(Top Banner Ad)
transmissive
C1
adjective C1 Khoa học, Kỹ thuật, Y học

transmissive

UK: /trænzˈmɪsɪv/ • US: /trænsˈmɪsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng truyền dẫn truyền dẫn được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the property of transmitting something, such as light, heat, or disease.

Vietnamese Meaning

Có đặc tính truyền dẫn một cái gì đó, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This material is highly transmissive to infrared radiation."

    "Vật liệu này có khả năng truyền dẫn bức xạ hồng ngoại rất cao."

  • "The transmissive properties of the skin allow for the absorption of vitamin D."

    "Đặc tính truyền dẫn của da cho phép hấp thụ vitamin D."

  • "Some plastics are more transmissive to UV light than others."

    "Một số loại nhựa có khả năng truyền dẫn tia UV tốt hơn những loại khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transmit Truyền, phát, lan truyền (tín hiệu, bệnh tật, thông tin)
Noun transmission Sự truyền, sự phát, sự lan truyền; hộp số
Noun transmitter Máy phát, thiết bị truyền tải; người truyền bệnh
Adjective transmissible Có thể truyền được, lây truyền được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
mittere
Latin
transmittere
English
transmit
English
transmissive

Nguồn gốc Latin cổ đại

Từ 'transmissive' bắt nguồn từ tiếng Latin. Cụ thể, nó là sự kết hợp của tiền tố 'trans-' có nghĩa là 'xuyên qua, bên kia' và động từ 'mittere' có nghĩa là 'gửi'. Ghép lại, 'transmittere' mang ý nghĩa 'gửi đi xuyên qua' hoặc 'truyền tải'. Theo thời gian, từ này đã phát triển trong tiếng Anh thành 'transmit' và sau đó thêm hậu tố '-ive' để tạo thành tính từ 'transmissive', mô tả khả năng truyền đi một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'transmissive' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc quá trình có khả năng cho phép năng lượng hoặc thông tin đi qua. Nó nhấn mạnh vào khả năng truyền dẫn chứ không phải là sự hấp thụ hay phản xạ. So sánh với 'transparent' (trong suốt) - chỉ khả năng cho ánh sáng đi qua một cách rõ ràng, 'transmissive' mang nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại sóng hoặc vật chất khác nhau.

Prepositions

to

'Transmissive to' chỉ rõ đối tượng hoặc loại năng lượng/thông tin mà vật liệu hoặc quá trình có khả năng truyền dẫn. Ví dụ: 'Glass is transmissive to light' (Kính có khả năng truyền dẫn ánh sáng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transmissive
  • highly highly transmissive
    (Có khả năng lây truyền/truyền tải cao)
  • optically optically transmissive
    (Truyền quang học, có khả năng cho ánh sáng đi qua)
  • disease- disease-transmissive
    (Truyền bệnh, lây bệnh)
  • less less transmissive
    (Ít có khả năng lây truyền/truyền tải hơn)
Noun + transmissive (as a descriptive compound)
  • light- light-transmissive materials
    (Vật liệu truyền ánh sáng)
  • heat- heat-transmissive properties
    (Tính chất truyền nhiệt)

Idioms

  • highly transmissive variant

    Biến thể có khả năng lây nhiễm rất cao (thường dùng trong y tế)

    "The new virus variant is considered highly transmissive."

    (Biến thể virus mới được coi là có khả năng lây nhiễm rất cao.)

  • optically transmissive materials

    Vật liệu truyền ánh sáng (chẳng hạn như kính, nhựa trong suốt)

    "Many modern displays use advanced optically transmissive materials."

    (Nhiều màn hình hiện đại sử dụng vật liệu truyền ánh sáng tiên tiến.)

  • transmissive disease

    Bệnh truyền nhiễm (bệnh có khả năng lây lan)

    "Public health campaigns aim to prevent the spread of transmissive diseases."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transmissive

adjective
Lật mặt

Có đặc tính truyền dẫn một cái gì đó, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt hoặc bệnh tật.

"This material is highly transmissive to infrared radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transmissive".

Ảnh hưởng của đại dịch

Trong bối cảnh các đại dịch toàn cầu gần đây, từ 'transmissive' đã trở nên quen thuộc hơn với công chúng. Nó thường được sử dụng để mô tả khả năng lây lan của virus hoặc mầm bệnh, đặc biệt là khi nói về các 'biến thể có khả năng lây nhiễm cao' (highly transmissive variants). Sự hiểu biết về tính chất 'transmissive' của bệnh tật là rất quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả, từ đó tác động lớn đến các chính sách y tế và hành vi xã hội.

Truyền tải thông tin và công nghệ

Ngoài y tế, 'transmissive' cũng liên quan đến cách thông tin và năng lượng được truyền đi trong xã hội và công nghệ. Ví dụ, trong truyền thông, thông tin được 'truyền tải' từ người này sang người khác, từ phương tiện này sang phương tiện khác. Trong công nghệ, nó mô tả khả năng của vật liệu cho phép sóng (như sóng vô tuyến, ánh sáng) đi qua, tạo nên các thiết bị từ điện thoại thông minh đến cửa sổ thông minh.