'đo lường'. Khi kết hợp lại trong tiếng Latinh mới thành 'tonometria' và sau đó là 'tonometry' trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa là 'phép đo áp lực' hoặc 'đo sức căng', đặc biệt là trong bối cảnh đo áp lực bên trong mắt.

Usage Note

Tonometry is crucial for glaucoma detection and management. Different methods exist, including applanation tonometry (Goldmann), non-contact tonometry (air-puff), and electronic indentation tonometry. The choice of method depends on the clinical context and available equipment.

Prepositions

for in

'tonometry for' is used when indicating the purpose or benefit of the procedure (e.g., tonometry for glaucoma screening). 'tonometry in' is used to indicate the context where tonometry is used (e.g., tonometry in ophthalmology clinics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tonometry
  • applanation applanation tonometry
    (đo nhãn áp bằng phương pháp làm dẹt giác mạc)
  • non-contact non-contact tonometry
    (đo nhãn áp không tiếp xúc)
  • Goldmann Goldmann tonometry
    (đo nhãn áp Goldmann (một loại đo làm dẹt tiêu chuẩn))
  • routine routine tonometry
    (đo nhãn áp định kỳ/thường quy)
Verb + tonometry
  • perform perform tonometry
    (thực hiện đo nhãn áp)
  • undergo undergo tonometry
    (được đo nhãn áp / trải qua quá trình đo nhãn áp)
  • conduct conduct tonometry
    (tiến hành đo nhãn áp)

Idioms

  • intraocular pressure (IOP) measurement using tonometry

    Đo áp suất nội nhãn (IOP) bằng phương pháp đo nhãn áp.

    "Regular intraocular pressure (IOP) measurement using tonometry is crucial for early detection of glaucoma."

    (Việc đo áp suất nội nhãn (IOP) định kỳ bằng phương pháp đo nhãn áp là rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh tăng nhãn áp.)

  • screening for glaucoma with tonometry

    Sàng lọc bệnh tăng nhãn áp bằng cách đo nhãn áp.

    "The clinic offers comprehensive eye exams, including screening for glaucoma with tonometry, for all patients over 40."

    (Phòng khám cung cấp các cuộc khám mắt toàn diện, bao gồm sàng lọc bệnh tăng nhãn áp bằng cách đo nhãn áp, cho tất cả bệnh nhân trên 40 tuổi.)

  • routine tonometry check-up

    Kiểm tra nhãn áp định kỳ.

    "During your annual eye exam, a routine tonometry check-up will be performed to monitor your eye health."

    (Trong lần khám mắt hàng năm của bạn, một buổi kiểm tra nhãn áp định kỳ sẽ được thực hiện để theo dõi sức khỏe đôi mắt của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tonometry

danh từ
Lật mặt

Thủ thuật được các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sử dụng để xác định áp lực nội nhãn (IOP), áp suất chất lỏng bên trong mắt. Đây là một xét nghiệm quan trọng trong việc đánh giá bệnh nhân có nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp.

"Regular tonometry is recommended for individuals over 40 to detect early signs of glaucoma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tonometry".

Tầm quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh tăng nhãn áp

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, bệnh tăng nhãn áp (glaucoma) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không thể phục hồi. Do đó, việc đo nhãn áp (tonometry) định kỳ là một phần không thể thiếu trong các cuộc kiểm tra mắt thông thường, đặc biệt đối với người lớn tuổi. Nó giúp phát hiện sớm bệnh, từ đó có thể điều trị kịp thời để bảo tồn thị lực.

Trải nghiệm 'thổi hơi' khi đo nhãn áp

Một trong những phương pháp đo nhãn áp phổ biến nhất là 'đo nhãn áp không tiếp xúc' (non-contact tonometry), thường được biết đến với tên gọi 'thổi hơi' (air puff test). Dù chỉ gây khó chịu nhẹ trong chốc lát, trải nghiệm này thường khiến nhiều người cảm thấy giật mình hoặc không thoải mái. Nó đã trở thành một phần quen thuộc và đôi khi được nhắc đến một cách hài hước trong các cuộc trò chuyện về việc đi khám mắt định kỳ.