(Top Banner Ad)
ballistics
C1
noun C1 Vật lý, Pháp y

ballistics

UK: /bəˈlɪstɪks/ • US: /bəˈlɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học đạn đạo đường đạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science of projectiles and firearms.

Vietnamese Meaning

Khoa học nghiên cứu về chuyển động của đạn và súng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forensic team analyzed the ballistics of the bullet to determine the type of gun used."

    "Đội pháp y đã phân tích đường đạn của viên đạn để xác định loại súng đã được sử dụng."

  • "She specialized in interior ballistics during her military service."

    "Cô ấy chuyên về đạn đạo bên trong trong thời gian phục vụ quân đội."

  • "The FBI uses ballistics to solve many gun-related crimes."

    "FBI sử dụng khoa học đạn đạo để giải quyết nhiều vụ án liên quan đến súng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballistic Thuộc về hoặc liên quan đến đường đạn.
Adjective ballistic Thuộc về hoặc liên quan đến đường đạn.
Adverb ballistically Một cách liên quan đến đường đạn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ballein (βάλλειν)
Latin
ballista
Italian
ballistica
English
ballistics

Nguồn gốc của 'Ballistics'

Từ 'ballistics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ballein,' có nghĩa là 'ném.' Người La Mã đã sử dụng 'ballista' (một loại máy bắn đá) để tấn công thành trì. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Ý và cuối cùng là tiếng Anh, trở thành 'ballistics,' môn khoa học nghiên cứu về chuyển động của vật thể bay, đặc biệt là đạn.

Usage Note

Ballistics thường được dùng để chỉ việc nghiên cứu chuyển động của đạn (như đạn súng, tên lửa, bom) trong không khí, và cả các yếu tố ảnh hưởng đến quỹ đạo của chúng. Nó khác với 'projectile motion' (chuyển động ném xiên) ở chỗ 'ballistics' liên quan đến ứng dụng thực tế và nghiên cứu chuyên sâu về vũ khí.

Prepositions

in of

'in ballistics' chỉ phạm vi nghiên cứu hoặc ứng dụng, ví dụ 'expert in ballistics'. 'of ballistics' thường được dùng để chỉ một khía cạnh hoặc phần của lĩnh vực này, ví dụ 'the study of ballistics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ballistics
  • forensic forensic ballistics
    (khoa học pháp y về đường đạn)
  • internal internal ballistics
    (động lực học bên trong (của đạn trong nòng súng))
  • external external ballistics
    (động lực học bên ngoài (của đạn sau khi rời khỏi nòng súng))
Verb + ballistics
  • study study ballistics
    (nghiên cứu về đường đạn)
  • analyze analyze ballistics
    (phân tích đường đạn)
  • investigate investigate ballistics
    (điều tra về đường đạn)

Idioms

  • go ballistic

    trở nên cực kỳ tức giận

    "My dad went ballistic when I crashed the car."

    (Bố tôi đã nổi giận đùng đùng khi tôi làm hỏng xe.)

  • ballistic missile

    tên lửa đạn đạo

    "The country tested a new ballistic missile."

    (Quốc gia đó đã thử nghiệm một tên lửa đạn đạo mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballistics

noun
Lật mặt

Khoa học nghiên cứu về chuyển động của đạn và súng.

"The forensic team analyzed the ballistics of the bullet to determine the type of gun used."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police analyze the ballistics carefully, they will be able to identify the type of weapon used in the crime.
Nếu cảnh sát phân tích đường đạn cẩn thận, họ sẽ có thể xác định loại vũ khí được sử dụng trong vụ án.
Phủ định
If the projectile isn't ballistic, it won't travel very far.
Nếu vật phóng không thuộc về đạn đạo, nó sẽ không bay được xa.
Nghi vấn
Will the ballistic expert be able to determine the shooter's location if they examine the bullet fragments?
Liệu chuyên gia về đạn đạo có thể xác định vị trí của tay súng nếu họ kiểm tra các mảnh đạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballistics".

Ballistics trong khoa học pháp y

Ballistics đóng vai trò quan trọng trong khoa học pháp y, giúp các nhà điều tra xác định vũ khí sử dụng trong một vụ án và kết nối hung thủ với hiện trường. Các phân tích đường đạn có thể cung cấp bằng chứng quan trọng để giải quyết tội phạm.

Ứng dụng của Ballistics trong quân sự

Trong lĩnh vực quân sự, ballistics được sử dụng để thiết kế vũ khí, tính toán quỹ đạo của đạn và tên lửa, và cải thiện độ chính xác của các hệ thống vũ khí.