(Top Banner Ad)
glaucoma
C1
danh từ C1 Y học

glaucoma

UK: /ɡlɔːˈkəʊ.mə/ • US: /ɡlɔːˈkoʊ.mə/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tăng nhãn áp bệnh cườm nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which pressure damages the optic nerve, which can cause gradual loss of sight.

Vietnamese Meaning

Một bệnh trong đó áp lực làm tổn thương dây thần kinh thị giác, có thể gây mất thị lực dần dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular eye exams are crucial for early detection of glaucoma."

    "Khám mắt định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh glaucoma."

  • "My grandfather was diagnosed with glaucoma last year."

    "Ông tôi được chẩn đoán mắc bệnh glaucoma năm ngoái."

  • "If left untreated, glaucoma can lead to blindness."

    "Nếu không được điều trị, bệnh glaucoma có thể dẫn đến mù lòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glaucoma
Adjective glaucomatous

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλαυκός (glaukos)
Ancient Greek
γλαύκωμα (glaukōma)
Latin
glaucoma
English
glaucoma

Nguồn gốc Hy Lạp: 'Mắt xanh'

Từ 'glaucoma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'glaukos' có nghĩa là 'xám xanh' hoặc 'xanh lục'. Trong y học Hy Lạp cổ, người ta dùng 'glaukōma' để mô tả tình trạng mắt có màu xanh xám bất thường hoặc đục thủy tinh thể, một triệu chứng quan sát được ở những người mắc bệnh nặng. Mặc dù ngày nay chúng ta biết bệnh tăng nhãn áp không chỉ liên quan đến màu mắt, nhưng tên gọi này vẫn phản ánh những quan sát ban đầu của các thầy thuốc xưa.

Usage Note

Glaucoma là một bệnh về mắt đặc trưng bởi tổn thương dây thần kinh thị giác, thường liên quan đến tăng áp lực nội nhãn. Bệnh có thể tiến triển mà không có triệu chứng rõ ràng, dẫn đến mất thị lực ngoại vi trước, sau đó là mất thị lực hoàn toàn nếu không được điều trị. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, vì glaucoma là một thuật ngữ y học cụ thể. Các thuật ngữ liên quan bao gồm các bệnh về mắt như 'cataract' (đục thủy tinh thể) và 'macular degeneration' (thoái hóa điểm vàng), nhưng mỗi bệnh có cơ chế và đặc điểm riêng.

Prepositions

for in

glaucoma 'for' treatment (điều trị bệnh glaucoma). glaucoma 'in' the left eye (glaucoma ở mắt trái).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + glaucoma (Các loại bệnh tăng nhãn áp)
  • open-angle open-angle glaucoma
    (bệnh tăng nhãn áp góc mở)
  • closed-angle closed-angle glaucoma
    (bệnh tăng nhãn áp góc đóng)
  • congenital congenital glaucoma
    (bệnh tăng nhãn áp bẩm sinh)
Verb + glaucoma (Các hành động liên quan đến bệnh tăng nhãn áp)
  • develop develop glaucoma
    (mắc bệnh tăng nhãn áp)
  • diagnose diagnose glaucoma
    (chẩn đoán bệnh tăng nhãn áp)
  • treat treat glaucoma
    (điều trị bệnh tăng nhãn áp)
  • manage manage glaucoma
    (kiểm soát/quản lý bệnh tăng nhãn áp)
Adjective + glaucoma (Mô tả bệnh tăng nhãn áp)
  • advanced advanced glaucoma
    (bệnh tăng nhãn áp giai đoạn nặng)
  • early early glaucoma
    (bệnh tăng nhãn áp giai đoạn đầu)
  • severe severe glaucoma
    (bệnh tăng nhãn áp nghiêm trọng)

Idioms

  • to have glaucoma

    bị/mắc bệnh tăng nhãn áp

    "My grandmother was diagnosed with glaucoma last year."

    (Bà tôi được chẩn đoán mắc bệnh tăng nhãn áp vào năm ngoái.)

  • to suffer from glaucoma

    bị bệnh tăng nhãn áp; chịu đựng bệnh tăng nhãn áp

    "Many elderly people suffer from glaucoma."

    (Nhiều người lớn tuổi mắc bệnh tăng nhãn áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glaucoma

danh từ
Lật mặt

Một bệnh trong đó áp lực làm tổn thương dây thần kinh thị giác, có thể gây mất thị lực dần dần.

"Regular eye exams are crucial for early detection of glaucoma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Glaucoma is a serious eye condition that can lead to blindness.
Glaucoma là một bệnh về mắt nghiêm trọng có thể dẫn đến mù lòa.
Phủ định
Without treatment, glaucoma isn't curable.
Nếu không điều trị, bệnh glaucoma không thể chữa khỏi.
Nghi vấn
Is glaucoma always accompanied by noticeable symptoms in its early stages?
Glaucoma có luôn đi kèm với các triệu chứng đáng chú ý ở giai đoạn đầu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Glaucoma is a leading cause of blindness worldwide.
Glaucoma là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa trên toàn thế giới.
Phủ định
The doctor said she doesn't have glaucoma.
Bác sĩ nói rằng cô ấy không bị bệnh tăng nhãn áp.
Nghi vấn
What are the early symptoms of glaucoma?
Đâu là những triệu chứng sớm của bệnh tăng nhãn áp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glaucoma".

'Kẻ trộm thị lực thầm lặng'

Bệnh tăng nhãn áp thường được gọi là 'kẻ trộm thị lực thầm lặng' (the silent thief of sight) vì bệnh tiến triển âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám mắt định kỳ, đặc biệt đối với những người có nguy cơ cao, để phát hiện và điều trị sớm, tránh mất thị lực vĩnh viễn.

Tầm quan trọng của việc khám mắt định kỳ

Do tính chất âm thầm của bệnh tăng nhãn áp, nhiều chiến dịch sức khỏe cộng đồng ở các nước phương Tây và trên thế giới đều tập trung vào việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc khám mắt thường xuyên. Đây là cách duy nhất để phát hiện bệnh sớm và ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình mất thị lực, giúp duy trì chất lượng cuộc sống cho người bệnh.