ballistics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The science of projectiles and firearms.
Vietnamese Meaning
Khoa học nghiên cứu về chuyển động của đạn và súng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forensic team analyzed the ballistics of the bullet to determine the type of gun used."
"Đội pháp y đã phân tích đường đạn của viên đạn để xác định loại súng đã được sử dụng."
-
"She specialized in interior ballistics during her military service."
"Cô ấy chuyên về đạn đạo bên trong trong thời gian phục vụ quân đội."
-
"The FBI uses ballistics to solve many gun-related crimes."
"FBI sử dụng khoa học đạn đạo để giải quyết nhiều vụ án liên quan đến súng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ballistic | Thuộc về hoặc liên quan đến đường đạn. |
| Adjective | ballistic | Thuộc về hoặc liên quan đến đường đạn. |
| Adverb | ballistically | Một cách liên quan đến đường đạn. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ballistics thường được dùng để chỉ việc nghiên cứu chuyển động của đạn (như đạn súng, tên lửa, bom) trong không khí, và cả các yếu tố ảnh hưởng đến quỹ đạo của chúng. Nó khác với 'projectile motion' (chuyển động ném xiên) ở chỗ 'ballistics' liên quan đến ứng dụng thực tế và nghiên cứu chuyên sâu về vũ khí.
Prepositions
'in ballistics' chỉ phạm vi nghiên cứu hoặc ứng dụng, ví dụ 'expert in ballistics'. 'of ballistics' thường được dùng để chỉ một khía cạnh hoặc phần của lĩnh vực này, ví dụ 'the study of ballistics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
forensic forensic ballistics (khoa học pháp y về đường đạn)
-
internal internal ballistics (động lực học bên trong (của đạn trong nòng súng))
-
external external ballistics (động lực học bên ngoài (của đạn sau khi rời khỏi nòng súng))
-
study study ballistics (nghiên cứu về đường đạn)
-
analyze analyze ballistics (phân tích đường đạn)
-
investigate investigate ballistics (điều tra về đường đạn)
Idioms
-
go ballistic
trở nên cực kỳ tức giận
"My dad went ballistic when I crashed the car."
(Bố tôi đã nổi giận đùng đùng khi tôi làm hỏng xe.)
-
ballistic missile
tên lửa đạn đạo
"The country tested a new ballistic missile."
(Quốc gia đó đã thử nghiệm một tên lửa đạn đạo mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ballistics
nounKhoa học nghiên cứu về chuyển động của đạn và súng.
"The forensic team analyzed the ballistics of the bullet to determine the type of gun used."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police analyze the ballistics carefully, they will be able to identify the type of weapon used in the crime. |
Nếu cảnh sát phân tích đường đạn cẩn thận, họ sẽ có thể xác định loại vũ khí được sử dụng trong vụ án. |
| Phủ định | If the projectile isn't ballistic, it won't travel very far. |
Nếu vật phóng không thuộc về đạn đạo, nó sẽ không bay được xa. |
| Nghi vấn | Will the ballistic expert be able to determine the shooter's location if they examine the bullet fragments? |
Liệu chuyên gia về đạn đạo có thể xác định vị trí của tay súng nếu họ kiểm tra các mảnh đạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballistics".
