(Top Banner Ad)
shear stress
C1
Danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật

shear stress

UK: /ʃɪə strɛs/ • US: /ʃɪr strɛs/

Nghĩa tiếng Việt

ứng suất cắt ứng suất trượt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stress that is tangential to the surface of a material; it is caused by forces acting parallel to the surface.

Vietnamese Meaning

Ứng suất cắt là ứng suất tiếp tuyến với bề mặt của một vật liệu; nó được gây ra bởi các lực tác dụng song song với bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High shear stress can cause materials to deform or fracture."

    "Ứng suất cắt cao có thể khiến vật liệu bị biến dạng hoặc gãy vỡ."

  • "The shear stress on the bolt was too high, causing it to fail."

    "Ứng suất cắt trên bu lông quá cao, khiến nó bị hỏng."

  • "Laminar flow exhibits shear stress between adjacent fluid layers."

    "Dòng chảy tầng thể hiện ứng suất cắt giữa các lớp chất lỏng liền kề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shear cắt, xén, làm đứt lìa (bằng lực cắt)
Noun shearing sự cắt, sự xén; hành động gây ra lực cắt
Adjective sheared bị cắt, bị xén; bị biến dạng do lực cắt
Noun shearer người cắt, máy cắt (ví dụ: cắt lông cừu)
Noun stress áp lực, sức ép; ứng suất; sự căng thẳng
Verb stress gây áp lực, làm căng thẳng; nhấn mạnh
Adjective stressed bị căng thẳng, bị áp lực; chịu ứng suất
Adjective stressful gây căng thẳng, nhiều áp lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skeraną
Old English
sceran
Middle English
scheren
Modern English
shear
Latin
stringere
Vulgar Latin
*strictia*
Old French
estrece
Middle English
stresse
Modern English
stress

Nguồn gốc của 'shear' (cắt, xén)

Từ 'shear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceran', mang ý nghĩa 'cắt', 'xén', hoặc 'phân chia'. Hãy hình dung một người nông dân đang cắt lông cừu, hoặc một thợ may đang cắt vải. Hành động này tạo ra một lực song song với bề mặt, giống như cách lực 'shear' tác động lên vật liệu, làm cho các lớp vật liệu trượt lên nhau.

Nguồn gốc của 'stress' (áp lực, sức ép)

Từ 'stress' ban đầu không mang nghĩa căng thẳng tinh thần mà chúng ta thường dùng ngày nay. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'stringere', nghĩa là 'thắt chặt' hoặc 'ép buộc'. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'estrece', mô tả sự chật hẹp, áp lực về thể chất. Dần dần, nó được dùng để chỉ áp lực hoặc lực tác dụng lên vật liệu, gây ra biến dạng.

Sự kết hợp 'shear stress'

Khái niệm 'shear stress' là sự kết hợp của hai từ cổ này trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật hiện đại. Nó dùng để mô tả một loại lực nội tại trong vật liệu, phát sinh khi có lực tác động song song với bề mặt, cố gắng làm biến dạng vật liệu bằng cách trượt các lớp của nó lên nhau. Ví dụ, khi bạn dùng kéo cắt giấy, lực mà kéo tác dụng lên giấy chính là 'shear stress'.

Usage Note

Ứng suất cắt phát sinh khi một lực tác dụng lên một vật thể theo hướng song song với một mặt cắt ngang của vật thể đó. Điều này khác với ứng suất kéo (tensile stress) và ứng suất nén (compressive stress), trong đó lực tác dụng vuông góc với mặt cắt ngang.

Prepositions

in on

`Shear stress in a material` ám chỉ ứng suất cắt tồn tại bên trong vật liệu đó. `Shear stress on a surface` ám chỉ ứng suất cắt tác dụng lên bề mặt đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shear stress
  • high high shear stress
    (ứng suất cắt cao)
  • low low shear stress
    (ứng suất cắt thấp)
  • critical critical shear stress
    (ứng suất cắt tới hạn)
  • maximum maximum shear stress
    (ứng suất cắt tối đa)
  • average average shear stress
    (ứng suất cắt trung bình)
  • constant constant shear stress
    (ứng suất cắt không đổi)
  • wall wall shear stress
    (ứng suất cắt tại thành (ống/bề mặt))
  • fluid fluid shear stress
    (ứng suất cắt của chất lỏng)
  • torsional torsional shear stress
    (ứng suất cắt do xoắn)
  • tangential tangential shear stress
    (ứng suất cắt tiếp tuyến)
Verb + shear stress
  • apply apply shear stress
    (tác dụng ứng suất cắt)
  • withstand withstand shear stress
    (chịu được ứng suất cắt)
  • experience experience shear stress
    (chịu đựng ứng suất cắt)
  • generate generate shear stress
    (tạo ra ứng suất cắt)
  • induce induce shear stress
    (gây ra ứng suất cắt)
  • measure measure shear stress
    (đo ứng suất cắt)
  • reduce reduce shear stress
    (giảm ứng suất cắt)
  • increase increase shear stress
    (tăng ứng suất cắt)
Noun + of + shear stress
  • level level of shear stress
    (mức độ ứng suất cắt)
  • magnitude magnitude of shear stress
    (độ lớn của ứng suất cắt)
  • distribution distribution of shear stress
    (sự phân bố ứng suất cắt)

Idioms

  • under shear stress

    chịu tác động của ứng suất cắt

    "The bridge structure is designed to perform well under shear stress."

    (Cấu trúc cầu được thiết kế để hoạt động tốt khi chịu tác động của ứng suất cắt.)

  • resist shear stress

    chống lại ứng suất cắt

    "Strong materials like steel are excellent at resisting shear stress."

    (Các vật liệu bền như thép rất tốt trong việc chống lại ứng suất cắt.)

  • shear stress analysis

    phân tích ứng suất cắt

    "Engineers conducted a thorough shear stress analysis of the new aircraft wing."

    (Các kỹ sư đã tiến hành phân tích ứng suất cắt kỹ lưỡng cho cánh máy bay mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shear stress

Danh từ
Lật mặt

Ứng suất cắt là ứng suất tiếp tuyến với bề mặt của một vật liệu; nó được gây ra bởi các lực tác dụng song song với bề mặt.

"High shear stress can cause materials to deform or fracture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shear stress".

An toàn trong Kỹ thuật và Xây dựng

Trong kỹ thuật và xây dựng, hiểu biết về 'shear stress' là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn cho các công trình. Các kỹ sư phải tính toán chính xác ứng suất cắt mà một cây cầu, tòa nhà, hoặc bộ phận máy móc có thể chịu đựng để ngăn ngừa sự cố sụp đổ hoặc hư hỏng. Nó là nền tảng cho việc thiết kế các cấu trúc vững chắc và bền bỉ, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn cộng đồng.

Ứng dụng trong Khoa học Vật liệu và Sinh học

'Shear stress' không chỉ quan trọng trong kỹ thuật mà còn có ứng dụng rộng rãi trong khoa học vật liệu, giúp phát triển các vật liệu mới có khả năng chịu lực tốt hơn, từ đó tạo ra sản phẩm bền và hiệu quả hơn. Trong sinh học, khái niệm này cũng được nghiên cứu để hiểu cách máu chảy qua mạch máu (wall shear stress) hoặc cách các tế bào phản ứng với lực cơ học, có ý nghĩa trong y học và nghiên cứu bệnh lý, góp phần vào sự tiến bộ của y học hiện đại.