(Top Banner Ad)
totality
C1
noun C1 Tổng quát

totality

UK: /təʊˈtæləti/ • US: /toʊˈtæləti/

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ tổng thể tất cả toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The whole of something; the state of being complete or total.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ, toàn thể; trạng thái hoàn chỉnh hoặc tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The totality of his experience made him the perfect candidate for the job."

    "Toàn bộ kinh nghiệm của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành ứng cử viên hoàn hảo cho công việc."

  • "The artist aimed to capture the totality of human experience in his work."

    "Người nghệ sĩ hướng đến việc nắm bắt toàn bộ trải nghiệm của con người trong tác phẩm của mình."

  • "The government needs to consider the totality of the economic situation."

    "Chính phủ cần xem xét toàn bộ tình hình kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective total Toàn bộ, tổng cộng
Noun total Tổng số, tổng cộng
Verb total Tính tổng, lên tới
Adverb totally Hoàn toàn, tuyệt đối
Adjective totalitarian Chuyên chế, toàn trị
Noun totalitarianism Chủ nghĩa toàn trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totus
Late Latin
totalis
Late Latin
totalitas
English
totality

Từ 'Toàn Bộ' Đến 'Tổng Thể'

Từ 'totality' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'totus' có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'tất cả'. Qua tiếng Latin muộn, từ này phát triển thành 'totalitas' để diễn tả trạng thái 'tính toàn vẹn' hay 'sự tổng thể'. Khi được du nhập vào tiếng Anh, 'totality' giữ lại ý nghĩa này, nhấn mạnh việc xem xét một cái gì đó một cách trọn vẹn, không thiếu sót.

Usage Note

Từ 'totality' thường được dùng để chỉ sự toàn vẹn, không thiếu sót của một cái gì đó. Nó có thể ám chỉ cả về số lượng lẫn chất lượng. Sự khác biệt giữa 'totality' và các từ đồng nghĩa như 'entirety' hoặc 'whole' nằm ở sắc thái nhấn mạnh tính bao quát và không có phần nào bị bỏ sót. 'Entirety' có xu hướng nhấn mạnh tính liên tục và không bị chia cắt, trong khi 'whole' thường dùng để chỉ một thực thể duy nhất và hoàn chỉnh.

Prepositions

of

'Totality of' được dùng để chỉ tổng thể của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the totality of the evidence' (toàn bộ bằng chứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + totality
  • absolute absolute totality
    (tính toàn thể tuyệt đối)
  • full full totality
    (sự toàn vẹn hoàn chỉnh (ví dụ: của nhật thực))
  • complete complete totality
    (tính toàn bộ tuyệt đối)
  • overall overall totality
    (tổng thể chung)
Verb + totality
  • grasp grasp the totality
    (nắm bắt được sự tổng thể)
  • understand understand the totality
    (hiểu được tính toàn bộ)
  • consider consider the totality
    (xem xét toàn bộ)
  • embrace embrace the totality
    (bao quát toàn bộ, chấp nhận tổng thể)
Phrases with Totality
  • in its in its totality
    (trong tổng thể của nó, một cách toàn diện)
  • the totality of the totality of the problem
    (toàn bộ vấn đề)

Idioms

  • in its totality

    một cách toàn diện, trong tổng thể của nó

    "We need to analyze the project in its totality before making a decision."

    (Chúng ta cần phân tích dự án một cách toàn diện trước khi đưa ra quyết định.)

  • the sum totality (of something)

    tổng thể hoàn chỉnh của (cái gì đó), tất cả mọi thứ

    "The sum totality of his efforts led to the successful outcome."

    (Tổng thể mọi nỗ lực của anh ấy đã dẫn đến kết quả thành công.)

  • reach totality (of an eclipse)

    đạt đến giai đoạn nhật thực/nguyệt thực toàn phần

    "The moon will reach totality around 2 AM, creating a stunning red glow."

    (Mặt trăng sẽ đạt đến giai đoạn nguyệt thực toàn phần vào khoảng 2 giờ sáng, tạo ra một vầng sáng đỏ tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

totality

noun
Lật mặt

Toàn bộ, toàn thể; trạng thái hoàn chỉnh hoặc tổng thể.

"The totality of his experience made him the perfect candidate for the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to assess the totality of the damages before making a decision.
Công ty sẽ đánh giá toàn bộ thiệt hại trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
They are not going to reveal the totality of their findings to the public yet.
Họ sẽ không tiết lộ toàn bộ những phát hiện của họ cho công chúng ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are you going to consider the totality of the circumstances before you judge him?
Bạn có định xem xét toàn bộ các tình tiết trước khi phán xét anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totality".

Nhật Thực Toàn Phần: Khoảnh Khắc Kỳ Diệu

Một trong những cách phổ biến nhất mà từ 'totality' được sử dụng trong văn hóa phương Tây là để chỉ 'nhật thực toàn phần' (total solar eclipse). Đây là một sự kiện thiên văn hiếm gặp và ngoạn mục, khi Mặt Trăng che khuất hoàn toàn Mặt Trời, biến ban ngày thành đêm trong vài phút. Trải nghiệm này thường mang ý nghĩa tâm linh hoặc khoa học sâu sắc, thu hút hàng triệu người quan sát.

Triết Lý Toàn Diện (Holism)

Trong triết học và các lĩnh vực khác, khái niệm 'totality' thường gắn liền với chủ nghĩa toàn diện (holism). Triết lý này cho rằng các hệ thống phức tạp nên được xem xét như một tổng thể thống nhất thay vì chỉ là tổng hợp các bộ phận riêng lẻ. Ví dụ, để hiểu con người, không thể chỉ phân tích từng cơ quan mà phải xem xét cơ thể, tâm trí và tinh thần như một tổng thể.