(Top Banner Ad)
tortuous
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

tortuous

UK: /ˈtɔːtjʊəs/ • US: /ˈtɔːrtʃuəs/

Nghĩa tiếng Việt

ngoằn ngoèo khúc khuỷu quanh co phức tạp dài dòng gian xảo xảo quyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

full of twists and turns

Vietnamese Meaning

ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, quanh co

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path to the summit was tortuous and steep."

    "Con đường lên đỉnh núi ngoằn ngoèo và dốc đứng."

  • "The novel has a tortuous plot."

    "Cuốn tiểu thuyết có một cốt truyện phức tạp."

  • "Negotiations were tortuous and difficult."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra quanh co và khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb tortuously một cách quanh co, khúc khuỷu; một cách phức tạp, rắc rối
Noun tortuosity tính quanh co, sự khúc khuỷu; sự phức tạp, rắc rối
Adjective (often confused) torturous gây đau đớn, khổ sở, tra tấn (Lưu ý: 'torturous' nghĩa là gây đau đớn tột cùng, trong khi 'tortuous' nghĩa là quanh co, phức tạp. Hai từ này thường bị nhầm lẫn.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terkw-
Latin
torquere
Latin
tortus
Latin
tortuosus
Old French
tortueux
English
tortuous

Nguồn gốc 'quanh co, phức tạp'

Từ 'tortuous' có gốc từ tiếng Latin 'torquere', nghĩa là 'xoắn, vặn, uốn cong'. Từ này đã phát triển qua tiếng Latin cổ 'tortuosus' để mô tả những thứ có nhiều khúc quanh co, uốn lượn. Do đó, 'tortuous' được dùng để chỉ không chỉ những con đường ngoằn ngoèo mà còn cả những lập luận, quá trình phức tạp, khó hiểu, như thể chúng bị 'xoắn' lại vậy.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những con đường, dòng sông có nhiều khúc cua. Nghĩa bóng có thể ám chỉ sự phức tạp, gian xảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tortuous
  • long a long tortuous road
    (một con đường dài quanh co, khó đi)
  • complex a complex tortuous argument
    (một lập luận phức tạp và khó hiểu)
  • winding a winding tortuous river
    (một dòng sông uốn lượn quanh co)
Noun + tortuous
  • path a tortuous path
    (một con đường quanh co, khúc khuỷu)
  • reasoning tortuous reasoning
    (lập luận quanh co, không thẳng thắn hoặc khó hiểu)
  • journey a tortuous journey
    (một cuộc hành trình gian nan, quanh co)
Verb + tortuous
  • follow follow a tortuous route
    (đi theo một tuyến đường quanh co)
  • navigate navigate a tortuous process
    (điều hướng một quy trình phức tạp, rắc rối)

Idioms

  • a tortuous path to success/victory

    một con đường quanh co, gian nan (đầy thử thách và khó khăn) để đạt được thành công/chiến thắng

    "Their company took a tortuous path to success, facing many setbacks along the way."

    (Công ty của họ đã đi theo một con đường gian nan để đạt được thành công, đối mặt với nhiều trở ngại trên đường đi.)

  • tortuous logic/reasoning

    lập luận/suy luận quanh co, không thẳng thắn, phức tạp và khó theo dõi

    "The politician's tortuous logic made it difficult for voters to understand his stance."

    (Lập luận quanh co của vị chính trị gia khiến cử tri khó hiểu được quan điểm của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tortuous

adjective
Lật mặt

ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, quanh co

"The path to the summit was tortuous and steep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the directions seemed simple, the path to the summit was tortuous, and we often lost our way.
Mặc dù chỉ dẫn có vẻ đơn giản, con đường lên đỉnh rất quanh co, và chúng tôi thường xuyên bị lạc.
Phủ định
Even though he claimed to know the shortcut, the route he chose was not less tortuous than the main road, so we arrived late.
Mặc dù anh ấy tuyên bố biết đường tắt, con đường anh ấy chọn không ít quanh co hơn đường chính, vì vậy chúng tôi đến muộn.
Nghi vấn
Since the legal process is so tortuous, is it any wonder that people often give up before reaching a resolution?
Vì quá trình pháp lý quá quanh co, có gì lạ khi mọi người thường bỏ cuộc trước khi đạt được giải pháp?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The route, which was tortuous, took us longer than expected.
Con đường, vốn ngoằn ngoèo, đã khiến chúng tôi mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Phủ định
The path that wasn't tortuous led directly to the village.
Con đường không ngoằn ngoèo dẫn thẳng đến ngôi làng.
Nghi vấn
Is this the tortuous road that you warned us about?
Đây có phải là con đường quanh co mà bạn đã cảnh báo chúng tôi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator should avoid tortuous arguments to reach a consensus quickly.
Người đàm phán nên tránh những tranh luận quanh co để đạt được sự đồng thuận một cách nhanh chóng.
Phủ định
The road must not be tortuous if we want to deliver the goods on time.
Con đường không được quanh co nếu chúng ta muốn giao hàng đúng hẹn.
Nghi vấn
Could the detective have followed a tortuous path to uncover the truth?
Liệu thám tử có thể đã đi theo một con đường quanh co để khám phá ra sự thật không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tortuous path wound up the steep mountain.
Con đường quanh co uốn lượn lên ngọn núi dốc.
Phủ định
The investigation did not follow a tortuous route, but a direct one.
Cuộc điều tra không đi theo một lộ trình quanh co, mà là một lộ trình trực tiếp.
Nghi vấn
Did the negotiations take a tortuous path to reach an agreement?
Các cuộc đàm phán có đi theo một con đường quanh co để đạt được thỏa thuận không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After many tortuous turns, the road finally led us to the secluded village, a place of quiet beauty.
Sau nhiều khúc quanh co, con đường cuối cùng đã dẫn chúng tôi đến ngôi làng hẻo lánh, một nơi có vẻ đẹp yên tĩnh.
Phủ định
That tortuous explanation, filled with jargon and inconsistencies, did not clarify the complex issue, and instead, it confused everyone further.
Lời giải thích quanh co đó, chứa đầy thuật ngữ chuyên môn và mâu thuẫn, không làm rõ vấn đề phức tạp, mà ngược lại, nó còn gây nhầm lẫn hơn cho mọi người.
Nghi vấn
Considering the tortuous path the negotiations have taken, are we any closer to a resolution, or are we still stuck in the same deadlock?
Xem xét con đường quanh co mà các cuộc đàm phán đã trải qua, liệu chúng ta có tiến gần hơn đến một giải pháp hay không, hay chúng ta vẫn mắc kẹt trong bế tắc?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The route to the summit was tortuous, a winding path that tested our endurance.
Con đường lên đỉnh núi rất quanh co, một con đường uốn lượn thử thách sức bền của chúng tôi.
Phủ định
Only after many hours of struggling through the tortuous legal jargon did we understand the contract.
Chỉ sau nhiều giờ vật lộn với thuật ngữ pháp lý phức tạp, chúng tôi mới hiểu hợp đồng.
Nghi vấn
Should the path become too tortuous, will you turn back?
Nếu con đường trở nên quá quanh co, bạn sẽ quay lại chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The route to the summit was more tortuous than the guide had predicted.
Đường lên đỉnh núi còn ngoằn ngoèo hơn những gì người hướng dẫn đã dự đoán.
Phủ định
This explanation isn't as tortuous as the previous one; I almost understand it!
Lời giải thích này không quanh co như lời giải thích trước; tôi gần như hiểu nó rồi!
Nghi vấn
Is the path through the forest the most tortuous way to reach the village?
Có phải con đường xuyên rừng là con đường quanh co nhất để đến được ngôi làng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tortuous".

Mê cung - Biểu tượng của hành trình quanh co

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mê cung (labyrinth) là một biểu tượng mạnh mẽ của sự phức tạp và những con đường 'tortuous'. Nó thường đại diện cho hành trình tìm kiếm sự thật, vượt qua thử thách hoặc một cuộc đời đầy khó khăn, không thẳng lối mà con người phải đối mặt.

Hành trình của người anh hùng

Trong văn học và thần thoại phương Tây, khái niệm 'hành trình của người anh hùng' (hero's journey) thường mô tả một 'con đường quanh co' (tortuous path) đầy thử thách và chướng ngại vật. Đây là một phép ẩn dụ cho sự phát triển cá nhân, những khó khăn cần vượt qua để đạt được mục tiêu và trở thành một người trưởng thành hơn.