(Top Banner Ad)
qualitative research
C1
noun C1 Nghiên cứu khoa học, Khoa học xã hội

qualitative research

UK: /ˈkwɒlɪˌteɪtɪv rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈkwɑːlɪˌteɪtɪv riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu định tính nghiên cứu phẩm tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research that explores and seeks to understand the qualities of experiences, processes, and phenomena, rather than measuring their quantity.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu định tính, là loại nghiên cứu khám phá và tìm cách hiểu các phẩm chất của kinh nghiệm, quy trình và hiện tượng, thay vì đo lường số lượng của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted qualitative research to understand consumer attitudes towards their new product."

    "Công ty đã tiến hành nghiên cứu định tính để hiểu thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm mới của họ."

  • "Qualitative research is often used to explore complex social issues."

    "Nghiên cứu định tính thường được sử dụng để khám phá các vấn đề xã hội phức tạp."

  • "The findings from the qualitative research provided valuable insights into customer needs."

    "Các phát hiện từ nghiên cứu định tính đã cung cấp những hiểu biết giá trị về nhu cầu của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality
Adjective qualitative
Verb qualify
Noun qualification
Noun researcher
Verb research
Adjective quantitative

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis (of what kind)
Latin
qualitas (quality)
English
qualitative
Old French
recerchier (to search again, investigate)
English
research

Nguồn Gốc Của 'Qualitative'

Từ 'qualitative' bắt nguồn từ 'qualitas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chất lượng' hoặc 'thuộc tính'. Nó nhấn mạnh việc mô tả những đặc điểm, tính chất thay vì chỉ đo lường bằng số liệu. Điều này rất quan trọng trong việc tìm hiểu sâu sắc về bản chất của sự vật, hiện tượng.

Hành Trình Của 'Research'

Từ 'research' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra kỹ lưỡng'. Nó thể hiện một quá trình lặp đi lặp lại của việc khám phá, tìm tòi và phân tích để đạt được sự hiểu biết mới hoặc xác nhận kiến thức hiện có.

Usage Note

Nghiên cứu định tính tập trung vào việc tìm hiểu 'tại sao' thay vì 'cái gì' hoặc 'bao nhiêu'. Nó thường sử dụng các phương pháp như phỏng vấn sâu, quan sát tham gia, phân tích tài liệu và nhóm tập trung. Nó khác với nghiên cứu định lượng, vốn tập trung vào dữ liệu số và phân tích thống kê.

Prepositions

in on

* in: Sử dụng khi nói về việc thực hiện nghiên cứu định tính trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'Qualitative research in education'). * on: Sử dụng khi nghiên cứu định tính tập trung vào một chủ đề cụ thể (ví dụ: 'Qualitative research on consumer behavior').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + qualitative research
  • conduct conduct qualitative research
    (tiến hành nghiên cứu định tính)
  • undertake undertake qualitative research
    (thực hiện nghiên cứu định tính)
  • employ employ qualitative research methods
    (áp dụng các phương pháp nghiên cứu định tính)
Adjective + qualitative research
  • in-depth in-depth qualitative research
    (nghiên cứu định tính chuyên sâu)
  • rigorous rigorous qualitative research
    (nghiên cứu định tính chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • exploratory exploratory qualitative research
    (nghiên cứu định tính thăm dò)
Noun + of qualitative research
  • findings findings of qualitative research
    (kết quả/phát hiện của nghiên cứu định tính)
  • methods methods of qualitative research
    (các phương pháp nghiên cứu định tính)

Idioms

  • to engage in qualitative research

    tham gia/thực hiện nghiên cứu định tính

    "Many sociologists engage in qualitative research to understand social phenomena."

    (Nhiều nhà xã hội học thực hiện nghiên cứu định tính để tìm hiểu các hiện tượng xã hội.)

  • a qualitative research approach

    một cách tiếp cận nghiên cứu định tính

    "Her project employed a qualitative research approach, focusing on in-depth interviews."

    (Dự án của cô ấy sử dụng một cách tiếp cận nghiên cứu định tính, tập trung vào các cuộc phỏng vấn chuyên sâu.)

  • the essence of qualitative research

    bản chất/cốt lõi của nghiên cứu định tính

    "Understanding human experience is often seen as the essence of qualitative research."

    (Việc thấu hiểu trải nghiệm con người thường được xem là bản chất của nghiên cứu định tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qualitative research

noun
Lật mặt

Nghiên cứu định tính, là loại nghiên cứu khám phá và tìm cách hiểu các phẩm chất của kinh nghiệm, quy trình và hiện tượng, thay vì đo lường số lượng của chúng.

"The company conducted qualitative research to understand consumer attitudes towards their new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers conducted qualitative research to understand customer perceptions.
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành nghiên cứu định tính để hiểu nhận thức của khách hàng.
Phủ định
They did not use quantitative methods; their focus was purely qualitative research.
Họ không sử dụng phương pháp định lượng; trọng tâm của họ hoàn toàn là nghiên cứu định tính.
Nghi vấn
Does the study employ qualitative research techniques to gather in-depth insights?
Nghiên cứu có sử dụng các kỹ thuật nghiên cứu định tính để thu thập thông tin chuyên sâu không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Qualitative research provides rich insights: it delves into the 'why' behind behaviors and attitudes.
Nghiên cứu định tính cung cấp những hiểu biết sâu sắc: nó đi sâu vào 'tại sao' đằng sau hành vi và thái độ.
Phủ định
This isn't quantitative data analysis: it is qualitative research focused on narratives and themes.
Đây không phải là phân tích dữ liệu định lượng: nó là nghiên cứu định tính tập trung vào tường thuật và chủ đề.
Nghi vấn
Is this a qualitative study: are you gathering data through interviews and observations?
Đây có phải là một nghiên cứu định tính không: bạn đang thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn và quan sát?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been conducting qualitative research on consumer behavior before the new marketing strategy was implemented.
Họ đã tiến hành nghiên cứu định tính về hành vi người tiêu dùng trước khi chiến lược tiếp thị mới được triển khai.
Phủ định
She hadn't been focusing on qualitative research methods until she realized their value in understanding nuanced data.
Cô ấy đã không tập trung vào các phương pháp nghiên cứu định tính cho đến khi cô ấy nhận ra giá trị của chúng trong việc hiểu dữ liệu sắc thái.
Nghi vấn
Had the team been analyzing the qualitative research data for very long before they presented their findings?
Nhóm đã phân tích dữ liệu nghiên cứu định tính trong bao lâu trước khi họ trình bày những phát hiện của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qualitative research".

Hiểu Sâu Sắc Con Người và Bối Cảnh

Nghiên cứu định tính là một cách tiếp cận quan trọng trong khoa học xã hội, nhân văn và y tế. Nó không chỉ đo lường mà còn tìm cách hiểu sâu sắc về kinh nghiệm, quan điểm, động lực và ý nghĩa mà con người gắn cho cuộc sống của họ trong bối cảnh tự nhiên. Điều này giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện và phong phú hơn về các hiện tượng phức hội.

Bổ Trợ Cho Nghiên Cứu Định Lượng

Trong bối cảnh học thuật phương Tây, nghiên cứu định tính thường được sử dụng để bổ trợ cho nghiên cứu định lượng (quantitative research). Trong khi định lượng cung cấp dữ liệu số và thống kê để kiểm tra giả thuyết, định tính lại khám phá sâu hơn các câu hỏi 'tại sao' và 'bằng cách nào', giúp giải thích các kết quả định lượng hoặc phát triển giả thuyết mới. Cả hai phương pháp thường được kết hợp để mang lại hiểu biết toàn diện nhất.