(Top Banner Ad)
breach
C1
noun C1 Pháp luật, An ninh, Kinh doanh, Quan hệ quốc tế

breach

UK: /briːtʃ/ • US: /briːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm phá vỡ lỗ hổng sự xâm phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of breaking or failing to observe a law, agreement, or code of conduct.

Vietnamese Meaning

Sự vi phạm, sự phá vỡ (luật pháp, thỏa thuận, quy tắc ứng xử).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was sued for breach of contract."

    "Công ty đã bị kiện vì vi phạm hợp đồng."

  • "The journalist was accused of breaching confidentiality."

    "Nhà báo bị cáo buộc vi phạm tính bảo mật."

  • "A serious security breach occurred at the bank."

    "Một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng đã xảy ra tại ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breach Sự vi phạm; lỗ hổng; sự phá vỡ (hợp đồng, luật)
Verb to breach Vi phạm; phá vỡ; tạo ra lỗ hổng
Adjective unbreachable Không thể bị vi phạm hoặc phá vỡ; bất khả xâm phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An ninh, Kinh doanh, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English (OE)
brǣc / brece
Middle English (ME)
breche / breach
Modern English
breach

Nguồn gốc của sự Rạn Nứt

Từ 'breach' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ sự đứt gãy hoặc một lỗ hổng vật lý, đặc biệt là trong tường thành hoặc hàng rào phòng thủ. Hãy tưởng tượng một bức tường bị công phá, tạo ra một 'breach' (lỗ hổng). Mãi về sau, nghĩa của từ này mới mở rộng sang các khái niệm trừu tượng, như sự phá vỡ hoặc vi phạm một lời hứa hay một điều luật.

Mối liên hệ với 'Break'

Mặc dù 'breach' và 'break' là hai từ khác nhau trong tiếng Anh hiện đại, chúng có chung nguồn gốc. 'Breach' (danh từ/động từ) là hậu duệ trực tiếp của động từ 'to break' (phá vỡ) cổ xưa, nhấn mạnh hành động tạo ra một sự gián đoạn hoặc đứt đoạn.

Usage Note

'Breach' thường được sử dụng để chỉ một sự vi phạm nghiêm trọng hoặc sự không tuân thủ một cách có ý thức. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các từ như 'violation' hoặc 'infringement'. 'Breach' thường liên quan đến các thỏa thuận mang tính pháp lý hoặc đạo đức.

Prepositions

of

'Breach of' được dùng để chỉ đối tượng bị vi phạm. Ví dụ: 'breach of contract' (vi phạm hợp đồng), 'breach of security' (lỗ hổng an ninh).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + Breach (Loại vi phạm)
  • contract breach of contract
    (Vi phạm hợp đồng)
  • trust breach of trust
    (Lạm dụng lòng tin; sự bội tín)
  • security security breach
    (Lỗ hổng an ninh; sự cố bảo mật)
Adjective + Breach (Mức độ vi phạm)
  • serious a serious breach
    (Một sự vi phạm nghiêm trọng)
  • minor a minor breach
    (Một vi phạm nhỏ)
  • flagrant a flagrant breach
    (Một sự vi phạm trắng trợn/rõ ràng)
Verb + Breach (Hành động liên quan)
  • commit commit a breach
    (Thực hiện hành vi vi phạm)
  • constitute constitute a breach
    (Cấu thành hành vi vi phạm)
  • repair repair the breach
    (Hàn gắn rạn nứt (mối quan hệ); khắc phục lỗ hổng)

Idioms

  • Step into the breach

    Thế chỗ/nhận trách nhiệm trong tình huống khó khăn hoặc khẩn cấp

    "When the lead actor fell ill, the understudy had to step into the breach."

    (Khi diễn viên chính đổ bệnh, diễn viên dự bị đã phải thế chỗ/đảm nhận vai trò đó.)

  • Breach of confidence

    Tiết lộ bí mật; vi phạm sự tin tưởng

    "Sharing private client data would be a serious breach of confidence."

    (Việc chia sẻ dữ liệu riêng tư của khách hàng sẽ là hành vi vi phạm nghiêm trọng sự tin cậy.)

  • The breach widens

    Khoảng cách/sự rạn nứt (trong quan hệ, ý kiến) ngày càng lớn

    "The political disagreement between the two parties meant the breach widened daily."

    (Sự bất đồng chính trị giữa hai đảng đồng nghĩa với việc khoảng cách giữa họ ngày càng nới rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breach

noun
Lật mặt

Sự vi phạm, sự phá vỡ (luật pháp, thỏa thuận, quy tắc ứng xử).

"The company was sued for breach of contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They breached the contract, and now face legal consequences.
Họ đã vi phạm hợp đồng và giờ phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
Phủ định
We did not breach the agreement, despite their accusations.
Chúng tôi không vi phạm thỏa thuận, mặc dù họ có cáo buộc.
Nghi vấn
Did he breach his promise to keep the information confidential?
Anh ấy có vi phạm lời hứa giữ bí mật thông tin không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company breached its contract with its suppliers.
Công ty đã vi phạm hợp đồng với các nhà cung cấp của mình.
Phủ định
They didn't breach any regulations during the audit.
Họ không vi phạm bất kỳ quy định nào trong quá trình kiểm toán.
Nghi vấn
Did the hacker breach the firewall?
Tin tặc có xâm nhập được tường lửa không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered the risks, the company decided to breach the contract, and they faced severe consequences.
Sau khi cân nhắc những rủi ro, công ty quyết định phá vỡ hợp đồng, và họ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
Despite the temptation, he didn't breach his promise, showing remarkable integrity.
Mặc dù có sự cám dỗ, anh ấy đã không phá vỡ lời hứa của mình, thể hiện sự chính trực đáng kể.
Nghi vấn
Given the sensitivity of the information, would a data breach, however small, be catastrophic?
Với tính chất nhạy cảm của thông tin, liệu một vụ rò rỉ dữ liệu, dù nhỏ đến đâu, có thể gây ra thảm họa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to breach its contract with suppliers regularly.
Công ty đã từng thường xuyên vi phạm hợp đồng với các nhà cung cấp.
Phủ định
She didn't use to breach the confidentiality agreement; now she does.
Cô ấy đã không từng vi phạm thỏa thuận bảo mật; bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did the security system use to breach, allowing unauthorized access?
Hệ thống an ninh đã từng bị xâm nhập, cho phép truy cập trái phép phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breach".

Tầm quan trọng trong Luật Hợp đồng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống luật pháp Anh-Mỹ (Common Law), 'breach' là thuật ngữ pháp lý cốt lõi. 'Breach of contract' (vi phạm hợp đồng) là cơ sở phổ biến nhất để khởi kiện, nơi một bên yêu cầu bồi thường vì bên kia đã không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết.

Nguy cơ An ninh Mạng

Trong kỷ nguyên số, 'security breach' (lỗ hổng an ninh) đã trở thành một khái niệm văn hóa quan trọng, ám chỉ việc thông tin cá nhân hoặc dữ liệu nhạy cảm bị rò rỉ do bị tin tặc tấn công hoặc do sơ suất nội bộ. Các vụ 'data breach' lớn thường gây chấn động dư luận và làm mất đi niềm tin của công chúng.