transporter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that transports something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật vận chuyển cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The truck is a heavy goods transporter."
"Chiếc xe tải là một phương tiện vận chuyển hàng hóa nặng."
-
"The company uses transporters to deliver goods across the country."
"Công ty sử dụng các phương tiện vận chuyển để giao hàng trên khắp cả nước."
-
"This membrane contains a glucose transporter."
"Màng này chứa một chất vận chuyển glucose."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transport | |
| Noun | transport | |
| Noun | transportation | |
| Adjective | portable | |
| Noun | port | |
| Adjective | transportable |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'transporter' chỉ chung chung người hoặc vật thực hiện hành động vận chuyển. Trong giao thông vận tải, nó thường chỉ các phương tiện chuyên dụng. Trong khoa học viễn tưởng (đặc biệt là Star Trek), nó chỉ một thiết bị dịch chuyển tức thời con người hoặc vật thể.
Prepositions
'+of': 'transporter of goods' (người/vật vận chuyển hàng hóa). '+for': 'a transporter for hazardous materials' (phương tiện vận chuyển vật liệu nguy hiểm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy a heavy transporter (một phương tiện vận chuyển hạng nặng)
-
military military transporter (phương tiện vận chuyển quân sự)
-
armored an armored transporter (một xe bọc thép chở quân)
-
personal a personal transporter (phương tiện vận chuyển cá nhân (thường là nhỏ gọn))
-
troop troop transporter (xe chở quân)
-
cargo cargo transporter (tàu/xe chở hàng hóa)
-
people people transporter (xe chở người (ví dụ: xe buýt nhỏ, minivan))
-
space space transporter (tàu vận chuyển không gian)
-
operate operate a transporter (vận hành một phương tiện vận chuyển)
-
build build a transporter (chế tạo một phương tiện vận chuyển)
-
load load a transporter (chất hàng lên phương tiện vận chuyển)
Idioms
-
people transporter
phương tiện chở người (thường là xe ô tô lớn hoặc xe buýt nhỏ)
"The hotel provides a people transporter to the airport."
(Khách sạn cung cấp một xe chở khách đến sân bay.)
-
goods transporter
phương tiện chở hàng hóa
"A goods transporter arrived with the new supplies."
(Một phương tiện chở hàng hóa đã đến với các nguồn cung cấp mới.)
-
armored personnel transporter (APC)
xe bọc thép chở quân
"The military convoy included several armored personnel transporters."
(Đoàn xe quân sự bao gồm nhiều xe bọc thép chở quân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transporter
nounNgười hoặc vật vận chuyển cái gì đó.
"The truck is a heavy goods transporter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transporter".
