(Top Banner Ad)
trajectory
C1
noun C1 Vật lý, Toán học, Thống kê, Kinh doanh, Khoa học máy tính

trajectory

UK: /trəˈdʒektəri/ • US: /trəˈdʒektəri/

Nghĩa tiếng Việt

quỹ đạo hướng đi đà phát triển lộ trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The path followed by a projectile flying or an object moving under the action of given forces.

Vietnamese Meaning

Quỹ đạo; đường đi của một vật thể bay hoặc di chuyển dưới tác động của các lực nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The missile's trajectory was carefully calculated."

    "Quỹ đạo của tên lửa đã được tính toán cẩn thận."

  • "The economy is on a positive trajectory."

    "Nền kinh tế đang trên đà phát triển tích cực."

  • "The company is aiming for a steep growth trajectory."

    "Công ty đang nhắm đến một quỹ đạo tăng trưởng mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun projectile Vật thể được phóng đi, đạn (ví dụ: tên lửa, viên đạn)
Verb project Phóng ra, chiếu ra; dự kiến, lên kế hoạch
Noun projection Sự phóng, sự chiếu; sự dự đoán, kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Thống kê, Kinh doanh, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
jacere
Latin
trajicere
Latin
trajectus
Latin
trajectoria
English
trajectory

Đường bay từ La-tinh cổ

Từ 'trajectory' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'trajicere', nghĩa là 'ném qua' hoặc 'vượt qua'. Nó được hình thành từ tiền tố 'trans-' (qua, xuyên qua) và động từ 'jacere' (ném). Ban đầu, nó mô tả đường bay của vật thể bị ném. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một lộ trình hoặc hướng đi chung, không chỉ vật lý mà còn trừu tượng như đường phát triển sự nghiệp hay xu hướng kinh tế.

Usage Note

Từ 'trajectory' thường được dùng để mô tả đường đi của các vật thể trong không gian, như tên lửa, viên đạn, hoặc hành tinh. Nó cũng có thể được sử dụng một cách trừu tượng để chỉ đường đi hoặc sự phát triển của một sự vật, hiện tượng nào đó theo thời gian. Khác với 'path' (đường đi) thông thường, 'trajectory' nhấn mạnh đến sự chuyển động và hướng đi, đặc biệt là dưới ảnh hưởng của các lực tác động.

Prepositions

on in of

'- on a trajectory': chỉ vị trí trên quỹ đạo. Ví dụ: The satellite is on a trajectory towards Earth. '- in a trajectory': nhấn mạnh sự di chuyển trong quỹ đạo. Ví dụ: The rocket is in a ballistic trajectory. '- trajectory of': của quỹ đạo. Ví dụ: The trajectory of the missile was carefully calculated.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trajectory
  • steep a steep trajectory
    (một đường bay/lộ trình dốc)
  • upward an upward trajectory
    (một lộ trình đi lên, xu hướng tăng trưởng)
  • downward a downward trajectory
    (một lộ trình đi xuống, xu hướng suy giảm)
  • unpredictable an unpredictable trajectory
    (một lộ trình khó đoán định)
  • career a career trajectory
    (lộ trình sự nghiệp)
  • financial a financial trajectory
    (lộ trình tài chính)
Verb + trajectory
  • follow follow a trajectory
    (theo một lộ trình/quỹ đạo)
  • alter alter a trajectory
    (thay đổi một lộ trình/quỹ đạo)
  • change change one's trajectory
    (thay đổi hướng đi/lộ trình của mình)
  • be on be on a certain trajectory
    (đang đi theo một lộ trình nhất định)
Noun + trajectory
  • object's an object's trajectory
    (quỹ đạo của một vật thể)
  • growth a trajectory of growth
    (một lộ trình tăng trưởng)
  • life the trajectory of one's life
    (đường đời, quỹ đạo cuộc đời của một người)

Idioms

  • on a downward/upward trajectory

    đang trên đà đi xuống/đi lên (xu hướng giảm/tăng)

    "The company's sales have been on an upward trajectory for the past year."

    (Doanh số của công ty đã đi theo một lộ trình tăng trưởng trong năm qua.)

  • set one's trajectory

    định hướng, vạch ra lộ trình (cho bản thân, sự nghiệp)

    "After graduation, she decided to set her own career trajectory in renewable energy."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định tự vạch ra lộ trình sự nghiệp của mình trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)

  • alter one's trajectory

    thay đổi hướng đi, thay đổi lộ trình

    "A new mentor can significantly alter a young person's life trajectory."

    (Một người cố vấn mới có thể thay đổi đáng kể quỹ đạo cuộc đời của một người trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trajectory

noun
Lật mặt

Quỹ đạo; đường đi của một vật thể bay hoặc di chuyển dưới tác động của các lực nhất định.

"The missile's trajectory was carefully calculated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The missile followed its trajectory as planned, although the wind slightly affected its course.
Tên lửa đi theo quỹ đạo đã định, mặc dù gió ảnh hưởng một chút đến đường đi của nó.
Phủ định
Even though the initial calculations were precise, the ball's trajectory wasn't perfect due to unforeseen air resistance.
Mặc dù các tính toán ban đầu rất chính xác, quỹ đạo của quả bóng không hoàn hảo do sức cản của không khí không lường trước được.
Nghi vấn
If the launch angle is adjusted, will the trajectory of the rocket be significantly altered?
Nếu góc phóng được điều chỉnh, quỹ đạo của tên lửa có bị thay đổi đáng kể không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the initial launch, the rocket's trajectory, a graceful arc against the blue sky, seemed perfect.
Sau lần phóng đầu tiên, quỹ đạo của tên lửa, một đường vòng cung duyên dáng trên nền trời xanh, dường như hoàn hảo.
Phủ định
His career trajectory, despite initial setbacks, did not follow a predictable path, and he surprised everyone with his eventual success.
Quỹ đạo sự nghiệp của anh ấy, bất chấp những thất bại ban đầu, không đi theo một con đường có thể đoán trước, và anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên với thành công cuối cùng của mình.
Nghi vấn
Considering the wind conditions, will the missile's trajectory, calculated with such precision, remain stable?
Xét đến điều kiện gió, liệu quỹ đạo của tên lửa, được tính toán với độ chính xác cao như vậy, có giữ được ổn định không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rocket had been launched at a steeper angle, its trajectory would be shorter now.
Nếu tên lửa được phóng ở một góc dốc hơn, quỹ đạo của nó bây giờ sẽ ngắn hơn.
Phủ định
If she hadn't miscalculated the initial velocity, the satellite's trajectory wouldn't be so erratic now.
Nếu cô ấy không tính toán sai vận tốc ban đầu, quỹ đạo của vệ tinh bây giờ sẽ không thất thường như vậy.
Nghi vấn
If the pilot had reacted faster, would the plane's trajectory be different now?
Nếu phi công phản ứng nhanh hơn, quỹ đạo của máy bay bây giờ có khác không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The missile's trajectory was carefully calculated.
Quỹ đạo của tên lửa đã được tính toán cẩn thận.
Phủ định
Never had the pilot seen such a complicated trajectory.
Chưa bao giờ phi công nhìn thấy một quỹ đạo phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Did the experts accurately predict the trajectory of the storm?
Các chuyên gia có dự đoán chính xác quỹ đạo của cơn bão không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the rocket's trajectory was precisely calculated.
Nhà khoa học nói rằng quỹ đạo của tên lửa đã được tính toán một cách chính xác.
Phủ định
The analyst stated that the missile's trajectory did not indicate a target within the country.
Nhà phân tích nói rằng quỹ đạo của tên lửa không cho thấy mục tiêu nào trong nước.
Nghi vấn
She asked if the satellite's trajectory had been affected by the solar flare.
Cô ấy hỏi liệu quỹ đạo của vệ tinh có bị ảnh hưởng bởi vụ nổ mặt trời hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ball's trajectory was perfect, landing right in the center of the hoop.
Quỹ đạo của quả bóng hoàn hảo, rơi ngay vào giữa vành rổ.
Phủ định
The rocket's trajectory wasn't accurately calculated, causing it to miss its target.
Quỹ đạo của tên lửa không được tính toán chính xác, khiến nó trượt mục tiêu.
Nghi vấn
What trajectory will the missile follow?
Tên lửa sẽ đi theo quỹ đạo nào?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rocket reaches space, scientists will have calculated its trajectory precisely.
Vào thời điểm tên lửa đạt đến không gian, các nhà khoa học sẽ đã tính toán quỹ đạo của nó một cách chính xác.
Phủ định
The missile won't have followed the intended trajectory if the guidance system malfunctions.
Tên lửa sẽ không đi theo quỹ đạo dự định nếu hệ thống dẫn đường bị trục trặc.
Nghi vấn
Will the satellite have maintained its trajectory after the solar flare?
Liệu vệ tinh có duy trì được quỹ đạo của nó sau vụ bùng phát năng lượng mặt trời?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists used to carefully observe the missile's trajectory before launching it.
Các nhà khoa học đã từng cẩn thận quan sát quỹ đạo của tên lửa trước khi phóng nó.
Phủ định
They didn't use to calculate the trajectory so precisely in the past.
Trước đây họ không tính toán quỹ đạo chính xác như vậy.
Nghi vấn
Did they use to consider the wind's effect on the trajectory?
Họ đã từng xem xét ảnh hưởng của gió đến quỹ đạo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trajectory".

Định hướng cuộc đời và sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, 'trajectory' thường được dùng để nói về con đường phát triển cá nhân, sự nghiệp hoặc sự thay đổi của một tổ chức. Mọi người thường bàn luận về việc "định hình quỹ đạo cuộc đời" (shaping one's life trajectory) hay "thay đổi quỹ đạo sự nghiệp" (altering a career trajectory), nhấn mạnh ý tưởng rằng chúng ta có thể kiểm soát và định hướng tương lai của mình.

Dự đoán xu hướng

Từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội để mô tả xu hướng hoặc đường đi dự kiến của một hiện tượng nào đó. Ví dụ, "economic trajectory" (quỹ đạo kinh tế) hay "political trajectory" (quỹ đạo chính trị) giúp chúng ta hình dung và phân tích các động thái phát triển trong tương lai, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược.