shear stress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stress that is tangential to the surface of a material; it is caused by forces acting parallel to the surface.
Vietnamese Meaning
Ứng suất cắt là ứng suất tiếp tuyến với bề mặt của một vật liệu; nó được gây ra bởi các lực tác dụng song song với bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High shear stress can cause materials to deform or fracture."
"Ứng suất cắt cao có thể khiến vật liệu bị biến dạng hoặc gãy vỡ."
-
"The shear stress on the bolt was too high, causing it to fail."
"Ứng suất cắt trên bu lông quá cao, khiến nó bị hỏng."
-
"Laminar flow exhibits shear stress between adjacent fluid layers."
"Dòng chảy tầng thể hiện ứng suất cắt giữa các lớp chất lỏng liền kề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shear | cắt, xén, làm đứt lìa (bằng lực cắt) |
| Noun | shearing | sự cắt, sự xén; hành động gây ra lực cắt |
| Adjective | sheared | bị cắt, bị xén; bị biến dạng do lực cắt |
| Noun | shearer | người cắt, máy cắt (ví dụ: cắt lông cừu) |
| Noun | stress | áp lực, sức ép; ứng suất; sự căng thẳng |
| Verb | stress | gây áp lực, làm căng thẳng; nhấn mạnh |
| Adjective | stressed | bị căng thẳng, bị áp lực; chịu ứng suất |
| Adjective | stressful | gây căng thẳng, nhiều áp lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ứng suất cắt phát sinh khi một lực tác dụng lên một vật thể theo hướng song song với một mặt cắt ngang của vật thể đó. Điều này khác với ứng suất kéo (tensile stress) và ứng suất nén (compressive stress), trong đó lực tác dụng vuông góc với mặt cắt ngang.
Prepositions
`Shear stress in a material` ám chỉ ứng suất cắt tồn tại bên trong vật liệu đó. `Shear stress on a surface` ám chỉ ứng suất cắt tác dụng lên bề mặt đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high shear stress (ứng suất cắt cao)
-
low low shear stress (ứng suất cắt thấp)
-
critical critical shear stress (ứng suất cắt tới hạn)
-
maximum maximum shear stress (ứng suất cắt tối đa)
-
average average shear stress (ứng suất cắt trung bình)
-
constant constant shear stress (ứng suất cắt không đổi)
-
wall wall shear stress (ứng suất cắt tại thành (ống/bề mặt))
-
fluid fluid shear stress (ứng suất cắt của chất lỏng)
-
torsional torsional shear stress (ứng suất cắt do xoắn)
-
tangential tangential shear stress (ứng suất cắt tiếp tuyến)
-
apply apply shear stress (tác dụng ứng suất cắt)
-
withstand withstand shear stress (chịu được ứng suất cắt)
-
experience experience shear stress (chịu đựng ứng suất cắt)
-
generate generate shear stress (tạo ra ứng suất cắt)
-
induce induce shear stress (gây ra ứng suất cắt)
-
measure measure shear stress (đo ứng suất cắt)
-
reduce reduce shear stress (giảm ứng suất cắt)
-
increase increase shear stress (tăng ứng suất cắt)
-
level level of shear stress (mức độ ứng suất cắt)
-
magnitude magnitude of shear stress (độ lớn của ứng suất cắt)
-
distribution distribution of shear stress (sự phân bố ứng suất cắt)
Idioms
-
under shear stress
chịu tác động của ứng suất cắt
"The bridge structure is designed to perform well under shear stress."
(Cấu trúc cầu được thiết kế để hoạt động tốt khi chịu tác động của ứng suất cắt.)
-
resist shear stress
chống lại ứng suất cắt
"Strong materials like steel are excellent at resisting shear stress."
(Các vật liệu bền như thép rất tốt trong việc chống lại ứng suất cắt.)
-
shear stress analysis
phân tích ứng suất cắt
"Engineers conducted a thorough shear stress analysis of the new aircraft wing."
(Các kỹ sư đã tiến hành phân tích ứng suất cắt kỹ lưỡng cho cánh máy bay mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shear stress
Danh từỨng suất cắt là ứng suất tiếp tuyến với bề mặt của một vật liệu; nó được gây ra bởi các lực tác dụng song song với bề mặt.
"High shear stress can cause materials to deform or fracture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shear stress".
