entirety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being whole or complete; the total extent or sum.
Vietnamese Meaning
Trạng thái toàn bộ, hoàn chỉnh; toàn bộ phạm vi hoặc tổng số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report was published in its entirety."
"Bản báo cáo đã được công bố toàn bộ."
-
"The company was sold in its entirety to a foreign investor."
"Toàn bộ công ty đã được bán cho một nhà đầu tư nước ngoài."
-
"I read the book in its entirety over the weekend."
"Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | entire | toàn bộ, trọn vẹn |
| Adverb | entirely | hoàn toàn, toàn bộ |
| Verb | integrate | tích hợp, hợp nhất |
| Noun | integration | sự tích hợp, sự hợp nhất |
| Noun | integer | số nguyên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'entirety' thường được dùng để nhấn mạnh tính toàn vẹn, đầy đủ của một vật, một vấn đề, hoặc một khoảng thời gian nào đó. Nó trang trọng hơn các từ như 'whole' hay 'total'. Sự khác biệt nằm ở sắc thái biểu đạt tính bao quát và không thiếu sót.
Prepositions
Khi dùng với 'in', 'in its entirety' có nghĩa là 'toàn bộ, không thiếu một phần nào'. Nó nhấn mạnh rằng tất cả các phần hoặc khía cạnh đều được bao gồm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the entirety of something (toàn bộ cái gì đó)
-
vast the vast entirety (toàn bộ rộng lớn, phần lớn)
-
full the full entirety (toàn bộ đầy đủ, trọn vẹn)
-
comprise comprise the entirety (bao gồm toàn bộ)
-
represent represent the entirety (đại diện cho toàn bộ)
-
cover cover the entirety (bao phủ toàn bộ)
-
in in its entirety (một cách toàn bộ, nguyên vẹn)
-
for for the entirety of (trong suốt toàn bộ khoảng thời gian/phạm vi của)
Idioms
-
in its entirety
một cách toàn bộ, nguyên vẹn, không thiếu sót
"The book was translated and published in its entirety."
(Cuốn sách đã được dịch và xuất bản nguyên vẹn.)
-
grasp the entirety of something
hiểu thấu đáo/nắm bắt toàn bộ một vấn đề/tình hình
"It's difficult to grasp the entirety of the problem without more information."
(Rất khó để nắm bắt toàn bộ vấn đề nếu không có thêm thông tin.)
-
the entirety of one's being
toàn bộ con người, tâm hồn và thể xác của ai đó
"She dedicated the entirety of her being to helping others."
(Cô ấy đã cống hiến toàn bộ con người mình để giúp đỡ người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entirety
nounTrạng thái toàn bộ, hoàn chỉnh; toàn bộ phạm vi hoặc tổng số.
"The report was published in its entirety."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the gallery displayed the artist's work in its entirety. |
Ồ, phòng trưng bày trưng bày toàn bộ tác phẩm của nghệ sĩ. |
| Phủ định | Well, not the entirety of the document was relevant to the case. |
Chà, không phải toàn bộ tài liệu đều liên quan đến vụ án. |
| Nghi vấn | Hey, did they consume the pizza in its entirety? |
Này, họ đã ăn hết chiếc bánh pizza chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entirety".
