(Top Banner Ad)
triangulation
C1
Noun C1 Đa ngành (Toán học, Trắc địa, Điều hướng, Khoa học xã hội, Nghiên cứu)

triangulation

UK: /traɪˌæŋɡjʊˈleɪʃən/ • US: /traɪˌæŋɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phép tam giác phương pháp tam giác sự tam giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act, process, or method of determining the position of a point by measuring angles to it from known points at either end of a fixed baseline.

Vietnamese Meaning

Hành động, quá trình hoặc phương pháp xác định vị trí của một điểm bằng cách đo các góc đến điểm đó từ các điểm đã biết ở hai đầu của một đường cơ sở cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Surveyors used triangulation to map the coastline accurately."

    "Các nhà khảo sát đã sử dụng phép tam giác để lập bản đồ đường bờ biển một cách chính xác."

  • "The ship used triangulation to determine its exact location at sea."

    "Con tàu đã sử dụng phép tam giác để xác định vị trí chính xác của nó trên biển."

  • "The study employed methodological triangulation to enhance the credibility of its results."

    "Nghiên cứu đã sử dụng phép tam giác phương pháp luận để nâng cao độ tin cậy của kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triangle tam giác
Verb triangulate xác định vị trí bằng phương pháp tam giác; xác minh thông tin từ nhiều nguồn
Adjective triangular có hình tam giác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa ngành (Toán học, Trắc địa, Điều hướng, Khoa học xã hội, Nghiên cứu)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
triangulus
English
triangulation

Nguồn Gốc của Triangulation

Từ 'triangulation' xuất phát từ tiếng Latin 'triangulus', nghĩa là 'tam giác'. Ban đầu, nó được dùng trong lĩnh vực đo đạc để xác định vị trí bằng cách sử dụng các tam giác. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác, bao gồm cả khoa học xã hội và tâm lý học, để chỉ việc sử dụng nhiều nguồn thông tin để xác nhận hoặc làm rõ một vấn đề nào đó.

Usage Note

Trong toán học và trắc địa, 'triangulation' dùng để chỉ việc xác định vị trí bằng cách đo góc tới các điểm đã biết. Trong nghiên cứu xã hội, nó đề cập đến việc sử dụng nhiều nguồn dữ liệu để tăng độ tin cậy của kết quả. Sự khác biệt nằm ở việc liệu đối tượng đang được định vị trong không gian vật lý hay không gian khái niệm.
Trong nghiên cứu định tính, 'triangulation' ám chỉ việc sử dụng nhiều nguồn dữ liệu hoặc phương pháp để kiểm tra tính nhất quán và giá trị của các phát hiện. Điều này giúp giảm thiểu các sai lệch và củng cố tính tin cậy của nghiên cứu. Thường được so sánh với 'cross-validation'.

Prepositions

by in of

by: sử dụng phương pháp tam giác để đạt được kết quả nào đó (e.g., research by triangulation). in: trong bối cảnh tam giác (e.g., challenges in triangulation). of: của quá trình tam giác (e.g., the accuracy of triangulation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triangulation
  • accurate triangulation
    (sự đo đạc tam giác chính xác)
  • robust triangulation
    (sự đo đạc tam giác mạnh mẽ/ đáng tin cậy)
Verb + triangulation
  • use triangulation
    (sử dụng phương pháp tam giác)
  • apply triangulation
    (áp dụng phương pháp tam giác)
  • perform triangulation
    (thực hiện phép đo tam giác)

Idioms

  • Emotional triangulation

    Sự lôi kéo một người thứ ba vào một mối quan hệ căng thẳng giữa hai người khác, thường để giảm bớt căng thẳng hoặc thao túng tình hình.

    "The couple was constantly using emotional triangulation, involving their children in their arguments."

    (Cặp đôi liên tục sử dụng sự lôi kéo cảm xúc, kéo con cái vào những cuộc tranh cãi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triangulation

Noun
Lật mặt

Hành động, quá trình hoặc phương pháp xác định vị trí của một điểm bằng cách đo các góc đến điểm đó từ các điểm đã biết ở hai đầu của một đường cơ sở cố định.

"Surveyors used triangulation to map the coastline accurately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surveyors triangulate the mountain's peak to determine its exact location.
Các nhà khảo sát đo đạc đỉnh núi bằng phương pháp tam giác để xác định vị trí chính xác của nó.
Phủ định
Doesn't the software triangulate the user's location based on their IP address?
Phần mềm không đo đạc vị trí của người dùng dựa trên địa chỉ IP của họ sao?
Nghi vấn
Is triangulation a reliable method for conflict resolution?
Phải chăng phương pháp tam giác là một phương pháp đáng tin cậy để giải quyết xung đột?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surveyor triangulates the distance to the landmark.
Người khảo sát đo đạc khoảng cách đến địa danh bằng phương pháp tam giác.
Phủ định
He does not use triangulation for this measurement.
Anh ấy không sử dụng phép đo tam giác cho phép đo này.
Nghi vấn
Does the software automatically triangulate the data points?
Phần mềm có tự động tính toán các điểm dữ liệu bằng phương pháp tam giác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triangulation".

Ứng Dụng trong Khoa Học Xã Hội

Trong nghiên cứu khoa học xã hội, 'triangulation' đề cập đến việc sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu (ví dụ: phỏng vấn, khảo sát, quan sát) để tăng tính xác thực và độ tin cậy của kết quả. Điều này giúp nhà nghiên cứu có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề đang nghiên cứu.