(Top Banner Ad)
treat impartially
C1
Verb + Adverb C1 Pháp luật, Xã hội

treat impartially

UK: /triːt ɪmˈpɑːʃəli/ • US: /triːt ɪmˈpɑːrʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

đối xử công bằng đối xử không thiên vị đối xử vô tư xử lý công minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave towards someone or something in a fair and unbiased way, without showing favouritism or prejudice.

Vietnamese Meaning

Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách công bằng và khách quan, không thiên vị hoặc thành kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good manager must treat all employees impartially."

    "Một người quản lý giỏi phải đối xử công bằng với tất cả nhân viên."

  • "The law requires that all citizens are treated impartially."

    "Luật pháp yêu cầu tất cả công dân phải được đối xử công bằng."

  • "The teacher tried to treat all students impartially, regardless of their background."

    "Giáo viên cố gắng đối xử công bằng với tất cả học sinh, bất kể hoàn cảnh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impartial khách quan, không thiên vị, công bằng
Noun impartiality sự khách quan, sự công bằng, sự không thiên vị
Noun treatment sự đối xử, cách đối xử
Verb mistreat ngược đãi, đối xử tệ bạc

Synonyms

treat fairly (đối xử công bằng)treat equitably (đối xử bình đẳng)deal justly (xử lý công bằng)

Antonyms

treat unfairly (đối xử bất công)treat with prejudice (đối xử với thành kiến)favor (thiên vị)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractare
Old French
traitier
English
treat
Latin
in- + pars (partis)
Latin
impartiālis
Old French
impartial
English
impartially

Nguồn gốc của sự công bằng

Từ 'treat' (đối xử) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractare', mang nghĩa 'xử lý, giải quyết'. Còn 'impartially' (khách quan, không thiên vị) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'impartiālis', kết hợp 'in-' (không) và 'pars' (phần, phe). Khi ghép lại, 'treat impartially' diễn tả hành động xử lý một vấn đề hoặc đối xử với mọi người mà không thiên về bất kỳ bên nào, đảm bảo sự công bằng và không ưu ái.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng và không thiên vị trong hành động và thái độ. 'Treat' ở đây mang nghĩa đối xử, hành xử. 'Impartially' bổ nghĩa cho động từ 'treat', làm rõ cách thức đối xử là công bằng, không thiên vị. Khác với 'treat fairly' (đối xử công bằng) có thể chỉ sự công bằng nói chung, 'treat impartially' đặc biệt nhấn mạnh việc loại bỏ mọi thành kiến cá nhân.

Prepositions

with towards

'Treat with impartiality' nhấn mạnh phẩm chất của sự đối xử. Ví dụ: 'The judge treated the case with impartiality.' ('Đối xử với vụ án một cách công bằng.') 'Treat towards impartiality' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ hành động hướng tới sự công bằng. (Ví dụ: 'He worked to treat all parties towards impartiality')

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'treat'
  • always always treat impartially
    (luôn luôn đối xử một cách khách quan/công bằng)
  • consistently consistently treat impartially
    (nhất quán đối xử một cách khách quan/công bằng)
  • strive to strive to treat impartially
    (cố gắng đối xử một cách khách quan/công bằng)
Chủ thể 'treats impartially'
  • The judge must The judge must treat all parties impartially.
    (Thẩm phán phải đối xử công bằng với tất cả các bên.)
  • The system should The system should treat everyone impartially.
    (Hệ thống nên đối xử công bằng với tất cả mọi người.)
Đối tượng được 'treated impartially'
  • treat all students treat all students impartially
    (đối xử công bằng với tất cả học sinh)
  • treat all employees treat all employees impartially
    (đối xử công bằng với tất cả nhân viên)

Idioms

  • treat everyone impartially

    đối xử công bằng với tất cả mọi người, không thiên vị ai

    "A good leader strives to treat everyone impartially, regardless of their background."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn cố gắng đối xử công bằng với tất cả mọi người, bất kể xuất thân của họ.)

  • treat all sides impartially

    đối xử công bằng với tất cả các bên, không đứng về phe nào

    "The mediator promised to treat all sides impartially during the negotiation."

    (Người hòa giải hứa sẽ đối xử công bằng với tất cả các bên trong quá trình đàm phán.)

  • to treat people impartially and fairly

    đối xử với mọi người một cách khách quan và công bằng

    "It's essential for sports officials to treat people impartially and fairly."

    (Điều cần thiết là các quan chức thể thao phải đối xử với mọi người một cách khách quan và công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treat impartially

Verb + Adverb
Lật mặt

Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách công bằng và khách quan, không thiên vị hoặc thành kiến.

"A good manager must treat all employees impartially."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge treats all defendants impartially.
Thẩm phán đối xử công bằng với tất cả các bị cáo.
Phủ định
She does not treat her children impartially; she clearly favors one.
Cô ấy không đối xử công bằng với các con; cô ấy rõ ràng thiên vị một đứa.
Nghi vấn
Do you treat everyone impartially, regardless of their background?
Bạn có đối xử công bằng với mọi người, bất kể xuất thân của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treat impartially".

Thần Công Lý mù (Lady Justice)

Trong văn hóa phương Tây, Thần Công Lý thường được miêu tả với một dải băng bịt mắt, cầm cân và kiếm. Dải băng bịt mắt tượng trưng cho nguyên tắc 'treat impartially' – công lý phải mù quáng trước địa vị, giàu nghèo hay bất kỳ yếu tố cá nhân nào, chỉ xem xét sự thật và luật pháp. Đây là biểu tượng mạnh mẽ cho việc đối xử công bằng và không thiên vị trong hệ thống pháp luật.

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Nguyên tắc Pháp quyền là một khái niệm trung tâm trong nhiều xã hội dân chủ, nhấn mạnh rằng mọi công dân, bao gồm cả những người nắm giữ quyền lực, đều phải tuân thủ luật pháp và được luật pháp bảo vệ như nhau. Điều này ngụ ý rằng chính phủ và các thể chế phải 'treat impartially' – đối xử công bằng với tất cả mọi người theo luật pháp, không có ngoại lệ hay ưu tiên đặc biệt.