(Top Banner Ad)
entirety
C1
noun C1 Tổng quát

entirety

UK: /ɪnˈtaɪərəti/ • US: /ɪnˈtaɪərəti/

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ tổng thể hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being whole or complete; the total extent or sum.

Vietnamese Meaning

Trạng thái toàn bộ, hoàn chỉnh; toàn bộ phạm vi hoặc tổng số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was published in its entirety."

    "Bản báo cáo đã được công bố toàn bộ."

  • "The company was sold in its entirety to a foreign investor."

    "Toàn bộ công ty đã được bán cho một nhà đầu tư nước ngoài."

  • "I read the book in its entirety over the weekend."

    "Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective entire toàn bộ, trọn vẹn
Adverb entirely hoàn toàn, toàn bộ
Verb integrate tích hợp, hợp nhất
Noun integration sự tích hợp, sự hợp nhất
Noun integer số nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer
Old French
entier
English
entire
English
entirety

Nguồn gốc của 'entirety'

Từ 'entirety' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'integer', mang ý nghĩa 'nguyên vẹn, không bị chạm tới'. Sau đó, từ này phát triển thành 'entier' trong tiếng Pháp cổ, vẫn giữ nghĩa 'toàn bộ, đầy đủ'. Khi tiếng Anh tiếp nhận 'entier', nó trở thành 'entire', chỉ sự 'hoàn toàn, trọn vẹn'. Cuối cùng, việc thêm hậu tố '-ty' đã biến 'entire' thành danh từ 'entirety', dùng để diễn tả sự toàn bộ, tổng thể, không thiếu sót bất kỳ phần nào.

Usage Note

Từ 'entirety' thường được dùng để nhấn mạnh tính toàn vẹn, đầy đủ của một vật, một vấn đề, hoặc một khoảng thời gian nào đó. Nó trang trọng hơn các từ như 'whole' hay 'total'. Sự khác biệt nằm ở sắc thái biểu đạt tính bao quát và không thiếu sót.

Prepositions

in

Khi dùng với 'in', 'in its entirety' có nghĩa là 'toàn bộ, không thiếu một phần nào'. Nó nhấn mạnh rằng tất cả các phần hoặc khía cạnh đều được bao gồm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entirety
  • the the entirety of something
    (toàn bộ cái gì đó)
  • vast the vast entirety
    (toàn bộ rộng lớn, phần lớn)
  • full the full entirety
    (toàn bộ đầy đủ, trọn vẹn)
Verb + entirety
  • comprise comprise the entirety
    (bao gồm toàn bộ)
  • represent represent the entirety
    (đại diện cho toàn bộ)
  • cover cover the entirety
    (bao phủ toàn bộ)
Preposition + entirety
  • in in its entirety
    (một cách toàn bộ, nguyên vẹn)
  • for for the entirety of
    (trong suốt toàn bộ khoảng thời gian/phạm vi của)

Idioms

  • in its entirety

    một cách toàn bộ, nguyên vẹn, không thiếu sót

    "The book was translated and published in its entirety."

    (Cuốn sách đã được dịch và xuất bản nguyên vẹn.)

  • grasp the entirety of something

    hiểu thấu đáo/nắm bắt toàn bộ một vấn đề/tình hình

    "It's difficult to grasp the entirety of the problem without more information."

    (Rất khó để nắm bắt toàn bộ vấn đề nếu không có thêm thông tin.)

  • the entirety of one's being

    toàn bộ con người, tâm hồn và thể xác của ai đó

    "She dedicated the entirety of her being to helping others."

    (Cô ấy đã cống hiến toàn bộ con người mình để giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entirety

noun
Lật mặt

Trạng thái toàn bộ, hoàn chỉnh; toàn bộ phạm vi hoặc tổng số.

"The report was published in its entirety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the gallery displayed the artist's work in its entirety.
Ồ, phòng trưng bày trưng bày toàn bộ tác phẩm của nghệ sĩ.
Phủ định
Well, not the entirety of the document was relevant to the case.
Chà, không phải toàn bộ tài liệu đều liên quan đến vụ án.
Nghi vấn
Hey, did they consume the pizza in its entirety?
Này, họ đã ăn hết chiếc bánh pizza chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entirety".

Tư duy toàn diện (Holistic Thinking)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các lĩnh vực như y học, giáo dục, hay triết học, tư duy toàn diện (holism) là một khái niệm quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng một hệ thống không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ xem xét các phần riêng lẻ mà phải nhìn nhận 'toàn bộ' (the entirety) mối liên kết và tương tác giữa chúng. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc xem xét mọi khía cạnh để có cái nhìn trọn vẹn và sâu sắc.

Giá trị của sự toàn vẹn (Integrity)

Mặc dù 'entirety' chỉ sự toàn bộ về mặt vật chất hay khái niệm, nó có mối liên hệ gián tiếp với 'integrity' (sự chính trực, sự toàn vẹn về mặt đạo đức). Trong tiếng Anh, 'integrity' cũng có gốc từ 'integer' (nguyên vẹn). Khi một người có 'integrity', họ được coi là toàn vẹn, không bị chia cắt bởi những mâu thuẫn nội tâm, giữ vững các giá trị đạo đức trong 'toàn bộ' hành động và lời nói của mình. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa cao về sự nhất quán và đáng tin cậy.