(Top Banner Ad)
tory
C1
noun C1 Chính trị

tory

UK: /ˈtɔːri/ • US: /ˈtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo thủ Đảng Bảo thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member or supporter of the Conservative Party in Britain.

Vietnamese Meaning

Một thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Bảo thủ ở Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a staunch Tory."

    "Ông ấy là một người ủng hộ Đảng Bảo thủ kiên định."

  • "The Tory party has been in power for many years."

    "Đảng Bảo thủ đã nắm quyền trong nhiều năm."

  • "Tory ideology emphasizes individual responsibility."

    "Hệ tư tưởng của Đảng Bảo thủ nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tory Thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Bảo thủ (Conservative Party) ở Vương quốc Anh.
Adjective Tory Thuộc về hoặc có liên quan đến Đảng Bảo thủ (Conservative Party) hoặc các nguyên tắc của họ.
Noun Toryism Hệ tư tưởng, chính sách hoặc nguyên tắc của Đảng Bảo thủ (Tory Party) ở Vương quốc Anh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Whig (Đảng Whig (đối thủ của Tory trong lịch sử))Parliament (Quốc hội)

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Irish
tóir
Irish
tóraidhe
English (17th century)
Tory

Nguồn gốc của 'Tory': Từ kẻ ngoài vòng pháp luật đến chính đảng

Từ 'Tory' có nguồn gốc từ tiếng Ireland 'tóraidhe', nghĩa là 'kẻ truy đuổi' hoặc 'kẻ ngoài vòng pháp luật'. Ban đầu, vào thế kỷ 17, nó được dùng để chỉ những người Ireland bị mất đất, sống ngoài vòng pháp luật và thường cướp bóc. Sau đó, tại Anh, từ này được những người phản đối dùng để chỉ những người ủng hộ Vua Charles II (sau này là Vua James II) trong Cuộc Khủng hoảng Loại trừ. Dần dần, 'Tory' trở thành tên gọi không chính thức của một trong hai chính đảng lớn ở Anh, Đảng Bảo thủ (Conservative Party).

Usage Note

Từ 'Tory' có nguồn gốc lịch sử từ thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ những người ủng hộ quyền kế vị của James II, người theo Công giáo. Ngày nay, nó chủ yếu được dùng để chỉ những người theo Đảng Bảo thủ. Sắc thái nghĩa của từ này thường mang tính lịch sử và chính trị, đôi khi được sử dụng một cách không chính thức hoặc mỉa mai.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'Tory' mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc đặc trưng cho Đảng Bảo thủ. Ví dụ, 'Tory policies' là các chính sách của Đảng Bảo thủ.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ sự liên quan hoặc thuộc về Đảng Bảo thủ (a Tory of long standing). 'in' dùng để chỉ vai trò hoặc vị trí trong Đảng (a Tory in government).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Tory
  • Conservative Conservative Tory
    (Thành viên Đảng Bảo thủ theo chủ nghĩa bảo thủ)
  • old old Tory
    (Thành viên Đảng Bảo thủ kỳ cựu/lão làng)
  • true blue true blue Tory
    (Người ủng hộ Đảng Bảo thủ trung thành tuyệt đối)
  • diehard diehard Tory
    (Người ủng hộ Đảng Bảo thủ kiên cường/cuồng tín)
Noun + Tory (as an adjective)
  • Tory Tory party
    (Đảng Bảo thủ)
  • Tory Tory government
    (Chính phủ của Đảng Bảo thủ)
  • Tory Tory policies
    (Các chính sách của Đảng Bảo thủ)
  • Tory Tory leader
    (Lãnh đạo Đảng Bảo thủ)
Verb + Tory
  • vote vote Tory
    (Bầu chọn cho Đảng Bảo thủ)
  • support support Tory
    (Ủng hộ Đảng Bảo thủ)

Idioms

  • true blue Tory

    Một người ủng hộ Đảng Bảo thủ một cách trung thành, kiên định và không thay đổi.

    "He's always been a true blue Tory, voting for them in every election since he was 18."

    (Ông ấy luôn là một người ủng hộ Đảng Bảo thủ trung thành tuyệt đối, bỏ phiếu cho họ trong mọi cuộc bầu cử kể từ khi ông 18 tuổi.)

  • diehard Tory

    Một người ủng hộ Đảng Bảo thủ rất kiên định, cuồng nhiệt và khó lòng thay đổi quan điểm chính trị của mình.

    "Even after all the recent scandals, she remains a diehard Tory."

    (Ngay cả sau tất cả các vụ bê bối gần đây, bà ấy vẫn là một người ủng hộ Đảng Bảo thủ kiên cường.)

  • a Tory grandee

    Một nhân vật cấp cao, có ảnh hưởng lớn và được kính trọng trong Đảng Bảo thủ.

    "The former prime minister, Lord Carrington, was considered a Tory grandee for decades."

    (Cựu thủ tướng, Huân tước Carrington, được coi là một nhân vật cấp cao của Đảng Bảo thủ trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tory

noun
Lật mặt

Một thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Bảo thủ ở Anh.

"He is a staunch Tory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tory".

Biệt danh của Đảng Bảo thủ Anh

'Tory' là biệt danh không chính thức nhưng rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi để chỉ Đảng Bảo thủ (Conservative Party) ở Vương quốc Anh. Đây là một trong hai chính đảng lớn nhất của đất nước, thường đại diện cho các quan điểm bảo thủ về kinh tế (như thị trường tự do, giảm thuế) và xã hội. Việc sử dụng từ 'Tory' có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào quan điểm chính trị của người nói.

Sự đối lập lịch sử với 'Whig'

Trong lịch sử chính trị Anh, 'Tory' thường được đối lập với 'Whig'. Trong khi 'Tory' ban đầu ủng hộ quyền lực của vua và Nhà thờ Anh, 'Whig' ủng hộ quyền lực của nghị viện và tự do tôn giáo hơn. Mặc dù các thuật ngữ 'Whig' đã lỗi thời, sự đối lập 'Tory' vẫn tồn tại, tượng trưng cho một phân chia chính trị sâu sắc trong xã hội Anh, dù cho các quan điểm của đảng đã thay đổi rất nhiều qua thời gian.