qualitative research
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Research that explores and seeks to understand the qualities of experiences, processes, and phenomena, rather than measuring their quantity.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu định tính, là loại nghiên cứu khám phá và tìm cách hiểu các phẩm chất của kinh nghiệm, quy trình và hiện tượng, thay vì đo lường số lượng của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducted qualitative research to understand consumer attitudes towards their new product."
"Công ty đã tiến hành nghiên cứu định tính để hiểu thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm mới của họ."
-
"Qualitative research is often used to explore complex social issues."
"Nghiên cứu định tính thường được sử dụng để khám phá các vấn đề xã hội phức tạp."
-
"The findings from the qualitative research provided valuable insights into customer needs."
"Các phát hiện từ nghiên cứu định tính đã cung cấp những hiểu biết giá trị về nhu cầu của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quality | |
| Adjective | qualitative | |
| Verb | qualify | |
| Noun | qualification | |
| Noun | researcher | |
| Verb | research | |
| Adjective | quantitative |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghiên cứu định tính tập trung vào việc tìm hiểu 'tại sao' thay vì 'cái gì' hoặc 'bao nhiêu'. Nó thường sử dụng các phương pháp như phỏng vấn sâu, quan sát tham gia, phân tích tài liệu và nhóm tập trung. Nó khác với nghiên cứu định lượng, vốn tập trung vào dữ liệu số và phân tích thống kê.
Prepositions
* in: Sử dụng khi nói về việc thực hiện nghiên cứu định tính trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'Qualitative research in education'). * on: Sử dụng khi nghiên cứu định tính tập trung vào một chủ đề cụ thể (ví dụ: 'Qualitative research on consumer behavior').
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct qualitative research (tiến hành nghiên cứu định tính)
-
undertake undertake qualitative research (thực hiện nghiên cứu định tính)
-
employ employ qualitative research methods (áp dụng các phương pháp nghiên cứu định tính)
-
in-depth in-depth qualitative research (nghiên cứu định tính chuyên sâu)
-
rigorous rigorous qualitative research (nghiên cứu định tính chặt chẽ/nghiêm ngặt)
-
exploratory exploratory qualitative research (nghiên cứu định tính thăm dò)
-
findings findings of qualitative research (kết quả/phát hiện của nghiên cứu định tính)
-
methods methods of qualitative research (các phương pháp nghiên cứu định tính)
Idioms
-
to engage in qualitative research
tham gia/thực hiện nghiên cứu định tính
"Many sociologists engage in qualitative research to understand social phenomena."
(Nhiều nhà xã hội học thực hiện nghiên cứu định tính để tìm hiểu các hiện tượng xã hội.)
-
a qualitative research approach
một cách tiếp cận nghiên cứu định tính
"Her project employed a qualitative research approach, focusing on in-depth interviews."
(Dự án của cô ấy sử dụng một cách tiếp cận nghiên cứu định tính, tập trung vào các cuộc phỏng vấn chuyên sâu.)
-
the essence of qualitative research
bản chất/cốt lõi của nghiên cứu định tính
"Understanding human experience is often seen as the essence of qualitative research."
(Việc thấu hiểu trải nghiệm con người thường được xem là bản chất của nghiên cứu định tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
qualitative research
nounNghiên cứu định tính, là loại nghiên cứu khám phá và tìm cách hiểu các phẩm chất của kinh nghiệm, quy trình và hiện tượng, thay vì đo lường số lượng của chúng.
"The company conducted qualitative research to understand consumer attitudes towards their new product."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers conducted qualitative research to understand customer perceptions. |
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành nghiên cứu định tính để hiểu nhận thức của khách hàng. |
| Phủ định | They did not use quantitative methods; their focus was purely qualitative research. |
Họ không sử dụng phương pháp định lượng; trọng tâm của họ hoàn toàn là nghiên cứu định tính. |
| Nghi vấn | Does the study employ qualitative research techniques to gather in-depth insights? |
Nghiên cứu có sử dụng các kỹ thuật nghiên cứu định tính để thu thập thông tin chuyên sâu không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Qualitative research provides rich insights: it delves into the 'why' behind behaviors and attitudes. |
Nghiên cứu định tính cung cấp những hiểu biết sâu sắc: nó đi sâu vào 'tại sao' đằng sau hành vi và thái độ. |
| Phủ định | This isn't quantitative data analysis: it is qualitative research focused on narratives and themes. |
Đây không phải là phân tích dữ liệu định lượng: nó là nghiên cứu định tính tập trung vào tường thuật và chủ đề. |
| Nghi vấn | Is this a qualitative study: are you gathering data through interviews and observations? |
Đây có phải là một nghiên cứu định tính không: bạn đang thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn và quan sát? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been conducting qualitative research on consumer behavior before the new marketing strategy was implemented. |
Họ đã tiến hành nghiên cứu định tính về hành vi người tiêu dùng trước khi chiến lược tiếp thị mới được triển khai. |
| Phủ định | She hadn't been focusing on qualitative research methods until she realized their value in understanding nuanced data. |
Cô ấy đã không tập trung vào các phương pháp nghiên cứu định tính cho đến khi cô ấy nhận ra giá trị của chúng trong việc hiểu dữ liệu sắc thái. |
| Nghi vấn | Had the team been analyzing the qualitative research data for very long before they presented their findings? |
Nhóm đã phân tích dữ liệu nghiên cứu định tính trong bao lâu trước khi họ trình bày những phát hiện của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qualitative research".
