(Top Banner Ad)
torpid
C1
adjective C1 Sinh học, Y học, Tổng quát

torpid

UK: /ˈtɔːpɪd/ • US: /ˈtɔːrpɪd/

Nghĩa tiếng Việt

uể oải chậm chạp lờ đờ trì trệ ngủ đông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inactive or sluggish; dormant.

Vietnamese Meaning

Uể oải, chậm chạp, lờ đờ; ngủ đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snake became torpid in the cold weather."

    "Con rắn trở nên uể oải trong thời tiết lạnh giá."

  • "After a large meal, I feel completely torpid."

    "Sau một bữa ăn lớn, tôi cảm thấy hoàn toàn uể oải."

  • "The economy was torpid for many years."

    "Nền kinh tế trì trệ trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun torpor Sự uể oải, sự lờ đờ, sự đình trệ (trạng thái thiếu năng lượng hoặc không hoạt động)
Adverb torpidly Một cách uể oải, lờ đờ, chậm chạp
Verb torpefy Làm cho tê liệt, làm cho đờ đẫn, làm cho uể oải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
torpere
Latin
torpidus
English
torpid

Cội Nguồn 'Đình Trệ'

Từ 'torpid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'torpidus', mang nghĩa 'tê liệt, bất động'. Bản thân 'torpidus' lại xuất phát từ động từ Latin 'torpere', có nghĩa là 'bị tê cứng, trở nên đờ đẫn hoặc không hoạt động'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa hiện đại của từ 'torpid' – chỉ trạng thái lờ đờ, uể oải, thiếu năng lượng hoặc chậm chạp.

Usage Note

Từ 'torpid' thường được dùng để mô tả trạng thái thiếu năng lượng, trì trệ về thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể ám chỉ sự lười biếng tạm thời hoặc một tình trạng ngủ đông sinh học. Khác với 'lethargic' có thể liên quan đến bệnh tật, 'torpid' thường chỉ sự giảm hoạt động tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torpid
  • mentally mentally torpid
    (tinh thần uể oải, đờ đẫn)
  • physically physically torpid
    (thể chất lờ đờ, chậm chạp)
  • politically politically torpid
    (chính trị đình trệ)
Verb + torpid
  • remain remain torpid
    (duy trì trạng thái uể oải/đình trệ)
  • feel feel torpid
    (cảm thấy uể oải, lờ đờ)
  • grow grow torpid
    (trở nên uể oải, chậm chạp)
torpid + Noun
  • economy torpid economy
    (nền kinh tế đình trệ)
  • body torpid body
    (cơ thể uể oải, nặng nề)
  • mind torpid mind
    (tâm trí đờ đẫn, chậm chạp)

Idioms

  • fall into a torpid state

    rơi vào trạng thái uể oải/đình trệ

    "After the long winter, many animals fall into a torpid state."

    (Sau mùa đông dài, nhiều loài động vật rơi vào trạng thái đình trệ.)

  • a torpid market

    thị trường ảm đạm/đình trệ

    "The stock market remained torpid throughout the holiday season."

    (Thị trường chứng khoán vẫn ảm đạm suốt mùa lễ.)

  • wake from a torpid sleep

    thức dậy sau một giấc ngủ uể oải/lờ đờ (ám chỉ trạng thái thiếu năng lượng)

    "He struggled to wake from his torpid sleep, feeling utterly drained."

    (Anh ấy chật vật thức dậy sau giấc ngủ uể oải, cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torpid

adjective
Lật mặt

Uể oải, chậm chạp, lờ đờ; ngủ đông.

"The snake became torpid in the cold weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a large meal, he felt torpid and unable to move.
Sau một bữa ăn lớn, anh ấy cảm thấy uể oải và không thể di chuyển.
Phủ định
She wasn't torpid despite the sweltering heat; she continued working diligently.
Cô ấy không hề uể oải mặc dù thời tiết nóng như thiêu đốt; cô ấy vẫn tiếp tục làm việc siêng năng.
Nghi vấn
Was the snake torpid from the cold, or was it merely resting?
Con rắn có phải bị tê cóng vì lạnh không, hay nó chỉ đang nghỉ ngơi?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bear is torpid during the winter.
Con gấu trở nên uể oải trong suốt mùa đông.
Phủ định
The students are not torpid after the coffee break.
Các sinh viên không còn uể oải sau giờ giải lao cà phê.
Nghi vấn
Is the cat torpid because of the heat?
Con mèo có uể oải vì nóng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time winter arrives, the bear will have become torpid.
Đến khi mùa đông đến, con gấu sẽ trở nên uể oải.
Phủ định
By the end of the meeting, the team won't have become torpid despite the lengthy discussion.
Đến cuối cuộc họp, nhóm sẽ không trở nên uể oải mặc dù cuộc thảo luận kéo dài.
Nghi vấn
Will the economy have become torpid before the government implements the new policies?
Liệu nền kinh tế có trở nên trì trệ trước khi chính phủ thực hiện các chính sách mới?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the economy weren't so torpid; things would be better for everyone.
Tôi ước gì nền kinh tế không trì trệ như vậy; mọi thứ sẽ tốt hơn cho tất cả mọi người.
Phủ định
If only the cat weren't so torpid, it would actually play with the toy mouse.
Ước gì con mèo không lờ đờ như vậy, nó đã chơi với con chuột đồ chơi rồi.
Nghi vấn
If only the students weren't so torpid this morning, would they actually participate in the lesson?
Giá mà các em học sinh không uể oải thế này thì liệu các em có thực sự tham gia vào bài học không nhỉ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torpid".

Trạng thái ngủ đông (Hibernation)

Từ 'torpid' thường được dùng để miêu tả trạng thái của các loài động vật khi chúng ngủ đông (hibernation) hoặc trong thời kỳ đình trệ (estivation). Đây là một cơ chế sinh tồn tự nhiên, giúp chúng bảo tồn năng lượng trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, chẳng hạn như thiếu thức ăn hoặc thời tiết quá lạnh. Trong trạng thái này, nhịp tim, hô hấp và thân nhiệt của chúng giảm đáng kể, khiến chúng trở nên lờ đờ, chậm chạp.

Sự trì trệ trong xã hội và kinh tế

Ngoài việc miêu tả trạng thái sinh học, 'torpid' còn được dùng ẩn dụ để chỉ sự trì trệ hoặc thiếu hoạt động trong các lĩnh vực xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Ví dụ, một 'torpid economy' (nền kinh tế đình trệ) là một nền kinh tế tăng trưởng chậm hoặc không tăng trưởng, thiếu động lực và sự sôi động. Điều này gợi lên hình ảnh một thực thể lớn đang 'ngủ đông' hoặc không thể vận động hiệu quả.