(Top Banner Ad)
transgress
C1
Động từ C1 Luật pháp, Tôn giáo, Đạo đức

transgress

UK: /trænzˈɡres/ • US: /trænsˈɡrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm xâm phạm phạm luật vượt quá giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go beyond the limits of what is morally, socially, or legally acceptable.

Vietnamese Meaning

Vượt quá giới hạn của những gì được chấp nhận về mặt đạo đức, xã hội hoặc pháp lý; vi phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He who transgresses against humanity offends also against God."

    "Người vi phạm chống lại nhân loại cũng xúc phạm đến Chúa."

  • "They frequently transgressed the boundaries of acceptable behaviour."

    "Họ thường xuyên vượt qua ranh giới của hành vi có thể chấp nhận được."

  • "The soldiers transgressed international law."

    "Những người lính đã vi phạm luật pháp quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transgression Sự vi phạm, lỗi lầm, tội lỗi
Noun transgressor Kẻ vi phạm, người phạm tội
Adjective transgressive Có tính chất vi phạm, vượt giới hạn
Verb transgress Vi phạm, vượt quá giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tôn giáo, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans- (across, beyond) + gradi (to step, walk)
Late Latin
transgredi (to step across, go beyond, overstep, violate)
Old French
transgresser
Middle English
transgressen
English
transgress

Vượt Qua Ranh Giới

Từ 'transgress' có nguồn gốc từ tiếng Latin, được ghép bởi 'trans-' nghĩa là 'qua, vượt qua' và 'gradi' nghĩa là 'bước, đi'. Nghĩa đen của nó là 'bước qua' hoặc 'vượt quá một giới hạn'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành nghĩa bóng là vi phạm một quy tắc, luật lệ, hoặc ranh giới đạo đức.

Usage Note

Từ 'transgress' thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm trọng hơn so với các từ như 'disobey' (không tuân theo) hay 'break' (phá vỡ). Nó nhấn mạnh sự vi phạm một quy tắc, luật lệ hoặc nguyên tắc đạo đức một cách có ý thức hoặc vô ý. Nó thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, pháp luật hoặc khi nói về những hành vi vi phạm các chuẩn mực xã hội sâu sắc.

Prepositions

against upon

Khi dùng với 'against', 'transgress against' có nghĩa là vi phạm trực tiếp một luật lệ, quy tắc hoặc đạo đức cụ thể. Ví dụ: 'transgress against the law' (vi phạm pháp luật). Khi dùng với 'upon', 'transgress upon' mang nghĩa xâm phạm hoặc vượt quá giới hạn của cái gì đó, thường là quyền lợi hoặc lãnh thổ. Ví dụ: 'transgress upon someone's freedom' (xâm phạm tự do của ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Object)
  • law transgress the law
    (vi phạm pháp luật)
  • rules transgress the rules
    (vi phạm các quy tắc)
  • boundaries transgress boundaries
    (vượt quá giới hạn, vượt rào)
  • moral code transgress a moral code
    (vi phạm một quy tắc đạo đức)
Adverb + Verb
  • flagrantly flagrantly transgress
    (vi phạm trắng trợn)
  • deliberately deliberately transgress
    (cố ý vi phạm)
Verb + Prepositional Phrase
  • against societal norms transgress against societal norms
    (vi phạm các chuẩn mực xã hội)

Idioms

  • transgress the bounds of decency

    vi phạm giới hạn của sự đứng đắn/đạo đức

    "His rude comments transgressed the bounds of decency."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã vượt quá giới hạn của sự đứng đắn.)

  • transgress the line

    vượt quá giới hạn cho phép, vượt rào

    "When you start spreading rumors, you transgress the line of acceptable behavior."

    (Khi bạn bắt đầu lan truyền tin đồn, bạn đã vượt quá giới hạn của hành vi chấp nhận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transgress

Động từ
Lật mặt

Vượt quá giới hạn của những gì được chấp nhận về mặt đạo đức, xã hội hoặc pháp lý; vi phạm.

"He who transgresses against humanity offends also against God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He transgressed the company's ethical guidelines by accepting the bribe.
Anh ta đã vi phạm các quy tắc đạo đức của công ty khi nhận hối lộ.
Phủ định
Why didn't they transgress the established rules, even when faced with unfair treatment?
Tại sao họ không vi phạm các quy tắc đã được thiết lập, ngay cả khi đối mặt với sự đối xử bất công?
Nghi vấn
Who transgressed the boundaries set by the treaty?
Ai đã vi phạm các ranh giới được đặt ra bởi hiệp ước?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters will be transgressing the boundaries of the permitted area if they cross that line.
Những người biểu tình sẽ vượt qua ranh giới của khu vực được phép nếu họ vượt qua vạch đó.
Phủ định
She won't be transgressing any rules if she submits her application before the deadline.
Cô ấy sẽ không vi phạm bất kỳ quy tắc nào nếu cô ấy nộp đơn đăng ký trước thời hạn.
Nghi vấn
Will they be transgressing the law if they download copyrighted material?
Liệu họ có vi phạm pháp luật nếu họ tải xuống tài liệu có bản quyền không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will transgress the rules if he is not careful.
Anh ta sẽ vi phạm các quy tắc nếu không cẩn thận.
Phủ định
She is not going to commit a transgression against the company's policy.
Cô ấy sẽ không phạm một hành vi vi phạm chính sách của công ty.
Nghi vấn
Will they transgress the boundaries that have been set?
Liệu họ có vượt qua các ranh giới đã được thiết lập?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters were transgressing the law by blocking the street.
Những người biểu tình đã vi phạm pháp luật khi chặn đường.
Phủ định
He wasn't transgressing any rules when he parked his car there.
Anh ấy đã không vi phạm bất kỳ quy tắc nào khi đỗ xe ở đó.
Nghi vấn
Were they transgressing against their moral principles by accepting the bribe?
Có phải họ đã vi phạm các nguyên tắc đạo đức của mình bằng cách nhận hối lộ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had transgressed the rules of the game before anyone noticed.
Anh ta đã vi phạm luật của trò chơi trước khi ai đó nhận ra.
Phủ định
She had not thought she had transgressed until she received the warning.
Cô ấy đã không nghĩ rằng mình đã phạm lỗi cho đến khi nhận được cảnh báo.
Nghi vấn
Had he understood the magnitude of his transgression before he apologized?
Liệu anh ta đã hiểu mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội của mình trước khi xin lỗi chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has transgressed the rules many times.
Anh ấy đã vi phạm các quy tắc nhiều lần.
Phủ định
She has not transgressed any laws in her life.
Cô ấy chưa vi phạm bất kỳ luật nào trong đời.
Nghi vấn
Has he ever transgressed against his own moral code?
Anh ấy đã bao giờ vi phạm đạo đức của chính mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transgress".

Vi Phạm Luật Pháp và Đạo Đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'transgress' thường liên quan đến việc vi phạm luật pháp, quy tắc xã hội hoặc các chuẩn mực đạo đức. Hành động này có thể dẫn đến hình phạt pháp lý, sự lên án của xã hội, hoặc cảm giác tội lỗi cá nhân, tương tự như khái niệm 'tội lỗi' (sin) trong các tôn giáo Abraham.

Ranh Giới Cá Nhân và Xã Hội

Khái niệm 'transgress' cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng ranh giới, cả về mặt cá nhân (không xâm phạm quyền riêng tư của người khác) và xã hội (không phá vỡ các quy ước đã được chấp nhận). Vượt qua những ranh giới này thường được xem là thiếu tôn trọng hoặc gây rối.