(Top Banner Ad)
torsion
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật, Toán học

torsion

UK: /ˈtɔːʃən/ • US: /ˈtɔːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xoắn sự vặn độ xoắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of twisting or the state of being twisted, especially the twisting of an object by applying a torque.

Vietnamese Meaning

Sự xoắn, sự vặn; trạng thái bị xoắn, đặc biệt là sự xoắn của một vật thể bằng cách tác dụng một mô-men xoắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The torsion in the bridge's cables was carefully monitored."

    "Sự xoắn trong các dây cáp của cây cầu đã được theo dõi cẩn thận."

  • "The high-speed motor induced significant torsion in the rotating shaft."

    "Động cơ tốc độ cao gây ra sự xoắn đáng kể trong trục quay."

  • "Torsion springs are designed to store mechanical energy when twisted."

    "Lò xo xoắn được thiết kế để lưu trữ năng lượng cơ học khi bị xoắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb torse xoắn, vặn (một vật gì đó)
Adjective torsional liên quan đến sự xoắn, có tính chất xoắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
torsio
English
torsion

Nguồn gốc của 'Torsion'

Từ 'torsion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'torsio', có nghĩa là 'sự vặn xoắn'. Hãy tưởng tượng một người thợ rèn uốn cong kim loại bằng lực xoắn - đó chính là hình ảnh gốc của từ này! Nó được sử dụng để mô tả hành động vặn hoặc xoắn một vật thể.

Usage Note

Torsion thường liên quan đến việc xoắn một vật thể, thường là do tác dụng của một lực. Nó khác với 'twist' ở chỗ 'twist' có thể đơn giản là một đường cong hoặc thay đổi hướng, trong khi 'torsion' nhấn mạnh lực tác động và sự biến dạng do xoắn gây ra. Trong toán học, nó liên quan đến độ cong của một đường cong trong không gian ba chiều.

Prepositions

in of

* **torsion in:** thường dùng để chỉ sự xoắn trong một cấu trúc hoặc vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'the torsion in the drive shaft'. * **torsion of:** thường dùng để chỉ sự xoắn của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the torsion of the bar'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torsion
  • axial axial torsion
    (sự xoắn dọc trục)
  • gastric gastric torsion
    (xoắn dạ dày)
  • spinal spinal torsion
    (vẹo cột sống do xoắn)
Verb + torsion
  • induce induce torsion
    (gây ra sự xoắn)
  • prevent prevent torsion
    (ngăn chặn sự xoắn)
  • measure measure torsion
    (đo độ xoắn)

Idioms

  • High Torsion

    Sức căng cao, độ xoắn lớn (thường dùng trong kỹ thuật)

    "The high torsion in the bridge cables requires careful monitoring."

    (Độ xoắn cao trong dây cáp cầu đòi hỏi sự giám sát cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torsion

noun
Lật mặt

Sự xoắn, sự vặn; trạng thái bị xoắn, đặc biệt là sự xoắn của một vật thể bằng cách tác dụng một mô-men xoắn.

"The torsion in the bridge's cables was carefully monitored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers have considered the torsional effects on the bridge's support beams.
Các kỹ sư đã xem xét các ảnh hưởng xoắn lên các dầm đỡ của cây cầu.
Phủ định
We have not observed any torsion in the metal rod during the experiment.
Chúng tôi đã không quan sát thấy bất kỳ sự xoắn nào trong thanh kim loại trong quá trình thử nghiệm.
Nghi vấn
Has the architect accounted for the torsion that the building might experience during an earthquake?
Kiến trúc sư đã tính đến sự xoắn mà tòa nhà có thể gặp phải trong một trận động đất chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge used to be more resistant to torsional stress before the earthquake.
Cây cầu cũ từng có khả năng chống chịu ứng suất xoắn tốt hơn trước trận động đất.
Phủ định
The engineers didn't use to worry about torsion as much with the old design, but now it's a major concern.
Các kỹ sư đã không từng lo lắng về sự xoắn nhiều như với thiết kế cũ, nhưng bây giờ nó là một mối quan tâm lớn.
Nghi vấn
Did they use to test for torsion in the metal before it was used in construction?
Họ đã từng kiểm tra sự xoắn trong kim loại trước khi nó được sử dụng trong xây dựng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torsion".

Ứng dụng của Torsion trong Kỹ thuật

Trong kỹ thuật, torsion (sự xoắn) là một khái niệm quan trọng để thiết kế các cấu trúc và máy móc chịu lực xoắn. Ví dụ, trục khuỷu của động cơ xe hơi phải chịu torsion rất lớn khi truyền động.